→ Nhíu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhíu" thành Tiếng Anh

knit, knot, stitch summarily là các bản dịch hàng đầu của "nhíu" thành Tiếng Anh.

nhíu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • knit

    verb noun

    Chủ Tịch Faust, ngẫm nghĩ, nhìn tôi một lúc—các cơ bắp chỗ lông mày của ông nhíu lại.

    President Faust, deep in thought, looked at me for a while—the muscles in his eyebrows were knit together.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • knot

    verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • stitch summarily

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nhíu " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nhíu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nhăn Nhíu Nghĩa Là Gì