NHỚ NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHỚ NHÉ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nhớ nhé
now remember
bây giờ hãy nhớnhớ nhégiờ nhớ lạiplease remember
hãy nhớxin nhớvui lòng nhớxin vui lòng nhớlàm ơn nhớnhớ nhé
{-}
Phong cách/chủ đề:
Remember it.Lenny nhớ nhé.
Lenny remembered.Nhớ nhé.
Remember that.Nhưng nhớ nhé.
But always remember.Nhớ nhé.
Just remember.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từem nhécon nhéxem nhéphút nhéSử dụng với trạng từnữa nhéLần sau nhớ nhé.
Remember it next time.Nhớ nhé, Noah.
Remember, Noah.Nhớ, nhớ, nhớ nhé!
Remember, remember, remember it!Nhớ nhé cậu bé!
Remember this, boy!Bà không xứng đáng, nhớ nhé.
It's not worth it, remember?Nhớ nhé, anh Cole.
Remember, Mr. Cole.Khi Online, bạn nhớ nhé.
So when you are online, remember.Nhớ nhé, tự tin.
Remember, confidence.Thế thì Jaejae phải nhớ nhé.
Ah jayus you must remember him.Nhớ nhé mấy gái.
(Remember that, girls.).Chất lượng hơn số lượng, nhớ nhé!
Quantity over quality, remember!Nhớ nhé bạn tôi".
Just forgot, my friend.”.Lần sau nhớ nhé bạn.
We will remember you next time, buddy.Anh nhớ nhé anh yêu!!!
You remember that, honey!!Các bạn xem lại nếu không nhớ nhé.
Please watch it again if you do not remember it.Hãy nhớ nhé em yêu….
Please remember, dear….Nhớ nhé, rất quan trọng!
Remember, it is important!Và nhớ nhé, đừng nói gì!
And please remember, not a word!Nhớ nhé, chỉ một tháng thôi nhé!".
Remember, this is just one month.”.Và nhớ nhé, đừng nói gì!- được rồi.
And please remember, not a word!- Yes, yes.Nhớ nhé, qua chiến hào, vị trí 12 giờ, rồi nhìn qua bên phải!
Now, remember: Across the trench, 12:00! Then look to your right!Em nhớ nhé trên đời còn người tốt.
Remind yourself there are good people.Nhớ nhé, nếu bạn các cháu thích ăn kẹo hay cần giúp đỡ, chúng có thể tới tìm ta.
Now remember, if any of your friends like sweets or need help, they can always come to me.Nhớ nhé, theo giả thuyết của bác, cháu đã chen vào cuộc gặp đầu tiên của bố mẹ cháu.
Now remember. According to my theory, you interfered with your parents' first meeting.Nhớ nhé, các anh em đồng phạm, nếu mọi người biết cách hành xử thì họ không phải đánh trong lồng thế đâu.
Now remember, brother convicts… if you learned how to act… they wouldn't have to fight inside of a cage.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1491, Thời gian: 0.0264 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
nhớ nhé English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nhớ nhé trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nhớđộng từremembermissnhớdanh từmindmemoryrecallnhédanh từnhénhétính từokaynhéđộng từpleasenhéfor youfor meTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhé Dịch
-
Nhé Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Nhé - Dịch để Anh
-
THÔI NHÉ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bạn Làm Người Yêu Tôi Nhé Dịch
-
Số Mắc Mới Tăng Nhẹ, Nhiều địa Phương Dưới 10 ... - Dịch COVID-19
-
Sau Dịch Gặp Nhé - Luxuyen, Lâm Như - NhacCuaTui
-
Nhé - Dịch để Hàn Quốc
-
Bột Nếp 400gram Dịch Hàng Tuỳ đợt Khác Hãng Nhé | Shopee Việt Nam
-
F1A Thông Minh Liền Tiếng Nói Nhé Dịch Giả Thời Gian Thực 126 ...