Nhún Vai Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
shrug, shrug one's shoulders, to shrug là các bản dịch hàng đầu của "nhún vai" thành Tiếng Anh.
nhún vai + Thêm bản dịch Thêm nhún vaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
shrug
verb nounChúng ta vừa kể những câu chuyện rất thuyết phục vừa hơi nhún vai.
We tell very convincing stories, we slightly shrug our shoulders.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
shrug one's shoulders
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
to shrug
verbChúng ta không thể chỉ nhún vai và nói: “Tôi sanh ra là thế đó” (Rô-ma 6:16, 17).
We cannot afford simply to shrug our shoulders and say, “That’s just the way I am.”
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhún vai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhún vai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhún Vai Trong Tiếng Anh
-
Nhún Vai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nhún Vai In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
NHÚN VAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhún Vai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHÚN VAI - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Nhún Vai Bằng Tiếng Anh
-
NHÚN VAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BẠN NHÚN VAI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "nhún Vai" - Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhún Vai' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhún Vai Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Nhún Vai Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh