Nhúng Tay - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nhúng tay" thành Tiếng Anh
bear a hand in, have a hand in là các bản dịch hàng đầu của "nhúng tay" thành Tiếng Anh.
nhúng tay + Thêm bản dịch Thêm nhúng tayTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bear a hand in
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
have a hand in
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nhúng tay " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nhúng tay" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhúng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nhúng Tay Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
NHÚNG TAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ NHÚNG TAY VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhúng Tay Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nhúng Tay Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhúng Tay' Trong Từ điển Lạc Việt
-
BÀN TAY - Translation In English
-
Ý Nghĩa Của Dip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Hand - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tra Từ Nhúng Tay - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
[PDF] định Danh Chuyển Nghĩa Của Từ "tay", Trong Tiếng Việt Và
-
Nghĩa Của Từ Hand - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Hand, Từ Hand Là Gì? (từ điển Anh-Việt)