NHỮNG TÍNH TỪ ĐỨNG TRƯỚC OF
Ngoại Ngữ NewSky
- Giới Thiệu
- Khóa Học
Khóa Học
- Anh Văn Trẻ Em
Anh Văn Trẻ Em
- Anh Văn Mầm Non
- Anh Văn Trẻ Em
- Anh Văn Thiếu Niên
- Tiếng Anh Người Lớn
Tiếng Anh Người Lớn
- Tiếng Anh Giao Tiếp
- Luyện Thi IELTS
- Luyện Thi TOEIC
Luyện Thi TOEIC
- TOEIC 400-450
- TOEIC 500-550+
- TOEIC 4 Kỹ Năng
- TOEFL iTP
TOEFL iTP
- TOEFL iTP 400-450
- TOEFL iTP 500-550+
- Học Tiếng Hàn
- Học Tiếng Nhật
- Học Tiếng Hoa
- Chương Trình Tin Học
- Anh Văn Trẻ Em
- Học Ngoại Ngữ
Học Ngoại Ngữ
- Kinh Nghiệm Học Tập
- Kiến Thức Cần Biết
Kiến Thức Cần Biết
- Kiến Thức Tiếng Anh
- Kiến Thức Tiếng Hàn
- Kiến Thức Tiếng Hoa
- Kiến Thức Tiếng Nhật
- Gương Học Ngoại Ngữ
- Góc Tuyển Dụng
- Tin Tức Giáo Dục
- Liên Hệ
| 1. ashamed of: xấu hổ (về) | 12. hopeful of: hy vọng |
| 2. terrified of: sợ, khiếp sợ | 13. confident of: tin tưởng |
| 3. independent of: độc lập | 14. jealous of: ghen tỵ với |
| 4. full of: đầy | 15. envious of: đố kỵ, ghen tị |
| 5. afraid of: sợ, e ngại | 16. suspicious of: nghi ngờ |
| 6. certain/ sure of: chắc chắn | 17. tired of: chán |
| 7. short of: thiếu, không đủ | 18. frightened of: hoảng sợ |
| 8. sick of: chán ngấy | 19. guilty of: phạm tội, có tội |
| 9. ahead of: trước | 20. proud of: tự hào |
| 10. joyful of: vui mừng | 21. fond of: thích |
| 11. (in)capable of: (không) có khả năng | 22. scared of: bị hoảng sợ |
Trung Tâm Tiếng Anh NewSky, chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt!
Chia sẻ: 02-02 newsky Messenger Facebook TwitterCó thể bạn quan tâm?
- LUYỆN THI TOEIC UY TÍN TẠI TPHCM
- Khóa học tiếng Anh
Bài Liên Quan

5 từ rút gọn ít người biết trong tiếng Anh

Các danh xưng cơ bản trong tiếng Anh

Thầy giáo nước ngoài chỉ 4 lỗi hay gặp của ‘Ving-lish’

ĐẶC TRƯNG CỦA TIẾNG ANH CANADA

Lịch khai giảng khóa học tiếng Anh tại NewSky

Thì Quá Khứ Đơn trong tiếng Anh: Công thức và Cách dùng

Một số câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn tiếng Anh

Phân biệt CENTER và CENTRAL
- Anh
- Hàn
- Hoa
- Nhật
-
1Khóa Tiếng Anh Online

- 2
Khóa học Tiếng Anh
- 3
Anh Văn cho Trẻ Em
- 4
Khóa tiếng Anh giao tiếp
- 5
Luyện thi chứng chỉ TOEIC
- 6
Luyện thi chứng chỉ IELTS
- 7
Luyện thi TOEFL iTP
- 8
Anh Văn Người Lớn
- 9
Dạy Kèm Tiếng Anh
- 10
Kiến thức Tiếng Anh
-
1Khóa Tiếng Hàn Online

- 2
Khóa học Tiếng Hàn
- 3
Luyện thi chứng chỉ TOPIK
- 4
Dạy Kèm Tiếng Hàn
- 5
Học phí Tiếng Hàn
- 6
Lịch học Tiếng Hàn
- 7
Tiếng Hàn Xuất Khẩu Lao Động
- 8
Tiếng Hàn Doanh Nghiệp
- 9
Lịch Luyện thi TOPIK
- 10
Kiến thức Tiếng Hàn
-
1Khóa Tiếng Trung Online

- 2
Khóa học Tiếng Trung
- 3
Luyện thi chứng chỉ HSK
- 4
Dạy Kèm Tiếng Trung
- 5
Học phí Tiếng Trung
- 6
Lịch học Tiếng Trung
- 7
Tiếng Trung cho Trẻ Em
- 8
Tiếng Trung Doanh Nghiệp
- 9
Lịch & Lệ Phí thi HSK 2025
- 10
Kiến thức Tiếng Hoa
-
1Khóa Tiếng Nhật Online

- 2
Khóa học Tiếng Nhật
- 3
Luyện thi JLPT N5-N2
- 4
Dạy Kèm Tiếng Nhật
- 5
Khóa Tiếng Nhật cấp tốc
- 6
Học phí Tiếng Nhật
- 7
Lịch học Tiếng Nhật
- 8
Tiếng Nhật Xuất Khẩu Lao Động
- 9
Tiếng Nhật Doanh Nghiệp
- 10
Kiến thức Tiếng Nhật
Từ khóa » By đứng Trước
-
Cách Dùng By Khi Nói Về Thời Gian - Học Tiếng Anh
-
Vị Trí Của By+O Trong Câu Bị động - TOEIC Mỗi Ngày
-
Câu Bị động (Passive Voice) Từ Cơ Bản đến Nâng Cao | Edu2Review
-
Vị Trí Trạng Từ Chỉ Thời Gian Trong Câu Bị động - Chu Hữu Thành
-
Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu (Adjectives) - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Vị Trí Và Chức Năng Của Trạng Từ - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
ĐỨNG TRƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
đứng Trước Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Giảng Viên Hồng Lê » Câu Bị động (Passive Voice)
-
Cấu Trúc, Cách Sử Dụng, Những Lưu ý Khi Sử Dụng Câu Bị động
-
Vị Trí Của Các Từ Loại Trong Câu - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina
-
Vị Trí Trạng Từ Trong Tiếng Anh - VỊ TRÍ, PHÂN LOẠI, CÁCH DÙNG
-
Đứng Trước Giới Từ Là Gì? Sau Giới Từ Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
đứng Trước In English