NHÚNG VÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NHÚNG VÀO Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Snhúng vào
Ví dụ về việc sử dụng Nhúng vào trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnhúng video video nhúngmạ nhúngnội dung được nhúngnhúng nội dung nhúng hình ảnh công nghệ nhúngvideo youtube được nhúngHơnSử dụng với trạng từSử dụng với động từbắt đầu nhúng
Có nhúng bột khi nhúng vào móng?
Câu hỏi đó dường như nhúng vào nước sốt bí mật WellSaid.Xem thêm
nhúng chúng vàoembed them inTừng chữ dịch
nhúngđộng từembeddunkembeddednhúngdanh từdipimmersion STừ đồng nghĩa của Nhúng vào
tích hợp vào lao vào ngâm trong hòa nhập vào rơi vào đắm mình trong hội nhập vàoTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nhúng Vào Trong Tiếng Anh
-
Nhúng Vào - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Glosbe - Nhúng Vào In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nhúng Vào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "nhúng Vào" - Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nhúng Vào' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
NHÚNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ NHÚNG TAY VÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hệ Thống Nhúng – Wikipedia Tiếng Việt
-
NHÚNG - Translation In English
-
Embedded Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nhúng Bộ Gõ Tiếng Việt Vào Moodle.
-
Bản Dịch Của Dip – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Câu Hỏi Phức Trong Tiếng Anh - ZAenglish