Nhụt Chí Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- nhụt chí
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nhụt chí tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nhụt chí trong tiếng Trung và cách phát âm nhụt chí tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nhụt chí tiếng Trung nghĩa là gì.
nhụt chí (phát âm có thể chưa chuẩn)
气短 《志气沮丧或情绪低落。》thí n (phát âm có thể chưa chuẩn) 气短 《志气沮丧或情绪低落。》thí nghiệm thất bại, không làm anh ấy nhụt chí. 试验失败并没有使他气短。 气馁 《失掉勇气。》萎靡 《精神不振; 意志消沉。》泄劲; 泄气 《失去信心和干劲。》mọi người phải hăng hái lên nữa, đừng nhụt chí!大家再加把劲儿, 别泄气!。 自馁 《失去自信而畏缩。》kiên trì nỗ lực, tuyệt đối không được nhụt chí. 再接再厉, 绝不自馁。Nếu muốn tra hình ảnh của từ nhụt chí hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- sứt chỉ tiếng Trung là gì?
- thặng dư ngoại thương tiếng Trung là gì?
- mấy ngày liền tiếng Trung là gì?
- giấy Dowling tiếng Trung là gì?
- dược phòng tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nhụt chí trong tiếng Trung
气短 《志气沮丧或情绪低落。》thí nghiệm thất bại, không làm anh ấy nhụt chí. 试验失败并没有使他气短。 气馁 《失掉勇气。》萎靡 《精神不振; 意志消沉。》泄劲; 泄气 《失去信心和干劲。》mọi người phải hăng hái lên nữa, đừng nhụt chí!大家再加把劲儿, 别泄气!。 自馁 《失去自信而畏缩。》kiên trì nỗ lực, tuyệt đối không được nhụt chí. 再接再厉, 绝不自馁。
Đây là cách dùng nhụt chí tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nhụt chí tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 气短 《志气沮丧或情绪低落。》thí nghiệm thất bại, không làm anh ấy nhụt chí. 试验失败并没有使他气短。 气馁 《失掉勇气。》萎靡 《精神不振; 意志消沉。》泄劲; 泄气 《失去信心和干劲。》mọi người phải hăng hái lên nữa, đừng nhụt chí!大家再加把劲儿, 别泄气!。 自馁 《失去自信而畏缩。》kiên trì nỗ lực, tuyệt đối không được nhụt chí. 再接再厉, 绝不自馁。Từ điển Việt Trung
- người lạ tiếng Trung là gì?
- đoạn khởi giảng tiếng Trung là gì?
- đi một mạch tiếng Trung là gì?
- nghẹn họng nhìn trân trối tiếng Trung là gì?
- cực kì hiếu chiến tiếng Trung là gì?
- lỵ sở tiếng Trung là gì?
- kho báu tiếng Trung là gì?
- thiện chiến tiếng Trung là gì?
- cung ứng cơm tiếng Trung là gì?
- tự động tiếng Trung là gì?
- metylbenzen toluen tiếng Trung là gì?
- chuyển sổ nợ tiếng Trung là gì?
- trẫm tiếng Trung là gì?
- Nicaragua tiếng Trung là gì?
- hiệu suất cao tiếng Trung là gì?
- lò nướng bánh mỳ tiếng Trung là gì?
- thắng không kiêu, bại không nản tiếng Trung là gì?
- lâm thời tiếng Trung là gì?
- thi cách tiếng Trung là gì?
- biên giới xa xôi tiếng Trung là gì?
- bo mạch tiếng Trung là gì?
- đồ thờ tiếng Trung là gì?
- ngay thẳng tiếng Trung là gì?
- tan nát tiếng Trung là gì?
- đám cưới bạc tiếng Trung là gì?
- đường giao bóng trung tâm tiếng Trung là gì?
- khiên khất tiếng Trung là gì?
- tủ đo lường tiếng Trung là gì?
- văn nhân mặc khách tiếng Trung là gì?
- ngày tháng năm sinh tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nhụt Chí Là Gi
-
'nhụt Chí' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'nhụt ý Chí' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Nhụt Chí' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nhụt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nản Lòng Nhụt Chí Là Gì
-
Trái Nghĩa Với Quyết Chí Là: Nản Chí, Nhụt Chí, Thoái Chí, Chán Nản, Nản ...
-
Nghĩa Của Từ Nản Chí - Từ điển Việt
-
Nhụt Chí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NHỤT CHÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Nhụt - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Từ điển Tiếng Việt "nhụt" - Là Gì?
-
Nhụt Chí Chống Tham Nhũng, Không Chỉ 'dẹp Một Bên' Mà Phải Loại Bỏ