Ni Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ni" thành Tiếng Anh
this, now, where là các bản dịch hàng đầu của "ni" thành Tiếng Anh.
ni + Thêm bản dịch Thêm niTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
this
pronoun noun adverb interjectionCuối cùng, đây là một ni cô 26 tuổi tôi có dịp nói chuyện cùng.
Finally, this is a 26-year-old nun I spoke to.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
now
verb noun adverbHa-na-ni nói: “Từ rày về sau vua sẽ có giặc-giã”.
“From now on,” Hanani said, “there will be wars against you.”
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
where
noun adverb conjunction pronounNhiệm vụ của tôi là ở Áp-ga-ni-tăng, nơi đội của tôi đóng quân.
My mission is in Afghanistan, where my unit is.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Buddhist nun
- anh ni
- this man
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ni " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ni" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Ni
-
Ý Nghĩa Của NI Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ni Là Gì, Nghĩa Của Từ Ni | Từ điển Việt - Việt
-
Ni - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Viết Ni Hao Đúng Ngữ Pháp | Học Tiếng Trung Cơ Bản
-
Cách Sử Dụng Trợ Từ Ni Khi Học Tiếng Nhật - Dekiru
-
Ni Hao [你好] Là Gì? Mẫu Câu Xin Chào Tiếng Trung Cơ Bản
-
Sự Khác Nhau Giữa Các Trợ Từ DE Và NI Là Gì? | Cùng Nhau Học Tiếng ...
-
Nói & Dịch - Trình Biên Dịch Trên App Store
-
NÓI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Cách Dịch Tiếng Trung Bằng Hình ảnh Chính Xác Qua Google Dịch
-
Tiếng Nhật – Wikipedia Tiếng Việt