Nice | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
nice
adjective /nais/ Add to word list Add to word list ● pleasant; agreeable tốt nice weather a nice person. ● used jokingly hay ho We’re in a nice mess now. ● exact; precise chính xác a nice sense of timing.Xem thêm
nicely nicety to a nicety(Bản dịch của nice từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của nice
nice Intuitively, we may take this as a hint that this calculus with names does not really enjoy nice confluence features. Từ Cambridge English Corpus They said they enjoyed pleasant views and areas in which to take ' nice walks ' as well as the sense of belonging to a community. Từ Cambridge English Corpus Then it sounds really nice, then you hear all the sounds, you hear the space. Từ Cambridge English Corpus We now focus on simple cycles and describe the dynamics of nice perturbations of them: the unfolding of simple cycles preserving their affine structures. Từ Cambridge English Corpus Here these hypotheses are replaced by the assumption that f is a nice diffeomorphism in between the critical points. Từ Cambridge English Corpus Here, musical patterns and repetition suggest a solid artefact, something akin to a nice find. Từ Cambridge English Corpus This result provides a nice application of all the characterisations of partial metrisability that we have presented in this paper. Từ Cambridge English Corpus That alone is a pretty nice contribution, although inevitably depressing. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,B1,A1Bản dịch của nice
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 令人愉快的, 愉快的, 美好的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 令人愉快的, 愉快的, 美好的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha bonito, bueno, agradable… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha agradável, simpático, bom… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý छान, चांगला/चांगली/चांगलं… Xem thêm 気持ちのいい, やさしい, 素敵(すてき)な… Xem thêm iyi, hoş, nazik… Xem thêm beau/belle, agréable, joli/-ie… Xem thêm bonic, bo, agradable… Xem thêm mooi/aardig, mooi, goed… Xem thêm இனிமையான, சுவாரஸ்யமான அல்லது திருப்திகரமான, அன்பான… Xem thêm अच्छा, सुखद, आनंददायक या संतोषजनक… Xem thêm સારું, સુંદર, મજાનું… Xem thêm dejlig, pæn, lækker… Xem thêm vacker, trevlig, snygg… Xem thêm baik, menarik, tepat… Xem thêm freundlich, schön, genau… Xem thêm fin, hyggelig, sympatisk… Xem thêm پر لطف, اچھا, خوشگوار… Xem thêm гарний, приємний, славний… Xem thêm !TRANSLATE… Xem thêm চমৎকার, আনন্দদায়ক, উপভোগ্য বা সন্তোষজনক… Xem thêm hezký, příjemný, milý… Xem thêm menyenangkan, hebat, tepat… Xem thêm ดี, สุภาพ, แน่นอน… Xem thêm miły, przyjemny, ładny… Xem thêm 멋진, 친절한… Xem thêm carino, bello, simpatico… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nice là gì? Xem định nghĩa của nice trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
next to next to nothing nib nibble nice nicely nicety niche Nichrome {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nice to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nice vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Nice
-
NICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nice Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nice - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nice - Wiktionary Tiếng Việt
-
NICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"nice" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nice Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nice Là Gì? Nice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thủ Thuật
-
Very Nice: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
VERY , VERY NICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nice To Meet You Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
NICE TO MEET YOU Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nice To Meet You Nghĩa Là Gì? - Wiki Hỏi Đáp
-
Nice To Meet You Là Gì? Ý Nghĩa Và Cách Dùng - Wiki Tiếng Anh
-
Nice To Meet You Dịch Sang Tiếng Việt, Google Dịch