VERY , VERY NICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

VERY , VERY NICE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch very , very nicerất đẹpvery beautifulvery nicevery prettyso beautifulreally nicevery goodlovelywonderfullook beautifulvery finerất rất tuyệtrất rất tốtvery very goodwere very goodvery , very nicereally wellvery very wellrất vuibe funnicevery happygladso happypleasurebe funnygreat pleasurevery funvery funny

Ví dụ về việc sử dụng Very , very nice trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Very, very nice.Rất, rất đẹp.You look very, very nice.Cô trông rất đẹp.Very, very nice.Rất, rất tuyệt!GK: He's a very, very nice guy.GK: Anh ấy là 1 người rất rất tốt.Very, very nice to know.rất, rất tốt để biết.So they have a very, very nice connection.Nên họ có một sự gắn kết rất tuỵệt vời.Very, very nice suit, huh?Đây là bộ cánh rất rất đẹp hả?Simply said"positive and very, very nice.Chỉ đơn giản nói" tích cực và rất, rất tốt đẹp.It's very, very nice.rất đẹp.Which is to say, he seemed very, very nice..Và bạn thấy đấy, cậu ấy đã thể hiện rất, rất tốt.It's a very, very nice bottle.Đây là một chai rất ngon.You never know what happens- but Arsenal is a very, very nice team..Bạn sẽ không biết được điều gì xảy ra vào mùa hè này, nhưng Arsenal là một câu lạc bộ rất, rất tuyệt.So it was very, very nice to meet you, sir.Vậy là rất vui được gặp ngài.At the end it's eithergoing to work or I'm going to have a very, very nice long vacation..Rốt cuộc thì nó hoặc là sẽ có tác dụng, hoặctôi chuẩn bị tận hưởng một kỳ nghỉ rất tuyệt.Bombay is very, very nice this time of year.Phải phải, Bombay rất đẹp vào thời điểm này.Several post, a few more tricks,more effective than a very, very nice site.Vài bài post, thêm vài thủ thuật,hiệu quả hơn rất rất nhiều một trang web đẹp.We succeeded! Thank you very, very nice, Adrian!Tôi đã làm nó! Cảm ơn bạn rất, rất đẹp, Adrian!Noam Mizrahi, a Dead Sea Scrolls expert at Tel Aviv Universitywho did not participate in the study, called it a"very, very nice find..TS Noam Mizrahi, một chuyên gia về các Cuộn sách Biển Chết tại Đại học Tel Aviv,gọi đây là một“ phát hiện cực kỳ, cực kỳ tốt.(Laughter) Every day,we allow our coworkers, who are otherwise very, very nice people, to steal from us.( Tiếng cười) Mỗi ngày, chúng ta đã để cho đồng nghiệp những người màở mặt khác thì rất rất tốt cướp nó đi từ tay chúng ta.Speaking later in Vietnam's capital, Hanoi,Trump said“it would be very, very nice” if he and Kim became friends.Phát biểu sau đó tại thủ đô Hà Nội của Việt Nam, Hà Nội,ông Trump cho biết" sẽ rất rất tốt đẹp" nếu ông và chủ tịch Kim trở thành bạn.Nice, very nice.Tuyệt, rất tuyệt!Nice, very nice.Hay, rất hay.Very focused, very nice.Rất tập trung, rất đẹp.Very good, sergeant, very nice.Tốt lắm, Trung sĩ, rất tốt.It was a very personal,very warm, very nice letter.Đó là một bức thư rất cá nhân,rất ấm áp, rất tốt đẹp.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 25, Thời gian: 0.0677

Từng chữ dịch

verytrạng từrấtlắmkháveryvô cùngverytính từcựcnicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicetuyệt vờinicesự liên kếthay

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt very , very nice English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ Nice