NICE HOUSE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NICE HOUSE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [niːs haʊs]nice house
[niːs haʊs] nhà đẹp
beautiful housebeautiful homenice housenice homegreat homesa good housepretty housengôi nhà xinh
beautiful housea nice housenhà tốt lắmngôi nhà thật đẹpngôi nhà tuyệt đẹp
beautiful housebeautiful homegorgeous homestunning homegorgeous house
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nhà đẹp đấy.It's a nice house.
Nhà đẹp đấy.Nice house, guys!
Nhà đẹp mọi người!It's a nice house.
Một ngôi nhà đẹp.Nice house, check.
Nhà đẹp, xem ngay.With a nice house.
Với ngôi nhà xinh.Nice house on the way.
Nhà đẹp trên đường đi.And this nice house.
Và căn nhà đẹp này.Nice house, I bet.
Tôi chắc rằng nhà đẹp lắm.It's a nice house.
Một ngôi nhà rất đẹp.Nice house with garden.
Đẹp ngôi nhà với mảnh vườn.It is such a nice house.
Quả là nhà đẹp.Buy a nice house to live in.
Tìm mua căn nhà nhỏ để ở.A cafe in a nice house.
Quán cafe trong nhà đẹp.A nice house would be good..
Một căn nhà đẹp có lẽ là ổn..(It was a nice house.
( Đó là một căn nhà đẹp..A nice house and well worth the stop.
Ngôi nhà đẹp và đáng để dừng lại.Live in a nice house?
Ở trong một ngôi nhà đẹp?It was a nice house before it burned to the ground.
Đó là một tòa nhà đẹp lộng lẫy trước khi bị đốt cháy và bị sập.Give me a nice house.
Đừng cho tôi ngôi nhà đẹp.Nice house 5 bedrooms with fully furnished for rent in Au Co street!
Nhà đẹp 5 phòng ngủ cho thuê đầy đủ nội thất tại phố Âu Cơ!Have a nice house now.
Nhận nhà đẹp ở ngay.They had bought a nice house.
Họ mua một ngôi nhà xinh xắn.Got a nice house, too.
Nhà cũng đẹp nữa.Your parents have a very nice house!
Bố mẹ cháu có cái biệt thự đẹp quá!I lived in a nice house on a quiet street.
Tôi sống trong nhà đẹp trên con phố yên tĩnh.Hadn't I wanted this nice house?
Tôi không muốn căn nhà xinh đẹp này sao?In 1991, she joined Nice House of Plastics, a company her late father founded and owned, as head of sales and marketing.
Năm 1991, bà gia nhập Nice House of Plastics, một công ty mà người cha quá cố của bà thành lập và sở hữu, là người đứng đầu bán hàng và tiếp thị.Star Hill for rent with nice house,.
Căn hộ Star Hill cho thuê, nhà đẹp,.She also serves as the Executive Director of"Nice House of Plastics", a member company of the Mulwana Group of Companies.
Bà cũng là Giám đốc điều hành của" Nice House of Plastics", một công ty thành viên của Mulwana Group of Companies.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 611, Thời gian: 0.0553 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
nice house English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nice house trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nice house trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - casa agradable
- Người pháp - agréable maison
- Người đan mạch - flot hus
- Tiếng đức - schönes haus
- Thụy điển - fint hus
- Na uy - flott hus
- Hà lan - mooi huis
- Hàn quốc - 좋은 집
- Tiếng nhật - いい家
- Tiếng slovenian - lepo hišo
- Ukraina - гарний будинок
- Người hy lạp - ωραίο σπίτι
- Tiếng slovak - pekný dom
- Người ăn chay trường - хубава къща
- Tiếng rumani - o casă frumoasă
- Tiếng hindi - अच्छा घर
- Đánh bóng - ładny dom
- Bồ đào nha - casa agradável
- Tiếng phần lan - kiva talo
- Tiếng croatia - lijepu kuću
- Tiếng indonesia - rumah yang indah
- Séc - pěkný dům
- Người serbian - lepu kuću
- Tiếng mã lai - rumah yang bagus
- Thái - บ้านสวย
Từng chữ dịch
nicetính từđẹptốtnicedanh từnicenicetuyệt vờinicesự liên kếthayhousedanh từnhàhousehousehạ việnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nice Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
NICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nice Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Nice Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nice - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nice - Từ điển Anh - Việt
-
"nice" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nice Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nice Là Gì? Nice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? - Thủ Thuật
-
Nice Là Gì? Nice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? - GIA CÔNG REAL
-
Nice Là Gì? Nice Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh? - Wiki Secret
-
VERY , VERY NICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Very Nice: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nice Nghĩa Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nice' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Nice Trong Tiếng Anh Có Bao Nhiêu Nghĩa, Nghĩa Tiếng Việt Là Gì?