Nickel Nurser Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky

  • englishsticky.com
  • Từ điển Anh Việt
  • Từ điển Việt Anh
nickel nurser nghĩa là gì trong Tiếng Việt?nickel nurser nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nickel nurser giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nickel nurser.

Từ điển Anh Việt

  • nickel nurser

    /'nikl'nə:sə/

    * danh từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng keo kiệt, anh chàng bủn xỉn

Học từ vựng tiếng anh: iconEnbrai: Học từ vựng Tiếng Anh9,0 MBHọc từ mới mỗi ngày, luyện nghe, ôn tập và kiểm tra.Học từ vựng tiếng anh: tải trên google playHọc từ vựng tiếng anh: qrcode google playTừ điển anh việt: iconTừ điển Anh Việt offline39 MBTích hợp từ điển Anh Việt, Anh Anh và Việt Anh với tổng cộng 590.000 từ.Từ điển anh việt: tải trên google playTừ điển anh việt: qrcode google playTừ liên quan
  • nickel
  • nickeled
  • nickelage
  • nickeling
  • nickelise
  • nickelize
  • nickelled
  • nickel ore
  • nickel pan
  • nickel bath
  • nickel note
  • nickel shot
  • nickel-clad
  • nickelodeon
  • nickel alloy
  • nickel ocher
  • nickel steel
  • nickel alloys
  • nickel bronze
  • nickel nurser
  • nickel silver
  • nickel-plated
  • nickeliferous
  • nickel mineral
  • nickel plating
  • nickel-cadmium
  • nickel-plating
  • nickel arsenide
  • nickel carbonyl
  • nickel titanium
  • nickel-and-dime
  • nickel-hydroxide
  • nickel-iron cell
  • nickel-base alloy
  • nickel cadmium cell
  • nickel chrome steel
  • nickel plated sheet
  • nickel-cadmium cell
  • nickel-iron battery
  • nickel-plating salt
  • nickel chromium steel
  • nickel-chromium steel
  • nickel cadmium (nicad)
  • nickel cadmium battery
  • nickel-cadmium battery
  • nickel-brightening salt
  • nickel-iron accumulator
  • nickel plated sheet iron
  • nickeling-nickel plating
  • nickel stripping solution
Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt
  • Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
Sử dụng chuột
  • Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
  • Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
  • Nhấp chuột vào từ muốn xem.
Lưu ý
  • Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.

Từ khóa » Nickel Tiếng Lóng Là Gì