Nineteen«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
mười chín, 19 tuổi, số mười chín là các bản dịch hàng đầu của "nineteen" thành Tiếng Việt.
nineteen adjective noun numeral ngữ phápThe cardinal number occurring after eighteen and before twenty, represented in Roman numerals as XIX and in Arabic numerals as 19. It is the last/largest of the "teens". [..]
+ Thêm bản dịch Thêm nineteenTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
mười chín
Cardinal numbercardinal number [..]
Brother Pratt was nineteen years old at the time.
Anh Pratt được mười chín tuổi vào lúc đó.
en.wiktionary.org -
19 tuổi
Brother Pratt was nineteen years old at the time.
Anh Pratt được mười chín tuổi vào lúc đó.
GlosbeMT_RnD -
số mười chín
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nineteen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nineteen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Nineteen
-
Nineteen | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
NINETEEN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Nghĩa Của Từ : Nineteen | Vietnamese Translation
-
NINETEEN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nineteen Là Gì
-
Nineteen - Wiktionary Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nineteen' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Nineteen - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nineteen' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nineteen - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nineteen
-
Nineteen
-
Nineteen: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran