NÓ ĐANG ĐẾN ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NÓ ĐANG ĐẾN ĐẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nó đang đến
it's comingit comingit is gettingit is comingit was comingđấy
ityou
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's coming towards us!Thầy nghĩ nó đang đến đấy.
I think he is coming.Nó đang đến, thật đấy..
It is coming… really..Chúng đang đến đấy!
They're coming at us!Nó đang đợi bạn đến và khám phá đấy.
It is waiting for you to come and discover today.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđiểm đếnđường đếnđến bệnh viện đến trường đến nơi đến hoa kỳ đến canada con đường đếnđến ấn độ đến nhật bản HơnSử dụng với trạng từmang đếnđến gần nhắc đếnsắp đếnđến sớm thường đếnđến cùng lại đếncũng đếnchưa đếnHơnSử dụng với động từchào mừng đếntiếp tục đếnđi đến kết luận dẫn đến giảm sử dụng đếnmuốn đến thăm nghe nói đếnđến làm việc dẫn đến mất đến tham quan HơnNó đến đấy.
Here it comes.Nó đang ra đấy.
He's coming out.Nó đang đợi bạn đến và khám phá đấy..
It's just waiting for you to come and discover.Hắn đang đến đây đấy.
He's coming up.Nó đang đóng băng đấy.
It's freezing out.Nó đang bay đấy!
She's flyin' now!Nhưng nó đang cười đấy.
Uh, he's smiling, though.Nó đang đấy và nó sẽ không đấy- nhưng bạn sẽ có đấy..
It has been, and it will not be- but you will be..Nó đang liên lụy đến chúng tôi đấy.
He's taking us on too.Nó đang xảy ra đấy.
That's happening now.Lam đang đến đây đấy!
LAM is coming up!Bọn trẻ đang đến đấy..
Our kids are coming.Quân Nga đang đến đấy..
Russian soldiers are coming.Chúng đang đến đấy..
They're on the move.Chiến tranh đang đến đấy..
There's a war coming.Mèo đang đến đấy!..
The cat is coming!.Máy bay đang đến đấy..
The airplane coming in.Colin Frissell đang đến đấy!.
Here comes Colin Frissell!Gió đông đang đến đấy Mycroft.
There's an east wind coming, Mycroft.Cô ấy đang đến đấy..
Here she comes.Hắn đang đến đấy!.
Here he comes!Nó đang ngủ đấy..
She's sleeping soundly.Nó đang đợi ngươi đấy..
He's waiting for you.Nó đang ăn cát đấy..
He's eating sand.Nó đang nói dối đấy..
She's lying to you.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 460065, Thời gian: 0.3291 ![]()
nó đáng để xem xétnó đang đi

Tiếng việt-Tiếng anh
nó đang đến đấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nó đang đến đấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nóđại từitheđangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasamđếnđộng từcomearriveđếngo tođếntrạng từheređếndanh từvisitđấyđại từityouyaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đến Nó
-
Chuyện Gì Đến Thì Cứ Để Cho Nó Đến Và Hân Hoan Chấp Nhận Nó
-
ĐỪNG ĐỤNG ĐẾN NÓ In English Translation - Tr-ex
-
5 Từ "sao, Nó, Bảo, Không, đến": Tiếng Việt Biến Hóa Thành 48 Câu Hỏi.
-
Đến Đây Em Nỏ Muốn Về - Thanh Vinh, Hà Vy - Zing MP3
-
Đọc Suy Nghĩ Của Bạn, BẠN ĐÃ NGHĨ ĐẾN NÓ! | Khanhtrungsi
-
Nợ Nhau Đến Đây Thôi - Lương Gia Hùng | Lyrics Video - YouTube
-
Giải Câu đố để Tìm Từ Chỉ Sự Vật? Nhỏ Như Cái Kẹo Dẻo Như Bánh Gi
-
Khi Nạn Ngoại Xâm ào ạt đến, Nó đến... - Tuyên Giáo Tân Phú
-
Hạnh Phúc Sẽ đến Khi Ta Không Theo đuổi Nó? - BBC News Tiếng Việt
-
Báo Cáo Tình Hình Nợ Bảo Hiểm Xã Hội đến Tháng 07 Năm 2022
-
Trực Tiếp Hagl Nam định-xem Bóng đá Trực Tiếp Hôm Nay
-
Link Trực Tiếp Federer Vs Djokovic-ibong Da
-
Chữ Và Nghĩa: 'Nó Bảo Sao Không đến'? | TTVH Online
-
Đồng USD Tăng Giá Tác động Thế Nào đến Nợ Công?
-
UEH Nỗ Lực Mang đến Những Giá Trị Xứng đáng Dành Cho Người Học
-
Ronaldo Và Những Nỗ Lực Cuối Cùng đến Dortmund - PLO