Nở Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nở hoa
* nghĩa bóng to become more beautiful
cuộc đời nở hoa life becomes more beautiful
to flower; to bloom; to blossom
những bông hồng đang nở the roses are in flower/in bloom
cây đang nở hoa tree in blossom/in flower/in bloom
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nở hoa
(bóng) Become more beautiful
Cuộc đời nở hoa: Life becomes more beautiful
Từ điển Việt Anh - VNE.
nở hoa
become more beautiful



Từ liên quan- nở
- nở ra
- nở rộ
- nở to
- nở hoa
- nở mũi
- nở sớm
- nở nang
- nở được
- nở to quá
- nở về đêm
- nở bằng men
- nở hoa về đêm
- nở vào mùa thu
- nở nhiều lần trong năm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nở Hoa Bằng Tiếng Anh
-
Nở Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
NỞ HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nở Hoa Bằng Tiếng Anh
-
NỞ HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐANG NỞ HOA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nở Hoa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
'Hoa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Sử Dụng Từ \'hoa\' đúng Cách Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Nở Hoa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nước Nở Hoa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Hoa Và ý Nghĩa Tên Của Các Loài Hoa
-
Bông Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Từ điển Việt Anh "nở Hoa" - Là Gì?
-
Tên Tiếng Anh Và ý Nghĩa Của Các Loài Hoa đẹp