"nở" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nở Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"nở" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nở

- I đg. 1 Xoè mở một cách tự nhiên. Hoa nở. Nở một nụ cười (b.). 2 (Động vật con được ấp đủ ngày trong trứng) phá vỏ trứng thoát ra ngoài. Gà con mới nở. Sâu nở. 3 (ph.). Đẻ, sinh. Chị ấy nở cháu gái đầu lòng. 4 Tăng thể tích mà không tăng khối lượng. Ngô bung nở.

- II t. (id.). nang (nói tắt). Ngực nở.

3. Đẻ, sinh. Chị ấy nở cháu gái đầu lòng.nt. Nở nang. Ngực nở. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nở

nở
  • verb
    • to bloom; to blow; to open out
      • nhiều hoa nở buổi sáng: Many flowers open in the morning
    • To be hatched
      • nhiều gà con nở hôm nay: many chickens hatched today. to rise; to expand
      • bánh mì không nở: the bread won't rise
belly out
dilate
  • giãn nở: dilate
  • expand
    expansive
  • bê tông nở: expansive concrete
  • đất nở: expansive soil
  • lực nở: expansive force
  • lực trương nở: expansive force
  • imbibed
    swell
  • đống nở ra: swell
  • nở ra: swell
  • nở ra (của đất): swell
  • sự nở: swell
  • áp lực không cho nở hông
    lateral confining pressure
    áp lực trương nở
    Pressure, Swelling
    áp lực trương nở
    swelling pressure
    ẩn nhiệt giãn nở
    latent heat of expansion
    bánh xe trước hơi nở rộng (về phía trước)
    rack-wheel
    bấc dãn nở
    expanded cork
    bấc dãn nở dạng hạt
    expanded granulated cork
    bấc giãn nở
    expanded cork
    bấc giãn nở dạng hạt
    expanded granulated cork
    bầu cảm nhiệt của van dãn nở (tiết lưu) nhiệt
    thermal-expansion valve bulb
    bê tông cốt liệu nở
    expanded aggregate concrete
    bê tông xỉ nở
    expanded slag concrete
    bể giãn nở, bình giãn nở
    expansion tank
    bị giãn nở
    exothermic
    bị giãn nở
    expanded
    bị nở
    swollen
    bị trương nở
    expanded
    bị trương nở (đất)
    bellied
    bình dầu phòng nở
    oil expansion chamber
    bình dãn nở
    expansion tank
    bình dãn nở
    expansion vessel
    bình dãn nở nước muối
    brine balance tank
    bình dãn nở nước muối
    brine expansion tank
    bình giãn nở
    expansion tank
    inflate
    pop
    spring
    bánh mì làm nở bằng khí carbonat
    aerated bread
    bánh mì nở xốp
    well-aerated bread

    Từ khóa » Nở Là Từ Gì