• Nơ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Bow, Tie, Knot | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bow, tie, knot là các bản dịch hàng đầu của "nơ" thành Tiếng Anh.
nơ noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nơTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bow
nounHãy trang trí chậu hoa hoặc quấn quanh chậu một chiếc nơ hình con bướm nhé .
Decorate the pot for the plant or wrap a bow around it .
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
tie
nounTôi sẽ phải mua cho Mephisto một cái nơ đen.
I'll have to buy Mephisto a black tie.
GlosbeMT_RnD -
knot
nounNghe đây, đồ khỉ thắt nơ Windsor, anh chơi bóng quần với Ershon, đúng không?
You listen to me, you Windsor knot-wearing monkey, you play squash with Ershon, right?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bow-tie
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nơ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nơ" có bản dịch thành Tiếng Anh
- thắt nơ knot
- cái nơ bow · chou
- Mạng nơ-ron nhân tạo artificial neural network
- cái nơ con bướm bow
- nơ hoa hồng rose · rosette
- tuốc-nơ-vít screwdriver
- ma-nơ-canh
- công ten nơ container
Bản dịch "nơ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơ Tên Tiếng Anh
-
"Nơ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nơ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cái Nơ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
NƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÔNG TEN NƠ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 14 Cái Nơ Tên Tiếng Anh 2022
-
Một Số Thuật Ngữ Chuyên Dùng Trong Ngành Cấp Thoát Nước Tiếng Anh
-
Nơ Bướm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Now Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
BOW TIE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
"ma-nơ-canh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Phục... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ