Nó Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nó
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nó tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nó trong tiếng Trung và cách phát âm nó tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nó tiếng Trung nghĩa là gì.
nó (phát âm có thể chưa chuẩn)
夫; 彼 《代词。他。》cho nó đ (phát âm có thể chưa chuẩn) 夫; 彼 《代词。他。》cho nó đến đâyhọc? 使夫往而学焉?其; 厥 《他(她、它); 他(她、它)们。》thúc đẩy cho nó sớm được thực hiện. 促其早日实现。không thể để cho nó tự phát triển thế nào cũng được. 不能任其自流。他 《称自己和对方以外的某个人。》它 《代词, 称人以外的事物。》她 《称自己和对方以外的某个女性。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nó hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- biến ảo tiếng Trung là gì?
- đến lượt tiếng Trung là gì?
- tức giận tiếng Trung là gì?
- bỏm bẻm tiếng Trung là gì?
- tác phẩm vĩ đại tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nó trong tiếng Trung
夫; 彼 《代词。他。》cho nó đến đâyhọc? 使夫往而学焉?其; 厥 《他(她、它); 他(她、它)们。》thúc đẩy cho nó sớm được thực hiện. 促其早日实现。không thể để cho nó tự phát triển thế nào cũng được. 不能任其自流。他 《称自己和对方以外的某个人。》它 《代词, 称人以外的事物。》她 《称自己和对方以外的某个女性。》
Đây là cách dùng nó tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nó tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 夫; 彼 《代词。他。》cho nó đến đâyhọc? 使夫往而学焉?其; 厥 《他(她、它); 他(她、它)们。》thúc đẩy cho nó sớm được thực hiện. 促其早日实现。không thể để cho nó tự phát triển thế nào cũng được. 不能任其自流。他 《称自己和对方以外的某个人。》它 《代词, 称人以外的事物。》她 《称自己和对方以外的某个女性。》Từ điển Việt Trung
- trải dài tiếng Trung là gì?
- buôn gặp chầu, câu gặp chỗ tiếng Trung là gì?
- đối chọi tiếng Trung là gì?
- phương pháp quản lý tiếng Trung là gì?
- bay vụt tiếng Trung là gì?
- thoả nghị tiếng Trung là gì?
- bờ giếng tiếng Trung là gì?
- đảng kỳ tiếng Trung là gì?
- bình giả tiếng Trung là gì?
- yêu sách tiếng Trung là gì?
- V tiếng Trung là gì?
- dễ hiểu tiếng Trung là gì?
- cực độ tiếng Trung là gì?
- quay đầu nhìn lại tiếng Trung là gì?
- thuận tay tiếng Trung là gì?
- chạy hộc lên như lợn tiếng Trung là gì?
- trình bày tóm tắt tiếng Trung là gì?
- khơi dòng tiếng Trung là gì?
- áo khoác bông tiếng Trung là gì?
- Chuyện chưa đâu vào đâu tiếng Trung là gì?
- phạm lụât giao thông tiếng Trung là gì?
- mã số hoạt động tiếng Trung là gì?
- bộ phận châu âu tiếng Trung là gì?
- vú cao su tiếng Trung là gì?
- nói tục tiếng Trung là gì?
- sản phụ tiếng Trung là gì?
- tung đội tiếng Trung là gì?
- rên siết tiếng Trung là gì?
- tóc mảnh tóc mềm tiếng Trung là gì?
- xuất siêu ngoại thương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nó Trong Tiếng Trung
-
Học đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung - TIẾNG HOA BÌNH DƯƠNG
-
Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung | Chức Năng & Phân Loại
-
Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung
-
Đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung Quốc
-
Các đại Từ Nhân Xưng Trong Tiếng Trung
-
Đại Từ Nhân Xưng Trong Khẩu Ngữ Tiếng Trung
-
Các Cấu Trúc Câu Trong Tiếng Trung Thông Dụng Phải Biết - SHZ
-
Ngữ Pháp Cơ Bản Cần Nắm. | Cùng Học Tiếng Hoa
-
Cách Sử Dụng Đại Từ Trong Tiếng Trung - Ngữ Pháp - Thanhmaihsk
-
Hướng Dẫn Đặt Câu Hỏi Tại Sao Tiếng Trung Giao Tiếp Chi Tiết
-
Chữ Số Trung Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bính âm Hán Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tôi Trong Tiếng Trung Là Gì