→ Noãn, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "noãn" thành Tiếng Anh

ovule, ovular, yolk là các bản dịch hàng đầu của "noãn" thành Tiếng Anh.

noãn noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • ovule

    noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • ovular

    adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • yolk

    noun GlosbeMT_RnD
  • ovule

    enwiki-01-2017-defs
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " noãn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Noãn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • egg cell

    noun

    haploid female reproductive cell or gamete

    Trứng, hoặc noãn tử, của bà có góp phần nào cho việc thai nghén không?

    Did her egg cell, or ovum, contribute at all toward her pregnancy?

    wikidata

Từ khóa » Noãn Trong Tiếng Anh Là Gì