NÓC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NÓC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từnóc
roof
mái nhàmáinócnóc nhàlợptrần nhàmuitop
hàng đầuđỉnhtrên cùngcao nhấtcùngđứng đầucaotốppuffer
nócceiling
trầntrần nhànócmái nhàrooftops
tầng thượngmái nhàsân thượngtrên tầng máinóc nhàfugu
cá nócroofs
mái nhàmáinócnóc nhàlợptrần nhàmuitops
hàng đầuđỉnhtrên cùngcao nhấtcùngđứng đầucaotốprooftop
tầng thượngmái nhàsân thượngtrên tầng máinóc nhàtopping
hàng đầuđỉnhtrên cùngcao nhấtcùngđứng đầucaotốp
{-}
Phong cách/chủ đề:
Doors and a roof?Pháo Đài Không Nóc.
Fortress Without a Roof.Vì nóc kiểu này.
Of this type of roof.Chiếc xe có nóc.
A car has a roof.Nóc của một building.
From the roof of a building.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từlên nóc nhà Sử dụng với danh từnóc nhà cá nócnóc buồng lái Khi nào tôi chạm nóc.
Until I hit the ceiling.Đây là nóc công ty của Fred.
This is a rooftop from Fred's company.Tôi thật sự thích nóc.
I really like the ceiling.Coteccons cất nóc dự án One Verandah.
Coteccons tops out One Verandah project.Tôi thật sự thích nóc.
I really liked the ceiling.Vì vậy cá nóc bị cấm ở Châu Âu.
But the refashioned fish are banned in Europe.Tetrodotoxin( độc tố cá nóc).
Tetrodotoxin(fugu fish poisoning).Ở Nhật Bản, món cá nóc được gọi là‘ fugu'.
In Japan, puffer fish are called“fugu.”.Với chiếc camera đặt trên nóc xe.
With this camera on tops of cars.Bám lấy nóc, cửa hay cái gì cũng được!
Grab onto the roof, the door, or wherever!Từ đó chúng tôi sống trên nóc.
After that we worked on the ceiling.Có những lỗ hổng lớn trên nóc và sàn nhà!
There are big holes in the ceiling and floor!Những hình ảnh tuyệt đẹp trên“ nóc….
With beautiful designs on the ceiling….Có những lỗ hổng lớn trên nóc và sàn nhà!
There are huge holes in the ceiling and in the floor!Một vài hình ảnh tại Lễ cất nóc.
Some photos taken at the topping out ceremony.Công tác cất nóc dự án cũng đã được triển khai.
Topping out work of the project has also completed.Theo logic luôn luôn ây từ sàn cho tới nóc.
As installed continuously from floor to ceiling.Thiết kế cần phải có nóc gió để tạo sự thông thoáng.
The design needs to have a roof to create ventilation.Và có thứ gì đó như mũi nhọn ở trên nóc.
So it's sort of like putting something on the ceiling.Tôi được cứu trong lúc bám vào nóc của nhà mình”.
I was rescued while hanging on to the roof of my house.”.Ba con mèo sáng rực đã xuất hiện trên nóc.
Oh, three new dark patches have appeared on the ceiling.Cờ Nga đã bay trên nóc các tòa nhà bị chiếm đóng.
Russian flags were immediately flown on tops of the captured buildings.Hàng trăm nghìn ngôi nhà chỉ còn nhìn thấy nóc.
Yet hundreds of thousands of trees, saw off the tops.Coteccons cất nóc tòa nhà văn phòng hạng A Friendship Tower sau 9 tháng thi công.
Coteccons tops out the grade A office building Friendship Tower.Coteccons chính thức cất nóc Landmark 81, siêu dấu ấn ngành xây dựng.
Coteccons officially topped out Landmark 81, a megastructure in Construction Industry.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1114, Thời gian: 0.0288 ![]()
nobuyukinọc

Tiếng việt-Tiếng anh
nóc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nóc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
nóc nhàroofrooftoprooftopscá nócpuffer fishpufferfishblowfishnóc nhà thế giớithe roof of the worldnóc buồng láicanopyđứng trên nócstand on topcất nóctopping outlên nóc nhàup on the roof STừ đồng nghĩa của Nóc
trần nhà hàng đầu top đỉnh trần trên cùng mái cao nhất đứng đầu cao tốp roof lợpTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nóc Tiếng Anh
-
→ Nóc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nóc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÁ NÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGÓI ĐỂ LỢP ĐỈNH NÓC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
"nóc Nhà" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cất Nóc Tiếng Anh Là Gì
-
Knock-out - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nóc Bằng Tiếng Anh
-
Top 19 Nóc Nhà Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
Nóc Nhà Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Cá Nóc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"nóc Nhà" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nóc Nhà Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt ...
-
Cất Nóc Trong Tiếng Anh