→ nóc, phép tịnh tiến thành Tiếng Anh, câu ví dụ | Glosbe vi.glosbe.com › Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
Xem chi tiết »
Từ điển Việt Anh. nóc. roof-top, top, housetop, ridge (of a roof). nóc nhà the top (ridge) of a house roof. nóc tủ a wardrobe top.
Xem chi tiết »
Dịch trong bối cảnh "NÓC" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "NÓC" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và động cơ cho bản dịch tiếng ...
Xem chi tiết »
Scientists have been examining the jaws of pufferfish, which over millions of years have evolved special beaks to crack open crab shells and munch on ...
Xem chi tiết »
Tra từ 'ngói để lợp đỉnh nóc' trong từ điển Tiếng Anh miễn phí và các bản dịch Anh khác.
Xem chi tiết »
Em muốn hỏi chút "nóc nhà" tiếng anh nghĩa là gì? ... Like it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites.
Xem chi tiết »
Cất nóc tiếng Anh là topping out, phiên âm /ˈtɒpɪŋ/ /aʊt/. Cất nóc hay còn gọi là lễ Thượng Lương là ngày gác thanh giữa các nóc nhà. Ngày nay, việc cất nóc ...
Xem chi tiết »
Tiếng AnhSửa đổi. Cách phát âmSửa đổi · IPA: /ˈnɑːk.ˈɑʊt/. Tính từSửa đổi. knock-out /ˈnɑːk.ˈɑʊt/. (Thể dục, thể thao) Nốc ao, hạ đo ván (từ mượn knockout, ...
Xem chi tiết »
Nghĩa của từ nóc trong Tiếng Việt - Tiếng Anh @nóc - Roof-top, top =Nóc nhà+The top (ridge) of a house roof =Nóc tủ+A wardrobe top.
Xem chi tiết »
Tóm tắt: Bài viết về Glosbe dictionary. Đang cập nhật… Khớp với kết quả tìm kiếm: Check 'nóc nhà' translations into English. Look through examples of nóc nhà ...
Xem chi tiết »
12 thg 9, 2021 · Dịch từ nóc nhà sang Tiếng Anh. Từ điển Việt Anh - VNE. nóc nhà. the top (ridge) of a house roof.
Xem chi tiết »
20 thg 2, 2022 · This is the sliced globe fish. OpenSubtitles2018. v3. Cá nóc có thể thổi phồng cơ thể nó gấp 4 đến 5 lần bình thường. The blowfish puffs himself ...
Xem chi tiết »
nóc nhà. apex. crease. ridge. tấm nẹp ở nóc nhà: ridge gusset plate. cửa sáng nóc nhà. clerestory. đỉnh núi nóc nhà. crest. độ cao nóc nhà. rise ...
Xem chi tiết »
Xếp hạng 5,0 (436) 25 thg 7, 2020 · Cất nóc trong tiếng Anh. Cất nóc: topping out /ˈtɒpɪŋ/ /aʊt/. Bài viết được tổng hợp bởi: Visadep.vn – Đại lý tư vấn xin visa.
Xem chi tiết »
Bạn đang xem: Top 14+ Nóc Tiếng Anh
Thông tin và kiến thức về chủ đề nóc tiếng anh hay nhất do Truyền hình cáp sông thu chọn lọc và tổng hợp cùng với các chủ đề liên quan khác.TRUYỀN HÌNH CÁP SÔNG THU ĐÀ NẴNG
Địa Chỉ: 58 Hàm Nghi - Đà Nẵng
Phone: 0905 989 xxx
Facebook: https://fb.com/truyenhinhcapsongthu/
Twitter: @ Capsongthu
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu