"nồi áp Suất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
Có thể bạn quan tâm
Toggle Navigation
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers
- Listening
- Grammar
- Speaking
- IELTS Speaking Part 1
- IELTS Speaking Part 2
- IELTS Speaking Part 3
- TOEFL Speaking
- TOEFL iBT Speaking
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 1
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 2
- Vstep, B1, B2, C1 - Part 3
- Vstep, B1, B2, C1 - Full Test
- Reading
- Writing
- Word in sentences
- English Essays
- Writing Test
- Vocabulary
- Grade 6-12
- Grade 6
- Grade 7
- Grade 8
- Grade 9
- Grade 10
- Grade 11
- Grade 12
- VSTEP B1
- Certificates
- TOEIC
- TOEFL
- A2
- PET - B1
- Contest
- Lesson
- 1000 English Dialogues for Informatics
- 3500 Advanced English Dialogues For Business
- English Idioms A-Z
- 2500 Must Know IELTS 5.5 Vocabulary
- 2500 Must Know IELTS 6.5 Vocabulary
- 5000 Must Know IELTS 8.0 Vocabulary
- 2000 Must Know IELTS 9.0 Vocabulary
- Teacher
- Grammar Question Bank
- Worksheet PDF
- Download
- All Categories
- Worksheets PDF
- More
- Answers
- Games
- Blog
Cho người Việt nam
- De thi DH/CD
- Ngữ pháp
- Tieng Anh Pho Thong
- Kinh nghiệm
- Các lỗi TA thường gặp
- Làm đề thi TNPT các năm
- Làm đề thi ĐH các năm
- Kiểm tra TA nhân viên
- Hỏi đáp
- Luyện thi chứng chỉ A, B, C, A1, A2, B1, B2, C1, C2, TOEFL, TOEIC, IELTS
- Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành
Kiểm tra trình độ Tiếng Anh
Kiểm tra trình độ TOEICKiểm tra trình độ TOEFLKiểm tra trình độ NgheKiểm tra trình độ Ngữ phápKiểm tra Tiếng Anh xin việc Answers- Discover
0
"nồi áp suất" tiếng anh là gì?Mình muốn hỏi chút "nồi áp suất" tiếng anh nghĩa là gì? 10 years agoAsked 10 years agoGuestLike it on Facebook, +1 on Google, Tweet it or share this question on other bookmarking websites. Sponsored links
Answers (2)
0
Nồi áp suất từ tiếng anh đó là: Pressure- cookerAnswered 10 years agoRossy0
Pressure CookerAnswered 8 years agoRetDownload Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành PDF
Please register/login to answer this question. Click here to login ×
Log in
UsernamePassword Remember me- Forgot username?
- Forgot password?
- Register
Từ khóa » Nồi áp Suất English
-
NỒI ÁP SUẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỒI ÁP SUẤT - Translation In English
-
Nồi áp Suất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tra Từ Nồi áp Suất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nồi áp Suất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỒI ÁP SUẤT In English Translation - Tr-ex
-
NỒI ÁP SUẤT ĐIỆN In English Translation - Tr-ex
-
Nồi áp Suất In English - Dictionary ()
-
Definition Of Nồi áp Suất? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nồi áp Suất | Vietnamese Translation
-
Nồi áp Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Nồi áp Suất điện Geek - us
-
ZWILLING - Bộ Nồi áp Suất EcoQuick - 6 Món | Kitchen Koncept
-
So Sánh Nồi áp Suất Cơ Và Nồi áp Suất điện - Kitchen Art