Nồi áp Suất | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nồi áp suất Automatic Translation:
Word by word match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: nồi áp suất Automatic Translation: | Vietnamese | English |
| nồi áp suất | |
| Vietnamese | English |
| nồi áp suất | pressure cooking ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nồi áp Suất English
-
NỒI ÁP SUẤT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỒI ÁP SUẤT - Translation In English
-
Nồi áp Suất In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Tra Từ Nồi áp Suất - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nồi áp Suất Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NỒI ÁP SUẤT In English Translation - Tr-ex
-
NỒI ÁP SUẤT ĐIỆN In English Translation - Tr-ex
-
Nồi áp Suất In English - Dictionary ()
-
Definition Of Nồi áp Suất? - Vietnamese - English Dictionary
-
"nồi áp Suất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nồi áp Suất Tiếng Anh Là Gì
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Nồi áp Suất điện Geek - us
-
ZWILLING - Bộ Nồi áp Suất EcoQuick - 6 Món | Kitchen Koncept
-
So Sánh Nồi áp Suất Cơ Và Nồi áp Suất điện - Kitchen Art