Nỗi Buồn Chiến Tranh – Wikipedia Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
| Nỗi buồn chiến tranh | |
|---|---|
| Thân phận của tình yêu | |
| Thông tin sách | |
| Tác giả | Bảo Ninh |
| Quốc gia | Việt Nam |
| Ngôn ngữ | tiếng Việt |
| Thể loại | Văn học phản chiến |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Trẻ |
| Ngày phát hành | 1990 |
| Số trang | 283 |
Nỗi buồn chiến tranh (tựa tiếng Anh: The Sorrow of War), có giai đoạn mang tên Thân phận của tình yêu, là một tiểu thuyết của nhà văn người Việt Nam Bảo Ninh. Tác phẩm ra đời năm 1987, xuất bản lần đầu tiên ở Việt Nam năm 1990,[1] và trở thành một trong ba tiểu thuyết được Hội Nhà văn Việt Nam trao giải trong năm 1991.[2]
Nỗi buồn chiến tranh được nhiều nhà văn, nhà nghiên cứu cả trong và ngoài nước đánh giá cao.[3][4][5] Cuốn tiểu thuyết có sự khác biệt so với những tác phẩm văn học Việt Nam mang màu sắc anh hùng ca trước đó do vậy ngay từ khi ra đời, Nỗi buồn chiến tranh đã gây tranh cãi gay gắt trong giới văn đàn và công chúng.[6][7][8] Vào năm 2016, Nỗi buồn chiến tranh đã trở thành cuốn tiểu thuyết Việt Nam được chuyển ngữ và xuất bản nhiều nhất trên thị trường sách quốc tế.[9] Năm 2023, trích đoạn tác phẩm cũng đã được chọn đưa vào sách giáo khoa môn Ngữ văn lớp 12 trung học phổ thông tại Việt Nam.[10] Cùng với Truyện Kiều của Nguyễn Du, Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh là một trong hai tác phẩm văn học Việt Nam được biết đến rộng rãi nhất trên toàn thế giới.[11][12][13] Đây cũng là một trong số ít tác phẩm văn học của Việt Nam nằm trong thư viện của Nobel.[14]
Tác phẩm xoay quanh cuộc đời nhân vật Kiên, một chàng trai trẻ lãng mạn, tràn đầy khát vọng bỗng bị cuốn vào vòng xoáy khốc liệt của chiến tranh. Chứng kiến nhiều mất mát và cái chết, Kiên sống trong ám ảnh, cô độc và không thể hòa nhập khi trở về thời bình. Tác phẩm được đánh giá là đã bước ra khỏi lối mòn về lòng tự hào dân tộc cùng những chiến công và vinh quang tập thể để nêu lên thông điệp về sự ghê tởm, về tính chất hủy diệt của chiến tranh đối với con người.[15]
Nội dung
Tác phẩm xoay quanh cuộc đời của nhân vật Kiên, một cựu chiến binh, người lính trinh sát của quân đội Bắc Việt Nam, sống trong những ám ảnh sâu sắc sau khi chiến tranh kết thúc. Cốt truyện của tác phẩm được xây dựng theo phương pháp phi tuyến tính, không theo trình tự thời gian thông thường, mà đan xen giữa hiện tại và quá khứ theo dòng chảy hỗn loạn của ký ức và tâm trạng của Kiên.[16]
Các hồi ức của Kiên tái hiện sự khốc liệt của chiến tranh và những mất mát bi thảm. Kiên là chiến sĩ trinh sát tiểu đoàn 27, đơn vị đã bị bao vây và gần như tiêu diệt hoàn toàn sau những trận đánh ghê rợn ở Truông Gọi Hồn. Kiên lần lượt chứng kiến cái chết đau đớn, ghê rợn của nhiều đồng đội thân thiết như tiểu đoàn trưởng (tự sát), lính trinh sát Can (đào ngũ và chết một cách thảm thương), Quảng (tiểu đội trưởng đầu tiên) và cô giao liên xinh tươi Hòa (bị lính Mỹ vây lại và cưỡng hiếp). Nỗi đau này khắc sâu, trở thành vết thương không lành trong tâm hồn Kiên. Năm 1975, Kiên cùng đơn vị tham gia chiến dịch tấn công vào Sài Gòn, trực tiếp đánh chiếm sân bay Tân Sơn Nhất. Dù giành được chiến thắng vĩ đại, Kiên vẫn không cảm thấy niềm vui hân hoan mà chỉ thấy sự đơn độc, trống rỗng và một tâm hồn đã bị chà nát vĩnh viễn bởi bạo lực.
Kiên trở về Hà Nội sau sáu năm chiến đấu (1969–1975) và phục vụ thêm một năm (1975–1976) trong đội quy tập hài cốt liệt sĩ. Công việc này khiến anh tiếp tục phải đối diện với cái chết, với thân xác và mảnh vụn của đồng đội, khiến tâm hồn anh tràn ngập bóng tối tang thương. Kiên sống trong sự cô độc, ám ảnh và không thể hòa nhập khi trở về thời bình.
Mối tình đẹp đẽ giữa Kiên và cô bạn học Phương cũng được miêu tả đan xen trong hồi ức của Kiên. Hai người là đôi bạn thanh mai trúc mã, học cùng lớp tại trường Bưởi (Chu Văn An), Hà Nội. Tình yêu của họ gắn liền với những kỷ niệm êm đềm tại Hồ Tây, sân trường và những buổi cắm trại ở Đồ Sơn trước khi bão tố chiến tranh ập đến. Trong chuyến tàu tiễn Kiên vào chiến trường, giữa một trận oanh tạc dữ dội của máy bay Mỹ, Phương bị một gã đàn ông to béo cưỡng hiếp. Kiên chứng kiến cảnh tượng đó nhưng trong sự bất lực và khiếp đảm, anh đã không thể bảo vệ cô. Sau tai họa, Kiên nảy sinh tâm lý phức tạp; anh cho rằng Phương không còn thuộc về mình. Đây là vết thương tâm lý vĩnh viễn chia cắt hai người, biến tình yêu lãng mạn thành bi kịch và mặc cảm tội lỗi. Sau chiến tranh, họ tái hợp nhưng cuộc chung sống chỉ làm đổ bể và xéo nát tâm hồn nhau. Phương trở nên thác loạn, thác táng, ngập chìm trong tủi nhục, oán hờn và lú lẫn, dấn thân vào cuộc sống hậu chiến thô bạo, đầy tai tiếng xấu xa. Mối tình tan vỡ, Phương bỏ đi, để lại cho Kiên nỗi đau dai dẳng, trở thành nguyên nhân của mọi khúc đoạn và nông nỗi trong cuộc đời anh. Trong mắt Kiên, Phương là vĩnh viễn trong trắng và bất tử.
Ký ức về chiến tranh thôi thúc Kiên cầm bút viết tiểu thuyết. Cuốn tiểu thuyết của anh khắc họa "cuộc chiến của riêng anh", đi sâu vào những cánh rừng nguyên thủy của chiến tranh và đầy rẫy tử thi. Bản thảo của Kiên là một tập hợp giấy tờ nhàu nát, so le, xô lệch, rối bời, không có cốt truyện truyền thống, không gian và thời gian tự ý khuấy đảo. Kiên cuối cùng bỏ đi, bản thảo dang dở này được một người đàn bà câm (người hàng xóm) lưu giữ, và sau đó được nhân vật xưng "tôi" (một người đọc, có thể là chính tác giả) tìm thấy, biên tập và chép lại.
Nhân vật
- Kiên: Nhân vật chính duy nhất xuyên suốt toàn bộ tiểu thuyết.[17] Anh là một trong số ít người may mắn còn lại sau trận đánh kinh hoàng xóa sổ gần hết tiểu đoàn 27 tại truông Gọi Hồn. Kiên phải đối mặt với nỗi ám ảnh dai dẳng và chấn thương tâm lý nặng nề hậu chiến (PTSD), thường xuyên bị hồi tưởng về những đồng đội đã mất và những cái chết khốc liệt. Sau chiến tranh, anh tham gia đội quy tập hài cốt liệt sĩ. Kiên từng trải qua mối tình đầu hồn nhiên, trong sáng với Phương, nhưng mối tình này sau đó bị chiến tranh hủy diệt và trở nên tan vỡ. Ký ức về chiến tranh đã thôi thúc Kiên cầm bút viết tiểu thuyết, anh xem đây là cách để chịu đựng, giữ lòng tin, và "sống lại những linh hồn đã mai một".[18]
- Phương: Cô bạn gái thuở học trò của Kiên ở Hà Nội, mối tình đầu và là tình yêu sâu đậm nhất của Kiên. Phương được miêu tả là có vẻ đẹp "vượt chuẩn", "bừng cháy sân trường Bưởi", "đẹp lồ lộ, hừng hực, đẹp một cách liều lĩnh, nổi trội". Vẻ đẹp hình thể của cô được miêu tả ca ngợi như một tuyệt tác của tạo hóa, đối lập hoàn toàn với sự gớm ghiếc của chiến tranh.[19] Trong mối quan hệ với Kiên, Phương là người chủ động bày tỏ tình cảm và dẫn dắt, thể hiện sự nổi loạn và khao khát sống mãnh liệt trước khi chiến tranh ập đến. Phương có năng khiếu nghệ thuật vượt trội, biết chơi piano và hát rất hay. Cô có tâm hồn nhạy cảm, là người duy nhất thấu hiểu và gần gũi với người cha lập dị của Kiên, thậm chí còn hơn cả Kiên. Cha Kiên nhận xét vẻ đẹp của Phương là "không bình thường", "lạc thời và lạc loài", dự báo rằng nàng "rồi sẽ đau khổ". Sau chiến tranh, Phương đã trở thành một người đàn bà "khác hẳn", buông thả và tìm cách tra tấn bản thân để trả giá cho những gì nàng coi là sự hư hỏng của mình. Cuối cùng, Phương đã bỏ đi vào một đêm mùa đông cùng với một người đàn ông khác, để lại Kiên trong nỗi đau và sự cô đơn tột cùng. Giới phê bình văn học đã chỉ ra nhiều điểm tương đồng sâu sắc và bi kịch giữa hình tượng nhân vật Phương trong Nỗi buồn chiến tranh và Thúy Kiều trong Truyện Kiều của Nguyễn Du.[11] Đối với Kiên, "Phương vĩnh viễn ở ngoài thời gian, vĩnh viễn trong trắng, vĩnh viễn tuổi thanh xuân".[18]
- Cha của Kiên: Một họa sĩ tài năng nhưng lập dị, sống cuộc đời cô độc trong căn phòng áp mái đầy bụi bặm và bóng tối tại Hà Nội. Ông là đại diện cho lớp nghệ sĩ tiền chiến không thể hòa nhập với quan điểm nghệ thuật hiện thực xã hội chủ nghĩa thời bấy giờ. Tranh của ông đi ngược lại tính chất minh họa, cổ động của thời đại. Ông bị phê phán là có quan điểm lập trường hạn chế, xa lạ với thẩm mỹ quần chúng, biến hội họa thành "những chân dung ma quỷ". Ông quan niệm rằng trong nghệ thuật "phải hạ tính vĩnh cửu xuống mà thêm chất phàm tục vào", tư tưởng này khiến ông trở nên lạc lõng và bị gạt ra bên lề đời sống văn nghệ.[19] Trước khi qua đời, ông đã đốt toàn bộ số tranh của mình. Vào giờ phút lâm chung, ông trăng trối với Kiên: "Thời của mẹ, của cha đã hết... Thời đại mới rồi sẽ tới...Nhưng nỗi buồn thì không nguôi... vẫn sẽ còn lại nỗi buồn... nỗi buồn truyền kiếp. Cha chẳng để lại được gì cho con ngoài nó, nỗi buồn ấy".[20]
- Dượng của Kiên: một nhà thơ tiền chiến ẩn danh, là người chồng thứ hai của mẹ Kiên sau khi bà ly hôn với người cha họa sĩ. Ông được miêu tả là người có trí tuệ sâu sắc, tâm hồn lãng mạn, nhiệt thành nhưng lại bị coi là "lạc loài" và không hợp thời so với sự cuồng nhiệt của thời đại bão táp. Kiên chỉ đến thăm dượng duy nhất một lần vào mùa đông năm anh 17 tuổi, ngay trước ngày anh lên đường nhập ngũ. Trong ngôi nhà nhỏ cũ kỹ bên đê sông Hồng, dù đang rộc đi vì bệnh tật với mái tóc bạc trắng và đôi tay run rẩy, dượng vẫn đón tiếp Kiên với sự lịch thiệp, thân mật và dịu dàng. Dượng đưa ra lời khuyên cho Kiên: "Nghĩa vụ của một con người trước Trời Đất là sống chứ không phải là hy sinh nó". Ông nhắc nhở Kiên đừng dùng cái chết để chứng tỏ bản thân và tha thiết mong anh hãy sống sót trở về vì anh là người duy nhất còn lại của gia đình. Qua những câu thơ tình và tiếng đàn ghi ta trầm buồn của dượng khi hát nhạc Văn Cao, Kiên mới dần hiểu được lý do mẹ mình đã tìm đến người đàn ông tâm tình này. Sau mười năm chiến trận trở về, Kiên đi tìm dượng nhưng chỉ nhận được tin ông đã qua đời từ lâu và ngôi nhà xưa cũng đã bị san phẳng, không còn dấu vết.[20]
- Người kể chuyện thứ hai (Nhân vật "tôi"): Nhân vật này xuất hiện ở cuối tác phẩm để kể lại việc anh ta có được bản thảo của Kiên, cố gắng tìm hiểu về Kiên và biên tập lại bản thảo. "Tôi" là người nhận ra sự hòa đồng về tư tưởng và có chung "nỗi buồn chiến tranh mênh mang, nỗi buồn cao cả" với Kiên, đồng thời tiết lộ rằng anh ta cũng là một người lính trở về từ chiến trận.[18][21]
- Người đàn bà câm: Một người phụ nữ sống cô độc tại tầng áp mái của khu chung cư, nơi ngày xưa vốn là xưởng vẽ của cha Kiên. Chị được miêu tả như một "bóng ma" âm thầm, lặng lẽ, một thế giới đóng kín và tuyệt đối im lặng giữa lòng thành phố. Kiên thường tìm đến chị trong những cơn say khướt để giãi bày về cuộc chiến tranh anh đã trải qua và về cuốn sách anh đang viết. Dù chị không hiểu ngôn từ của Kiên, song tất cả những lời lẽ rối mù ấy của Kiên đối với chị mỗi ngày một thêm quyến rũ, "như là bùa ngải, như là phép chài êm". Với tiểu thuyết của Kiên, chị là “người đọc có thể”, người đọc tương lai, là “bản nháp” để Kiên viết lần đầu, là người duy nhất chứng kiến một tiểu thuyết đang hình thành trong bóng đêm, trong cơn say, trong điên khùng và hoảng loạn, từ vô thức, từ man rợ, tức là từ nỗi buồn tình yêu và nỗi buồn chiến tranh. Chị âm thầm cam chịu tính cách thất thường và những cơn khủng hoảng của Kiên. Giữa họ có một sự kết nối bản năng; trong một đêm bế tắc trước khi bỏ đi, Kiên đã chiếm đoạt chị một cách "cuồng bạo, khốc liệt" như để trút bỏ nỗi đơn độc sắc như dao của mình. Khi Kiên rơi vào trạng thái điên rồ, đốt bản thảo rồi bỏ đi biệt tích, chính người đàn bà câm đã kịp thời ngăn cản và thu gom những trang giấy còn sót, rồi đem cất giữ "tòa núi non bản thảo" ấy trên tầng áp mái suốt nhiều năm trời trước khi được nhân vật "tôi" tìm thấy và chép lại.[20]
- Hạnh: Chị hàng xóm xinh đẹp, sống trong căn phòng nhỏ sát chân cầu thang tại khu chung cư cũ của Kiên ở Hà Nội. Khi Kiên còn là một cậu bé, Hạnh đã là đối tượng khiến đám đàn ông trong phố say mê, thậm chí ẩu đả nhau để tiếp cận. Trong mắt những người đàn bà trong chung cư, cô bị coi là "đồ đĩ" hay "con ma chài", nhưng đối với Kiên, cô lại là một người hàng xóm tử tế, thường mừng tuổi và chúc anh học giỏi. Năm 1965, khi chiến tranh đến hồi ác liệt, Hạnh nhờ Kiên đào một căn hầm trú ẩn ngay trong phòng mình để tránh bom. Trong không gian chật hẹp và mập mờ của căn hầm, sự tiếp xúc thân thể vô tình đã khiến Kiên trải qua những rối loạn và khao khát bản năng đầu tiên, Kiên đã hôn lên cổ, vai Hạnh và vô tình làm rách áo cô trong cơn xao động. Sự kiện này khiến Kiên hoang mang, sợ hãi đến mức bỏ chạy và sau đó luôn tìm cách tránh mặt cô.[20]
- Lan: Con gái út của mẹ Lành tại Nhã Nam, người đã nhận nuôi Kiên và "tổ tam tam" của anh trong ba tháng huấn luyện trước khi họ lên đường vào mặt trận B3. Trong ký ức thời tân binh, Lan chỉ là một cô bé chưa đầy mười ba tuổi, nhút nhát và "xấu xí". Khi Kiên trở lại Đồi Mơ nhiều năm sau chiến tranh, cô đã trở thành một thiếu phụ mảnh dẻ với "cặp mắt to đượm buồn" và vẻ quyến rũ thầm kín. Cuộc đời đầy rẫy bi kịch của Lan là hiện thân của sự tàn phá mà chiến tranh gây ra cho những người ở lại: Hai anh trai của cô hy sinh trong cùng một ngày, khiến mẹ cô vì quá sốc mà qua đời không lâu sau đó. Chồng cô (một anh lính người Tày tên Nông) hy sinh trên đường sang Lào khi họ mới chung sống được một tháng, còn đứa con trai tên Việt của cô cũng qua đời chỉ hai ngày sau khi sinh. Khi gặp lại nhau ở Đồi Mơ, Lan nhận ra Kiên ngay lập tức và thú nhận rằng cô đã luôn nán chờ anh, coi anh như "mối tình đầu vô danh" của mình. Trước khi Kiên rời đi, Lan đã có câu nhắn nhủ đầy cảm động: "một ngày nào anh gặp cảnh ngộ không may, thấy đã hết ngả để đi tiếp thì xin anh hãy nhớ ngay rằng, dù sao cũng còn một nơi, cũng còn một người. Đồi Mơ đây là nơi anh đã lên đường chiến đấu lập nghiệp, mai sau nếu anh muốn cũng sẽ là một nơi, một chốn anh về."[20] Chính trên con đường rời Nhã Nam để về Hà Nội, cảm giác buồn thương từ cuộc hội ngộ này đã khơi dậy trong Kiên ý thức về một "thiên mệnh" cầm bút mãnh liệt. Anh cảm thấy mình có sứ mệnh phải viết để làm sống lại những linh hồn đã khuất và những tình yêu đã phai tàn của thế hệ mình.[20]
- Hiền: Một nữ thương binh từng chiến đấu tại Mặt trận Khu 9 (miền Tây Nam Bộ), lên đường nhập ngũ vào Nam từ năm 1966. Dù quê gốc ở Nam Định, nhưng sau mười năm chiến đấu, giọng nói của chị đã ăn đậm chất vùng Hà Tiên. Kiên gặp Hiền trên chuyến tàu Thống Nhất đưa lính giải ngũ và thương bệnh binh trở ra Bắc vào cuối năm 1976. Đôi mắt của Hiền tuy đen, trong sáng nhưng lại chứa đựng cả một "chiều sâu nỗi buồn và tâm trạng tan hoang bi đát", đây là hình ảnh phản chiếu tâm hồn của cả một thế hệ bước ra từ cuộc chiến với những vết sẹo không thể chữa lành.[20] Trên toa tàu đông đúc, Kiên đã bế Hiền sang nằm chung võng với mình. Suốt đêm, trong tiếng máy tàu dồn dập, họ "ôm xiết lấy nhau, cùng nói mê và trao nhau những nụ hôn mãnh liệt".[20] Tác giả miêu tả sự gần gũi của họ là cách để "sống gấp lên" ở những cây số cuối cùng còn vương lại của tuổi thanh xuân chiến hào.[20]
Những người đồng đội đã hy sinh tạo nên nỗi ám ảnh và động lực sáng tác cho Kiên. Các nhân vật nổi bật bao gồm:
- Can: Tiểu đội trưởng tiểu đội 2 (A trưởng A2) trong đơn vị trinh sát của Kiên. Khác với những người lính khác thường tìm đến rượu, bài bạc hay "hồng ma" để quên đi thực tại, Can là người rất chỉn chu, có kỷ luật và đạo đức. Anh không rượu chè, không văng tục và từng được tặng Huân chương Chiến công.[20] Anh tâm sự với Kiên rằng anh không sợ cái chết mà sợ việc chém giết liên miên sẽ hủy hoại nhân tính. Anh thú nhận dù tự nhủ tránh giết bằng dao găm hay lưỡi lê, nhưng rồi cũng quen tay, và anh thấy ghê sợ chính mình, sợ biến thành thứ "con ma cà rồng" hút máu người. Can đào ngũ vào một đêm mưa gió tại truông Gọi Hồn. Kiên dù biết ý định của Can nhưng đã không nỡ ngăn cản quyết liệt, để rồi sau đó anh hối hận chạy theo gọi nhưng không kịp. Vệ binh tìm thấy xác Can bị lũ cuốn tấp vào bãi lau. Thi thể anh được miêu tả cực kỳ rùng rợn và đau xót: "cái xác lở loét, ốm o như xác nhái", "mặt bị quạ rỉa, miệng nhét đầy bùn và lá mục".[20] Vài ngày sau khi Can chết, đơn vị nhận được lá thư duy nhất từ quê nhà gửi cho anh, trong đó người mẹ của Can viết rằng bà vẫn còn sống được là nhờ nhận được thư anh và cầu mong anh được bình an giữa khói lửa. Cái chết của Can để lại chấn thương sâu sắc cho Kiên. Trong những năm tháng hậu chiến, hồn ma của Can thỉnh thoảng trở về thì thào bên võng của Kiên, lặp lại những câu chuyện nhạt nhẽo bên bờ suối năm xưa, "tiếng thì thào chuyển dần thành tiếng nức nở, thành tiếng nấc nghẹn y như là tiếng nước sặc lên trong họng kẻ sắp sửa chết chìm".[20]
- Hòa: Cô giao liên xinh tươi người Hải Hậu. Kiên gặp Hòa vào năm 1968, trong giai đoạn triệt thoái khốc liệt của cuộc Tổng tiến công Mậu Thân. Khi ấy, đơn vị của Kiên tan tác; anh nhập vào một đoàn thương binh đang tìm đường rút lui và Hòa là người dẫn đường cho họ. Hòa được miêu tả là cô gái "xinh tươi", mảnh dẻ, với mái tóc xõa trên vai, cái cổ cao yếu ớt và đôi chân trần đầy vết gai cào. Trước khi bi kịch xảy ra, Kiên và Hòa đã có những giây phút chia sẻ hiếm hoi bên bờ sông Sa Thầy: họ hút chung một điếu thuốc Salem nhặt được, nương tựa vào nhau, nhen nhóm một thứ tình cảm đồng đội pha lẫn rung động nam nữ giữa ranh giới sự sống và cái chết. Hòa đã dũng cảm làm mồi nhử đánh lạc hướng địch để cứu đoàn tải thương. Kiên nấp trong bụi rậm và tận mắt chứng kiến cảnh Hòa bị toán lính Mỹ vây bắt. Cô gục ngã giữa trảng cỏ, bị vây quanh bởi những tên lính Mỹ được miêu tả như "những con đười ươi", "trần trùng trục, lông lá".[20] Khi Hòa bị vây bắt, Kiên đã nằm im, tay nắm chặt quả lựu đạn nhưng không dám ném vì sợ lộ vị trí của đoàn thương binh. Sau chiến tranh, khi tham gia công tác quy tập hài cốt, Kiên đã quay lại Hồ Cá Sấu tìm Hòa nhưng dấu tích xưa đã phai mờ. Đối với Kiên, Hòa là một "liệt sĩ của lòng nhân" – người đã ngã xuống để cho người khác được sống.
- Quảng: Người tiểu đội trưởng đầu tiên của Kiên. Anh xuất thân là một dân chài ở Móng Cái, có vóc dáng to cao, khỏe mạnh, tính tình liều lĩnh nhưng rất tốt bụng và dịu hiền. Trong chiến trận, Quảng chính là người đã dẫn dắt, kèm cặp và che chắn cho Kiên khi anh còn là lính mới. Trong chiến dịch Đông Sa Thầy năm 1966, Quảng bị trúng một trái cối 106 ly nổ ngay dưới chân. Vết thương vô cùng trầm trọng: "bụng rách ruột trào, xương cốt gãy hết, mạn sườn lõm vào và hai đùi tím ngắt". Dù bị thương nặng và đau đớn đến kinh hoàng, Quảng vẫn tỉnh táo và nài nỉ Kiên bắn chết mình để giải thoát: "Bắn anh đi em... Anh khổ quá rồi, xương gãy hết cả, ruột nữa... đứt hết...". Khi thấy Kiên run rẩy không dám nổ súng, Quảng đã dùng cánh tay còn lại chưa gãy để rút phăng quả lựu đạn mỏ vịt (u-ét) đang cài bên hông Kiên. Anh cười lên những tiếng cười cuồng loạn, man rợ và giục Kiên chạy đi trước khi lựu đạn phát nổ. Nhiều năm sau, khi tham gia đội quy tập hài cốt, Kiên và đồng đội nghe thấy tiếng cười ma quái tại khu vực đồi 300 (nơi Quảng tự sát), họ tin rằng linh hồn của Quảng vẫn còn lẩn khuất đâu đó nơi đại ngàn.[20]
- Từ, Thanh, Vân, Thịnh "con", Tạo "voi", Cừ, Oanh, Vĩnh: Các đồng đội thuộc tiểu đoàn 27 và trung đội trinh sát.[18] Từ khi bị xóa sổ, Tiểu đoàn 27 không còn được ai nhắc đến, nhưng trong tâm trí Kiên và không gian của Truông Gọi Hồn, "vô khối hồn ma ra đời trong trận bại vong ấy hiện vẫn lang thang khắp các xó xỉnh bụi bờ ven rừng".[20]
Một số nhân vật phụ khác xuất hiện đan xen giữa thực tại hậu chiến và những dòng hồi ức rời rạc của Kiên:
- Trần Sinh: Bạn học cùng lớp 10A với Kiên và Phương tại trường Chu Văn An (trường Bưởi), được mệnh danh là "nhà thơ của lớp". Anh từng ôm mộng trở thành một nhà thơ vĩ đại như Lê Anh Xuân và thú nhận đã làm rất nhiều thơ tình để tặng Phương nhưng không dám cho Kiên biết vì sợ bị "đấm". Sinh nhập ngũ sau Kiên nhưng phải giải ngũ trước do bị thương ở cột sống. Nghiệt ngã thay, vết thương này không giết chết anh ngay trong chiến tranh mà phát tác muộn vào thời bình, khiến anh bị liệt nửa người và phải nằm viện dài ngày trong vô vọng. Sau khi xuất viện để về nhà chờ chết, Sinh sống trong cảnh nghèo khổ, hôi hám tại một căn phòng tối tăm, ẩm thấp ở cuối hành lang tầng một khu chung cư. Hình ảnh anh lúc hấp hối hiện lên thật kinh hoàng: "đầu trụi tóc", "da đen sạm", "người quắt queo như một cái gộc cây bốc mùi hôi thối".[20] Dù cơ thể bị hủy hoại, Sinh vẫn cố mỉm cười và khơi gợi những ký ức học trò vui vẻ để không làm bạn bè đến thăm phải rầu lòng. Tuy nhiên, trong sâu thẳm, Sinh cảm thấy cay đắng vì bị chiến tranh tước đoạt tự do, anh coi thân phận phế binh của mình không khác gì "thân phận nô lệ" và từng ước có cách nào để tự kết liễu đời mình cho nhanh chóng.[20]
- Vượng "tồ": Một cựu binh thiết giáp bị chấn thương tâm lý nặng nề, mắc chứng "ngợp mặt đường" và ám ảnh cảnh xe tăng cán qua thịt người, cuối cùng chìm đắm trong rượu để trốn tránh thực tại.[20]
- Kỳ "tổ ong": Một đồng đội cũ gửi cho Kiên lá thư quan trọng nhiều năm sau chiến tranh. Lá thư này giải tỏa nỗi hàm oan của Kiên về Phương, cho anh biết rằng Phương đã một mực chờ đợi anh và đi tìm anh sau trận oanh tạc của Mỹ ở Thanh Hóa.[20]
- Ba cô gái giao liên (Mây, Hơbia, Thơm): Ba chị em sống tại khu trại tăng gia bị bỏ quên bên kia truông Gọi Hồn, bị đơn vị chủ quản bỏ quên đã nhiều năm giữa rừng sâu núi thẳm. Cuộc sống của họ diễn ra lặng lẽ với công việc trồng trọt (lạc, cà, rau giền), chăn nuôi và giữ kho tàng đầy ắp nông sản. Những người lính trinh sát trong đơn vị của Kiên thường xuyên băng rừng trong đêm để đến với ba cô gái nhằm tìm kiếm những giây phút hạnh phúc ngắn ngủi và thỏa mãn khát khao tình cảm giữa thời chiến. Với tư cách là chỉ huy, Kiên biết rõ những chuyến đi đêm này nhưng anh không nỡ ngăn cấm hay dùng kỷ luật quân đội để can thiệp. Anh chọn cách im lặng và thấu cảm, coi đó là cách để những người lính trẻ "hưởng lấy những giọt cuối cùng còn sót lại của tình người" trước khi đối mặt với cái chết. Cả ba cô gái sau đó đều bị toán thám báo của địch bắt giữ, cưỡng hiếp và sát hại dã man.[20]
- Em gái của Vĩnh: Một cô gái bán hoa Kiên tình cờ gặp và cứu khỏi một vụ ẩu đả ở hồ Hale. Cuộc gặp gỡ này diễn ra đầy đau xót khi Kiên nhận ra đây chính là em gái của người đồng đội cũ đã khuất.[20]
- Bà giáo Thủy, Ông Tánh (đại úy quân nhu), Bà cụ Sen: Những người hàng xóm sống cùng khu tập thể với Kiên, mỗi người mang một bi kịch riêng của thời hậu chiến: người thì yêu đương muộn màng, người thì quẫn bách đến mức tự sát, người thì bị con cháu lừa gạt đến chết trong nhà thương điên.[20]
- Vợ chồng chủ vườn cà phê: Kiên gặp cặp vợ chồng này tại vùng thảo nguyên Nam Tây Nguyên trong những ngày cuối cuộc chiến. Họ là những người lao động bình dị, tử tế, hiện thân cho khát vọng sống hòa bình và là một "ốc đảo" êm đềm hiếm hoi trong ký ức trận mạc của Kiên.[20]
Hoàn cảnh ra đời
Tác giả Bảo Ninh là một cựu chiến binh. Ông nhập ngũ từ năm 17 tuổi, phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam từ năm 1969 đến 1977.[22] Ông chiến đấu ở mặt trận B-3 Tây Nguyên, tại Tiểu đoàn 5, Trung đoàn 24, Sư đoàn 10.[23][24] Quãng thời gian sáu năm trong quân ngũ là quãng đời sâu đậm và đáng nhớ nhất đối với Bảo Ninh. Ông từng chia sẻ rằng nếu không sống đời bộ đội thì ông không có đời viết văn và "bất cứ ai trải qua thời chiến, dù chỉ một giờ, cũng ước đời mình, con cháu và đất nước không phải chứng kiến thêm lần nào nữa".[25]
Sau chiến tranh, khoảng năm 23 tuổi, ông được giữ lại làm công tác chính sách, đi tìm và thu nhặt hài cốt liệt sĩ trong khoảng một năm.[22] Đoàn tàu chở ông đi nhập ngũ có khoảng 500 người, nhưng sau chiến tranh chỉ còn khoảng 50 người quay về.[22] Bảo Ninh chia sẻ ông đã phải chống chọi với PTSD.[17]
Tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh được Bảo Ninh viết vào năm 1987 và ban đầu là luận án tốt nghiệp của ông tại Trường viết văn Nguyễn Du. Bản thảo gốc ban đầu đã bị mất, buộc tác giả phải viết lại, và bản viết lại này có những điểm khác biệt so với bản đầu tiên.[26] Tác phẩm ra đời trong bối cảnh Việt Nam đang bắt đầu tiến trình Đổi Mới (từ năm 1986).
Bảo Ninh cho biết, trong thời gian tại ngũ, ông đã đọc tiểu thuyết Phía Tây không có gì lạ của nhà văn Đức Erich Maria Remarque. Bản sách này do ông thu được từ một chiến hào của lính Việt Nam Cộng hòa, ông cùng các chiến hữu đã đọc và bị cuốn hút. Bảo Ninh thừa nhận kiệt tác của Remarque đã ảnh hưởng lớn đến cách ông suy nghĩ về cuộc chiến và cả đến sáng tác của ông.[27]
Bảo Ninh nói ông viết Nỗi buồn chiến tranh vì mục đích kể chuyện thời mình, thời chiến tranh. Bảo Ninh bày tỏ quan điểm rằng nhiều ký ức về chiến tranh trên các phương tiện thông tin đại chúng mang màu sắc tươi sáng, nhưng thật ra chiến tranh rất khốc liệt: "Tôi đã gặp nhiều bà mẹ có con cái đều hy sinh hết, nhưng họ vẫn có vẻ ngoài bình thản. Họ quen chôn giấu cảm xúc trong lòng và sứ mệnh của nhà văn là phải nói được tiếng lòng của nhân dân. Cho nên tôi rất ghét đọc những tác phẩm tươi sáng về chiến tranh kiểu như "đường ra trận mùa này đẹp lắm".[22]
Xuất bản và đón nhận
Trong nước
Tiểu thuyết được xuất bản lần đầu ở Việt Nam vào năm 1990 bởi Nhà xuất bản Hội Nhà văn. Trong một lần trả lời phỏng vấn, Bảo Ninh nói rằng khi xuất bản, Nhà xuất bản Hội Nhà Văn đề nghị đổi tên Thân phận tình yêu để dễ bán, nhưng tên này chỉ dùng một lần khi xuất bản đầu tiên. Nhà văn Bảo Ninh giải thích rằng Nhà xuất bản Hội Nhà văn đã đổi tên để "bán sách cho chạy hơn" vì lúc đó sách có đề tài về chiến tranh không ăn khách, chứ không phải vì lý do chính trị. Ngoài ra thì bản thảo của Bảo Ninh cũng không bị cắt xén, kiểm duyệt bất cứ chi tiết nào.[22]
Sau khi được trao giải của hội nhà văn năm 1991 thì năm 1992 Nhà xuất bản Hội Nhà Văn tái bản, trả lại tên Nỗi buồn chiến tranh.[28] Tác phẩm sau đó bị hạn chế phát hành từ khoảng năm 1993 đến năm 2005.[15] Trong thời gian này, sách vẫn được lưu hành không chính thức, thường là thông qua các bản in lậu.[29] Đến năm 2006, tác phẩm được phép xuất bản trở lại.[17][30] Từ năm 2011, Nhà xuất bản Trẻ ký hợp đồng tác quyền trọn đời với Bảo Ninh và liên tục tái bản tác phẩm.[24] Ông Phạm Sỹ Sáu, Trưởng Ban Khai thác đề tài Nhà xuất bản Trẻ, thông tin rằng Nỗi buồn chiến tranh là tác phẩm văn học đầu tiên được đơn vị này mua bản quyền trọn đời.[31] Tính đến năm 2011, Nhà xuất bản Trẻ đã ghi nhận khoảng 80.000 bản in được bán ra. Đến năm 2025, tiểu thuyết đã được tái bản lần thứ 26 ở trong nước.[5] Khi Nỗi buồn chiến tranh được vinh danh và xuất hiện các cuộc tranh luận năm 2025, lượt mua sách tại nhiều cửa hàng ở Việt Nam đã tăng cao.[24]
Năm 2023, đoạn trích tác phẩm được chọn đưa vào chương trình sách giáo khoa môn Ngữ văn dành cho học sinh lớp 12 trung học phổ thông tại Việt Nam.[10]
Quốc tế
Năm 1993, Nỗi buồn chiến tranh đã được dịch ra tiếng Anh với tên "The Sorrow of War", và sau đó được chuyển ngữ tại nhiều quốc gia trên thế giới. Cuốn sách tính đến năm 2011 đã được dịch và giới thiệu ở 18 quốc gia trên thế giới.[a] Bản tiếng Anh được dịch bởi Frank Palmos, Võ Thị Băng Thanh, Phan Thanh Hảo.[32] Bản dịch tiếng Pháp, có tên Le chagrin de la guerre, được dịch trực tiếp từ bản tiếng Việt bởi Phan Huy Đường và xuất bản năm 1994.[33] Bản dịch Nỗi buồn chiến tranh tiếng Na Uy là Krigens sorg, do Erik Krogstad chuyển ngữ, được xuất bản cùng năm tại Oslo bởi nhà xuất bản Cappelen.[34] Tiểu thuyết được dịch sang tiếng Ba Lan với tựa đề là Smutek wojny do dịch giả Roman Palewicz thực hiện và được nhà xuất bản Prószyński i Spółka phát hành vào khoảng năm 1995–1996.[35] Bản dịch tiếng Trung Phồn thể cũng được xuất bản vào cùng khoảng thời gian tại Đài Loan, tuy nhiên dịch giả Hạ Lộ (người dịch bản tiếng Trung Giản thể năm 2019) cho biết bản dịch Đài Loan có khá nhiều sai sót nghiêm trọng.[36]
Bản dịch tiếng Ý có tựa đề Il dolore della do Carlo Prosperi dịch, được xuất bản năm 1996 bởi nhà xuất bản Neri Pozza.[37] Tác phẩm đã được dịch và xuất bản tại Nhật Bản thành hai phiên bản khác nhau. Phiên bản đầu tiên, xuất bản năm 1997, có tên 戦争の悲しみ (do Igawa Kazuhisa dịch, Melkumar xuất bản). Phiên bản thứ hai, xuất bản hai năm sau đó, mang tên 愛は戦いの彼方へ (do Okawa Hitoshi dịch, Yu-Time Publishing xuất bản). Bản dịch của Ikawa là bản dịch lại từ bản tiếng Anh, trong khi bản dịch sau này của Okawa được dịch từ bản tiếng Việt.[38] Dịch giả Kato Sakae, một người có nhiều năm nghiên cứu và dịch văn học Việt Nam, nhận định rằng Nỗi buồn chiến tranh là tác phẩm văn học Việt Nam nổi tiếng nhất ở Nhật Bản. Đến năm 2005, sách đã phát hành được khoảng 8.000 bản; đây được xem là một con số "đáng kinh ngạc" tại thị trường Nhật Bản vào thời điểm đó, khi thực tế người dân ngày càng ít đọc sách.[39]
Bản dịch tiếng Thái (ปวดร้าวแห่งสงคราม) được thực hiện bởi Worawadee Wongngam (วรวดี วงศ์สง่า), được nhà xuất bản Phraew (แพรวสำนักพิมพ์) phát hành vào năm 2004.[40] Đến năm 2012, bản dịch tiếng Farsi (Ba Tư) của cuốn sách được giới thiệu ở Iran. Dịch giả là Masoud Amirkhani. Sách được in 2.000 bản, giá bán lẻ 52.000 rial (khoảng 70.000 đồng).[41]
Tại Hàn Quốc, tiểu thuyết này được dịch đầu tiên qua bản tiếng Anh. Năm 2012, tác phẩm đã được dịch giả Ha Jae Hong chuyển ngữ từ nguyên tác tiếng Việt, Nhà xuất bản Asia phát hành.[42] Với tác phẩm này, Bảo Ninh đã 2 lần được vinh danh tại Hàn Quốc, gồm Giải thưởng Simhun năm 2016[43] và Giải thưởng Văn học châu Á (Asian Literature Award) lần thứ 2 năm 2018. Bảo Ninh trở thành tác giả duy nhất được lựa chọn trao Giải thưởng Văn học châu Á năm 2018.[42]
Tính tới đầu năm 2019, tiểu thuyết này có 18 bản dịch, 7 giải thưởng và đề cử ở 6 quốc gia, nhận được hơn 100 bài đánh giá. Riêng tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc mỗi nơi đều có 2 phiên bản dịch.[1] Ngày 28 tháng 3 năm 2019, dịch phẩm Nỗi buồn chiến tranh được phát hành tại Trung Quốc bởi Nhà xuất bản Văn học và Nghệ thuật Hồ Nam với tên gọi "Chiến tranh ai ca", do phó giáo sư Hạ Lộ (Đại học Bắc Kinh) biên dịch.[44][45] Năm 2020, Nỗi buồn chiến tranh được dịch sang tiếng Hungary với tựa đề là A háború szomorúsága, do dịch giả Bakos Ferenc thực hiện. Vào thời điểm này sách đã được dịch ra 21 thứ tiếng, xuất bản tại 21 quốc gia trên toàn thế giới.[46]
Phong cách nghệ thuật
Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh đã tạo ra một thi pháp mới trong tiếp cận hiện thực, và thể hiện tư duy nghệ thuật mới mẻ, mở ra một xu hướng mới của văn học Việt đương đại.[3] Tác phẩm chuyển từ khuynh hướng sử thi và cảm hứng lãng mạn trong văn học trước 1975 sang khuynh hướng thế sự.[18] Tâm điểm của tác phẩm là con người sau chiến tranh, tập trung vào dòng nội tâm của người lính với nỗi buồn triền miên và nỗi đau không dứt.[18] Bảo Ninh thích dùng lối tạt lùi (flashback) để nhớ lại một chi tiết ngắn của quá khứ, làm cho cả tiểu thuyết được dệt bằng các đoạn hồi tưởng ngắn và suy ngẫm.[47] Cốt truyện không tuân theo trật tự thời gian tuyến tính, mà thay vào đó nó đan xen giữa hiện tại, quá khứ và các chuỗi hồi tưởng bị ngắt đoạn, phản ánh bản chất của những ký ức bị chấn thương tâm lý đeo bám.[48][49][50]
Nỗi buồn chiến tranh sử dụng cấu trúc tự sự hai lần hư cấu (truyện lồng trong truyện). Ngôn ngữ của người kể chuyện mang tính lưỡng phân (bipolar), tức là vừa đồng tình vừa đối thoại với những ý nghĩ khác. Lời kể không đơn thuần là trần thuật mà là sự chiêm nghiệm, tự thú, tự hỏi rồi lại tự trả lời.[21] Nhịp điệu trần thuật lúc nhanh, gấp gáp, dồn dập theo sự biến cố; lúc lại trầm lắng, dàn trải theo dòng tâm tư.[19]
Tác giả chủ yếu sử dụng các gam màu xám tối và màu đen (của bóng đêm và khói bụi chiến tranh) làm sắc thái chủ đạo, thể hiện các dư chấn tinh thần và hiện thực chiến tranh một cách vừa u ám, vừa hư ảo.[19] Theo Giáo sư Hà Mạnh Quân từ Đại học Montana (Hoa Kỳ), điểm đặc biệt trong văn phong của Bảo Ninh nằm ở ngôn từ. Tác giả dùng ngôn từ rất đẹp, có kết cấu câu chuyện hay với nhiều chuyển biến bất ngờ, điều này khiến độc giả không thể đoán trước.[51] Câu văn thường dài với nhiều thành phần phụ, các từ ngữ được trùng điệp, lặp lại, ngân nga như thơ, ru người đọc vào hồi tưởng, thể hiện nỗi niềm tiếc nuối vô hạn và nỗi buồn sâu thẳm.[17]
Tác phẩm mô tả chân thực, trần trụi, bi lụy hậu quả chiến tranh, thể hiện sự phức tạp của cuộc chiến.[52] Có những đoạn tả thực tàn khốc, rợn người, ám ảnh như những thước phim kinh dị (đồi Xáo Thịt, xác chết ở sân bay Tân Sơn Nhất).[19] Những hình ảnh buồn thảm, thê lương, kỳ ảo, rùng rợn, ma quái như mưa rừng Tây Nguyên, hồn ma, hoa hồng ma, người vượn, cùng vói ngôn ngữ thân thể (thân xác đau đớn bị hủy diệt đối lập với thân xác ham muốn dục vọng) đã được tác giả sử dụng để tố cáo chiến tranh và đề cao quyền sống của con người.[53] Tác phẩm không xây dựng nhân vật theo mô-típ anh hùng sử thi, mà nhìn thẳng vào bóng tối và nỗi buồn do chiến tranh để lại. Bộ mặt chiến tranh hiện lên với đầy đủ mọi góc cạnh khủng khiếp nhất của nó: "một cõi không nhà, không cửa, lang thang khốn khổ và phiêu bật vĩ đại, là cõi không đàn ông, không đàn bà, là thế giới bạt sầu vô cảm và tuyệt tự khủng khiếp nhất của dòng giống con người."[5][47][54]
Đánh giá
Quốc tế
"Nghiền ngẫm Nỗi buồn chiến tranh với tư cách là một tiểu thuyết chiến tranh phương Đông trong bối cảnh văn học thế giới và so sánh nó với dòng văn học chiến tranh mà chúng ta có thể đọc được của Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, rõ ràng Nỗi buồn chiến tranh đánh dấu tầm cao mới của một thứ văn học mới. Tác phẩm cực hiếm của một nhà văn châu Á phương Đông, hiếm có trong những miêu tả, nhận thức, phê phán thẩm mỹ đối với chiến tranh, hiếm trong các lý giải và tình yêu đối với con người, suy tư về nhân tính, hiếm cả trong biểu đạt nghệ thuật - một phương diện cá tính, quan trọng nhất với nhà văn".[7]— Nhà văn Trung Quốc Diêm Liên Khoa nhận xét về Nỗi buồn chiến tranh
Tờ báo Anh The Guardian nhận định Nỗi buồn chiến tranh là "một cuốn tiểu thuyết không thể đặt xuống" và "bất kỳ nhà chính trị hoặc nhà hoạch định chính sách nào của Mỹ cũng cần nên đọc cuốn sách này".[5] The Sorrow of War (tên tiếng Anh của tác phẩm) đứng thứ 37 trong danh sách 50 tác phẩm văn học nước ngoài dịch sang tiếng Anh hay nhất trong 50 năm qua do Hiệp hội Dịch giả (thuộc Hội Nhà văn Anh) công bố năm 2008.[5] Trong danh sách này, có những kiệt tác lớn của thế giới như Cái trống thiếc (Günter Grass), Nghệ nhân và Margarita (Mikhail Bulgakov), Chiến tranh và hòa bình (Lev Tolstoy), Trăm năm cô đơn (Gabriel Garcia Marquez)...[31]
Dennis Mansker, thành viên của hội cựu binh vì hòa bình và hội cựu binh Việt Nam chống chiến tranh, tác giả sách A Bad Attitude: A Novel from the Vietnam War đã đánh giá Nỗi buồn chiến tranh "là một bức tranh trung thực và tàn nhẫn đến kinh ngạc", đồng thời cho rằng cuốn sách này "nên đọc đối với những ai chọn nghề “binh nghiệp".[55] Michael Fathers của tờ The Independent nhận xét rằng, trong khi các khắc họa về Chiến tranh Việt Nam của cả Mỹ lẫn Việt Nam thường sa vào lối mòn lãng mạn hóa và những định kiến sáo rỗng, thì Nỗi buồn chiến tranh "vượt thoát khỏi tất cả những điều đó", là "một cuốn tiểu thuyết chiến tranh xuất sắc", "một tác phẩm tuyệt diệu".[4]
Giáo sư văn chương kiêm dịch giả Đức Günter Giesenfeld (người đã dịch tác phẩm sang tiếng Đức) nhận định sách "thuộc hàng kinh điển thế giới ở dòng văn học chiến tranh".[56] Ông so sánh Nỗi buồn chiến tranh với các tiểu thuyết nổi tiếng như Phía Tây không có gì lạ (Erich Maria Remarque) và đánh giá tiểu thuyết của Bảo Ninh thậm chí còn hay hơn Phía Tây không có gì lạ.[7] Tác giả Mỹ Leif A. Torkelsen cũng đánh giá Nỗi buồn chiến tranh là tiểu thuyết chiến tranh hay nhất thế kỷ 20.[5] Lai chen Sun, Giáo sư khoa lịch sử của Đại học California, Hoa Kỳ đã có một nghiên cứu tổng hợp ảnh hưởng quốc tế của cuốn tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh, dẫn ra số liệu khoảng gần 30 trường Đại học sử dụng cuốn tiểu thuyết này như một tài liệu trong giảng dạy và cho rằng Nỗi buồn chiến tranh có nhiều tác động và thay đổi trong việc giảng dạy lịch sử chiến tranh phương Đông.[1] Ông đánh giá Nỗi buồn chiến tranh là "một trong những tác phẩm văn học lớn nhất trên thế giới", "tác phẩm về chiến tranh nổi tiếng nhất thế kỷ XX".[12] Nhà văn người Trung Quốc Diêm Liên Khoa coi Nỗi buồn chiến tranh là "một tác phẩm cực hiếm của một nhà văn châu Á phương Đông",[7] đánh dấu "tầm cao mới của một thứ văn học mới", "hiếm có trong miêu tả, nhận thức, phê phán thẩm mỹ đối với chiến tranh, cùng với những lý giải và tình yêu đối với con người và suy tư về nhân tính". Sau khi đọc bản dịch tiếng Trung, Diêm Liên Khoa đã đưa Nỗi buồn chiến tranh vào danh sách tài liệu nước ngoài bắt buộc đọc dành cho sinh viên lớp sáng tác của Đại học Nhân dân Trung Quốc.[7]
Trong nước
Nhà văn Nguyên Ngọc cho rằng Bảo Ninh viết hay ở Nỗi buồn chiến tranh, đồng thời nhận xét đây là "tiểu thuyết của cả một đời người".[56] Nhà phê bình văn học Ngô Thảo nhận định việc công nhận Nỗi buồn chiến tranh cho thấy nền văn học Việt Nam "đã dân chủ hơn, cởi mở hơn, chấp nhận tiếng nói của mọi người đi qua cuộc chiến".[7][57] Tác giả Trần Huyền Sâm viết trên Tạp chí Sông Hương về Nỗi buồn chiến tranh rằng tác phẩm "đã xoáy sâu vào người đọc nỗi day dứt về thân phận con người trong chiến tranh".[58] Nhà văn Phạm Ngọc Tiến cho rằng Bảo Ninh "có lẽ là nhà văn Việt Nam có dấu ấn nhất trong việc mang văn học Việt ra ngoài biên giới một cách hệ thống".[14] Nhà văn Trần Anh Thái ca ngợi Nỗi buồn chiến tranh là "một tác phẩm hàng đầu viết về chiến tranh của văn học Việt Nam thế kỷ XX".[59] Nhà nghiên cứu văn học Nhật Chiêu nhận định với Nỗi buồn chiến tranh, Bảo Ninh xứng đáng được vinh danh ở khía cạnh nghệ thuật, cho rằng cái nhìn của Bảo Ninh "thấu cảm, vượt qua biên kiến – nghĩa là không nhìn lệch về một bên".[56]
Dịch giả Lê Quang chia sẻ, ngay từ khi đọc tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh lần đầu, ông cho rằng tiểu thuyết "ăn đứt Erich Maria Remarque", đồng thời nhận xét "chưa ai viết về chiến tranh Việt Nam ngấp nghé đến chân Nỗi buồn chiến tranh";[7] bên cạnh đó học giả Đỗ Hải Ninh cũng nhận định tác phẩm là một kiệt tác độc đáo của Bảo Ninh, tương tự như Phía Tây không có gì lạ của Remarque.[3] Tiến sĩ Phạm Xuân Thạch đánh giá Nỗi buồn chiến tranh là một đỉnh cao đặc biệt của văn học Việt Nam, đã "tạo ra một thi pháp mới trong tiếp cận hiện thực, mang vẻ đẹp văn chương đầy nhạc tính, chất thơ và sự độc đáo của ngôn từ, khả năng thể hiện đến tột cùng nỗi đau đớn cũng như niềm hạnh phúc của con người trong chiến trận".[3] Phó giáo sư Trần Ngọc Hiếu, giảng viên khoa Ngữ văn, Đại học Sư phạm Hà Nội, xem tiểu thuyết của Bảo Ninh thuộc loại hình "tiểu thuyết chấn thương", đồng thời cho rằng "nói về chiến tranh mà không được nói về chấn thương cũng là sự bất công với quá khứ", khẳng định Nỗi buồn chiến tranh "là tác phẩm nói với người đọc về nỗi buồn và vẻ đẹp của việc làm người".[60] Nhà văn, nhà thơ Phùng Văn Khai viết trên Báo Văn nghệ Quân đội rằng việc Nỗi buồn chiến tranh gây tranh cãi là "sự hữu ích cho văn học trầm hậu, phong phú hơn".[6]
Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam Nguyễn Quang Thiều nhận xét tác phẩm chinh phục được bạn đọc thế giới trước hết vì "đã chạm vào mẫu số chung của nhân loại".[3] Chủ tịch Hội đồng văn xuôi Hội Nhà văn Việt Nam bình luận Nỗi buồn chiến tranh "mang tư tưởng nhân loại", đồng thời kêu gọi rằng cần có cái nhìn thoáng hơn khi đánh giá tác phẩm và không để những hận thù làm u ám cuộc sống, làm đau nhà văn và tác phẩm.[7] Nhà văn Nguyễn Bình Phương, Phó Chủ tịch Hội Nhà văn Việt Nam, khẳng định Nỗi buồn chiến tranh "là tác phẩm tầm cỡ không chỉ nhiều người viết mong muốn mà nhiều quốc gia mong muốn có được cho nền văn học của mình", "làm dòng văn học viết về chiến tranh của Việt Nam trở nên đa chiều, đa dạng hơn" và "nên tự hào vì chúng ta đã có một tác phẩm như thế".[3]
Phó giáo sư Bùi Mạnh Hùng, Tổng Chủ biên sách giáo khoa Ngữ văn, bộ sách "Kết nối tri thức với cuộc sống” cho rằng việc chọn tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh vào sách Ngữ văn lớp 12 đã đáp ứng được yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, nhận biết và phân tích được một số yếu tố của tiểu thuyết (hiện đại hoặc hậu hiện đại) như ngôn ngữ, diễn biến tâm lý, hành động của nhân vật đồng thời cũng cho rằng "Khó có thể tìm được tác phẩm nào phù hợp hơn tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh".[10] Ông cũng khẳng định việc đưa Nỗi buồn chiến tranh vào sách giáo khoa mới giúp học sinh có cái nhìn đa chiều và sâu sắc hơn về những cuộc chiến mà dân tộc đã đi qua, "thấy được cả sự hào hùng, vinh quang lẫn mất mát, đau thương".[60]
Tại Việt Nam, năm 2016 từng rộ lên tin đồn và kỳ vọng rằng Bảo Ninh và tác phẩm Nỗi buồn chiến tranh sẽ được trao Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật, giải thưởng danh giá nhất trong nước dành cho văn nghệ sĩ. Tuy nhiên, cuối cùng tên của ông đã bị loại khỏi danh sách đoạt giải vào phút chót.[61] Bảo Ninh trượt giải vì chỉ đạt 76% số phiếu tán thành từ Hội đồng cấp Nhà nước, trong khi quy chế yêu cầu phải đạt ít nhất 90% số phiếu đồng ý.[61] Trước đó, trong cả hai vòng bầu chọn, hồ sơ của nhà văn Bảo Ninh đã được bầu chọn với tỷ lệ rất cao, với tỷ lệ phiếu bầu đồng ý từ 90% trở lên của tổng số thành viên Hội đồng chuyên ngành. Nhiều nhà văn đồng nghiệp đã lên tiếng phản đối dữ dội việc Hội đồng xét duyệt không trao giải thưởng này cho Bảo Ninh. Nhà văn Khuất Quang Thụy (Tổng Biên tập Báo Văn nghệ – Hội Nhà văn Việt Nam) cho rằng Nỗi buồn chiến tranh là "một trong những cuốn sách của Việt Nam được dịch ra tiếng nước ngoài nhiều nhất và được bạn bè trên thế giới biết đến nhiều nhất", và việc không trao giải cho tác giả là "một thiệt thòi cho văn chương".[59] Nhà thơ Hữu Thỉnh – Chủ tịch Liên hiệp các Hội văn học nghệ thuật Việt Nam đã lên tiếng đề nghị được bỏ phiếu lại trường hợp của nhà văn Bảo Ninh.[59] Nhà văn Chu Lai (tác giả tiểu thuyết Mưa đỏ) chia sẻ rằng ông "rất tiếc nuối" khi Bảo Ninh không đoạt giải thưởng, đồng thời cho biết ông đã giành tới nửa tiếng để thuyết phục Hội đồng nhìn nhận lại giá trị của Nỗi buồn chiến tranh đối với dòng chảy văn học, đối với nhân loại và cả lịch sử.[59][61]
Tác phẩm được Bộ Văn hóa – Thể thao và Du lịch chọn là một trong 50 tác phẩm văn học nghệ thuật biểu diễn Việt Nam tiêu biểu xuất sắc sau ngày đất nước thống nhất vào năm 2025.[7] Nhà thơ Trần Đăng Khoa – một thành viên Hội đồng chung khảo – nhận định đây là cuốn sách hay, và cho rằng Bảo Ninh đã đứng từ phía chủ nghĩa nhân đạo để nhìn về cuộc chiến, mang lại cách viết rất khác, giúp người đọc thấy người lính Việt Nam "rất vĩ đại, nhưng để giành chiến thắng thì cực kỳ gian khổ".[56] Theo nhà thơ, Bảo Ninh nên được trao Giải thưởng Nhà nước về văn học nghệ thuật.[3] Nhà văn Trần Thanh Cảnh (tác giả bộ tiểu thuyết lịch sử Hùng khí Đông A và chủ nhân giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam năm 2015) coi việc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch vinh danh Nỗi buồn chiến tranh là một "hành động dũng cảm", vượt qua những rào cản về định kiến và dư luận trái chiều suốt hơn 30 năm qua. Theo ông, tác phẩm này xứng đáng được tôn vinh, thậm chí mức độ tôn vinh cần phải cao hơn nữa.[62] Nhà văn Dương Hướng khẳng định rằng việc vinh danh Nỗi buồn chiến tranh "là bước tiến, là sự sáng suốt, đúng với thời đại, đúng với xu thế bây giờ".[7]
Bên cạnh những đánh giá tích cực, Nỗi buồn chiến tranh cũng vấp phải những tranh cãi. Khi cuốn tiểu thuyết Thân phận của tình yêu (tức Nỗi buồn chiến tranh) được tặng giải thưởng của Hội Nhà văn Việt Nam năm 1991, thì ba năm sau một bài viết của Tạp chí Cộng sản phê phán việc trao giải, cho rằng tác giả "bôi nhọ sự nghiệp chống Mỹ".[8][62] Trước sự phản đối dữ dội, Ban Lãnh đạo Hội Nhà văn Việt Nam khi đó đã phải tự phê bình bằng văn bản, đọc trước toàn Đại hội lần thứ V. Một số thành viên trong Ban Chung khảo giải thưởng đã phải nhận lỗi.[62][63] Đại tướng Võ Nguyên Giáp cũng được cho là không đồng tình với cách miêu tả cuộc chiến của Bảo Ninh, coi đội quân mà nhà văn mô tả không phải "đội quân chiến thắng".[63] Một nguyên lãnh đạo Cục Tuyên huấn, Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam cho rằng tác phẩm "hạ thấp tính anh hùng của quân đội" và "nhen nhóm lật sử".[14] Một bộ phận cựu chiến binh Việt Nam và gia đình của họ đã lên án tác giả Bảo Ninh, phê phán tác phẩm và chỉ trích hành động vinh danh của chính quyền, thậm chí còn đề nghị thu hồi giải thưởng hay thu hồi sách; nhiều người cho rằng tác phẩm này "bóp méo lịch sử", "phản động", "làm tổn hại hình tượng người lính [Quân đội nhân dân Việt Nam]", "tự diễn biến", "tự chuyển hóa".[62] Theo nhà văn Vũ Tú Nam, một thành viên ban chung khảo, cho rằng sự mơ hồ và cái nhìn u ám của Bảo Ninh "phản ánh méo mó cuộc chiến đấu thiêng liêng của dân tộc".[62]
Nhà phê bình Lưu Khánh Thơ cho rằng bất chấp những phản ứng trái chiều, tác phẩm vẫn xứng đáng là "một tượng đài của văn học chiến tranh".[59] Nhà văn Trần Thanh Cảnh bày tỏ sự ngạc nhiên và phê phán những người cho rằng tác phẩm bôi nhọ hình tượng "bộ đội Cụ Hồ" hay "lật sử". Qua tiếp xúc với nhiều cựu binh từng đi qua chiến trường trước 1975, ông ghi nhận họ đều đồng tình với tính chân thực của sách, thậm chí có người còn khẳng định thực tế chiến trường còn "đau xót và ác nghiệt hơn trong sách gấp nhiều lần".[62] Ông Nguyễn Ngọc Hùng (một cựu chiến binh nhập ngũ năm 1969) nhận xét rằng Bảo Ninh đã đưa ra một hình ảnh chính xác về những gì thực sự xảy ra trong cuộc chiến; ông nói ông có thể "thấy lại gương mặt bạn bè qua từng dòng chữ".[64] Một cựu chiến binh khác ở Tây Nguyên khẳng định rằng đọc tác phẩm "như đọc lại chính cuộc đời mình".[7] Theo báo Tiền phong, nhiều học giả tỏ ra lo lắng vì không khí tranh luận xung quanh Nỗi buồn chiến tranh khi ngày càng xuất hiện nhiều ý kiến mạt sát tác phẩm bằng thái độ phủ định sạch trơn, từ chối mọi tầng nghĩa mà văn chương vốn gợi mở. Tiến sĩ Nguyễn Hải Yến nhận xét rằng, kiểu phản ứng này cho thấy "sự suy giảm nghiêm trọng của năng lực đọc sâu", khi người ta không còn phân biệt được đâu là cảm xúc tức thời và đâu là phương pháp tiếp cận văn bản; đồng thời cho rằng tranh cãi quanh tác phẩm chỉ có ý nghĩa khi "dựa trên hiểu biết".[65] Tiến sĩ Nguyễn Văn Hoàn cho rằng việc phản ứng tiêu cực về tác phẩm "phản ánh lỗ hổng trong khả năng tiếp nhận nghệ thuật của một bộ phận cộng đồng mạng".[65] Nhà văn Nguyễn Thị Việt Nga – Đại biểu quốc hội tỉnh Hải Phòng bày tỏ sự lo ngại khi một bộ phận công chúng rời bỏ phạm vi văn chương để "thóa mạ, chụp mũ và hạ thấp nhân phẩm tác giả".[66] Đại biểu Quốc hội Nguyễn Anh Trí – trong một phiên họp thuộc Kỳ họp thứ mười của Quốc hội Việt Nam khóa XV – đã đề nghị Quốc hội và Chính phủ Việt Nam sớm có định hướng dư luận quanh tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh.[67]
Giải thưởng
Trong nước
- Giải thưởng Hội Nhà văn Việt Nam (1991)
- Giải thưởng Sách Hay 2011 – hạng mục sách viết (2011)[68]
- 50 tác phẩm văn học, nghệ thuật biểu diễn Việt Nam tiêu biểu, xuất sắc sau ngày đất nước thống nhất (2025)[7]
Quốc tế
- Giải thưởng Tiểu thuyết Nước ngoài Độc lập của The Independent (Independent Foreign Fiction Prize) (1994)[69]
- Giải thưởng châu Á Nikkei (Nikkei Asia Prize) (2011)[70]
- Giải thưởng Văn học Shim Hun (2016)[71]
- Giải thưởng Văn học châu Á (Asia Literature Award) (2018)[72]
Chuyển thể
Các đạo diễn trong nước như Hải Ninh và Khánh Dư từng quan tâm đến việc chuyển thể tiểu thuyết thành phim nhưng đã phải bỏ dở dự án. Vào năm 2008, Nỗi buồn chiến tranh đã được phía Mỹ mua bản quyền để chuyển thể thành phim điện ảnh, với đạo diễn là Nicolas Simon và kịch bản phim do nhà biên kịch Peter Himmelstein chuyển thể.[73] Kịch bản phim đã được Bộ Văn hóa Thể thao và Du lịch duyệt và cấp phép. Nhà văn Bảo Ninh đã tham gia vào quá trình sửa chữa kịch bản và nhận xét rằng bản chuyển thể "khá trung thành với nội dung tiểu thuyết", ông chỉ chỉnh sửa đôi chút để lời thoại trở nên đời thường, gần với ngôn ngữ nói của con người trong chiến tranh hơn.[74] Bảo Ninh nhận định cuốn sách có cấu trúc rất phức tạp, đảo lộn về thời gian, đan xen nhiều hồi ức, do đó sẽ là một "thử thách cho nhà làm phim". Bộ phim dự kiến sẽ sử dụng diễn viên người Việt và lời thoại tiếng Việt (có phụ đề tiếng Anh), với ê-kíp và kinh phí chủ đạo do người nước ngoài đảm nhận.[74] Nhân vật Kiên được đồn đoán sẽ do diễn viên Quý Bình thủ vai.[75] Tuy vậy, dự án sau đó đã chính thức dừng lại do các nguyên nhân từ nội bộ đoàn làm phim.[76] Lý do được đưa ra là rào cản ngôn ngữ và sự khác biệt về quan điểm giữa đạo diễn và tác giả đã khiến hai bên đi về hai hướng, mặc dù kịch bản đã được duyệt. Do vậy, dự án buộc phải ngưng lại để chờ đợi tìm được một đạo diễn khác hiểu nỗi ám ảnh của Bảo Ninh hơn.[76]
Tháng 8 năm 2022, Nhà hát Kịch Hà Nội khởi công dàn dựng vở "Trái tim người Hà Nội" với nội dung dựa trên Nỗi buồn chiến tranh. Đây là lần đầu tiên tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh được chuyển thể lên sân khấu kịch nói.[77] Tác giả kịch bản là Phùng Nguyễn, đạo diễn và âm nhạc là Nghệ sĩ ưu tú Phùng Tiến Minh và Họa sĩ, Nghệ sĩ nhân dân Doãn Bằng; biên đạo múa Nghệ sĩ ưu tú Thanh Nam; phục trang Tuyết Lê, Thu Hà; chỉ đạo nghệ thuật là Nghệ sĩ nhân dân, Giám đốc Nhà hát kịch Hà Nội Nguyễn Trung Hiếu. Hai nhân vật chính do hai nghệ sĩ trẻ thủ vai là Tiến Lộc (vai Kiên) và Thuỳ Dương (vai Phương). Buổi diễn đầu tiên diễn ra tối 22 tháng 11 năm 2022. Vở kịch tham gia Liên hoan quốc tế sân khấu thử nghiệm lần thứ V diễn ra tại Hà Nội và Hải Phòng từ ngày 15 đến 26 tháng 11 năm 2022.[78]
Xem thêm
- Bảo Ninh
- Phía Tây không có gì lạ
- The Sympathizer
- Mưa đỏ
- Bên thắng cuộc
Chú thích
- ^ Bìa 4 ấn bản năm 2011 của Nhà xuất bản Trẻ
Tham khảo
- ^ a b c Tú Anh (ngày 22 tháng 7 năm 2019). "Ảnh hưởng quốc tế của "Nỗi buồn chiến tranh"". Đài Tiếng nói Việt Nam. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ^ Trần Thanh Hà (ngày 2 tháng 3 năm 2009). "Từ phân tâm học tìm hiểu tính hiện đại thể hiện qua tiểu thuyết". tapchisonghuong.com.vn. Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 2 năm 2025. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f g Thiên Điểu (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "Các nhà văn, nhà nghiên cứu nói gì về Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh?". Tuổi Trẻ. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Fathers, Miachel (ngày 13 tháng 2 năm 1994). "Putting a name to Vietnam". The Independent. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 4 tháng 4 năm 2012.
- ^ a b c d e f Lê Chi (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "Vì sao 'Nỗi buồn chiến tranh' của nhà văn Bảo Ninh gây tranh luận?". VTC News. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Phùng Văn Khai (ngày 19 tháng 4 năm 2022). "Bảo Ninh, văn chương không tranh cãi". Báo Văn nghệ Quân đội. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f g h i j k l Nông Hồng Diệu (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "Nỗi buồn chiến tranh: Xứng đáng được vinh danh". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Trần Duy Châu (1994). "Từ đâu đến Nỗi buồn chiến tranh". Tạp chí Cộng sản. 10.
- ^ Lê Thiếu Nhơn (ngày 16 tháng 9 năm 2016). "Bụt nhà không thiêng nhìn từ Nỗi buồn chiến tranh ?". Báo Đồng Nai. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c Phạm Mai (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "Vì sao tác phẩm "Nỗi buồn chiến tranh" được chọn đưa vào sách giáo khoa?". Vietnam+ (VietnamPlus). Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Hà Trang (ngày 7 tháng 6 năm 2021). "Bi kịch của người nữ trong Truyện Kiều & Nỗi buồn chiến tranh - những tương đồng gặp gỡ". Hội Nhà Văn Việt Nam. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Minh Châu (ngày 17 tháng 7 năm 2019). "Tại sao tiểu thuyết 'Nỗi buồn chiến tranh' được quốc tế quan tâm?". Znews.vn. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ Hà Trang (ngày 5 tháng 4 năm 2021). "Bi kịch của người nữ trong "Truyện Kiều" và "Nỗi buồn chiến tranh" - những tương đồng gặp gỡ". Văn nghệ Quân đội. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c Yến Anh (ngày 4 tháng 12 năm 2025). ""Nỗi buồn chiến tranh" xứng đáng được vinh danh". Báo Người Lao Động. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Gia Linh (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "Nhiều người đọc lại 'Nỗi buồn chiến tranh'". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ ""The Sorrow of War: A Novel of North Vietnam Summary & Study Guide Description"". Bookrags. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d Trần Đình Sử (ngày 3 tháng 11 năm 2022). ""Nỗi buồn chiến tranh", một cách viết khác về chiến tranh". Báo Văn nghệ Quân đội. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f ""Nỗi buồn chiến tranh" của Bảo Ninh đâu chỉ có nỗi buồn!". Hội Nhà Văn Việt Nam. ngày 22 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e Điền, Nguyễn Lâm; Hạnh, Nguyễn Thị Hồng (ngày 24 tháng 2 năm 2017). "Sự tổng hợp đặc điểm của các loại hình nghệ thuật trong tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh". Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ. Số 48. tr. 33–39. doi:10.22144/ctu.jvn.2017.642. ISSN 2815-5599. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 6 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f g h i j k l m n o p q r s t u v w Bảo Ninh (2011). Nỗi buồn chiến tranh. Nhà xuất bản Trẻ.
- ^ a b Cao Kim Lan (ngày 18 tháng 10 năm 2014). "Người kể chuyện tự ý thức trong Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh". Tạp chí Sông Hương. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e Hà Thanh Vân (ngày 16 tháng 11 năm 2023). "Bảo Ninh: Cuốn 'Nỗi buồn chiến tranh' không thể chữa lành cho tôi". Vnexpress. Lưu trữ bản gốc ngày 8 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ "NHÀ VĂN BẢO NINH - Tiểu sử văn học". Hội Nhà Văn Việt Nam. ngày 24 tháng 5 năm 2025. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c Phương Linh (ngày 6 tháng 12 năm 2025). "Lượt mua tiểu thuyết 'Nỗi buồn chiến tranh' tăng cao". Vnexpress.
- ^ Khánh Linh (ngày 18 tháng 8 năm 2025). "Nhà văn Bảo Ninh: 'Tiếp tục sống cuộc đời đồng đội nhường lại'". Vnexpress. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 10 năm 2025. Truy cập ngày 12 tháng 6 năm 2025.
- ^ Hà Thanh Vân (ngày 17 tháng 11 năm 2023). "Bảo Ninh chưa hết 'Nỗi buồn chiến tranh' đã xong 'Đường về'". Hội Nhà Văn Việt Nam. Truy cập ngày 12 tháng 12 năm 2025.
- ^ Phạm, Khuê, biên tập (ngày 5 tháng 12 năm 2019). "Nhà văn Bảo Ninh: NẾU KHÔNG CẦM SÚNG ĐÁNH TRẬN, TÔI KHÔNG THỂ VIẾT ĐƯỢC NHƯ VẬY". Nhịp Cầu Thế Giới Online. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2025. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ Thiên Điểu (ngày 23 tháng 5 năm 2023). "Bảo Ninh: Không sống đời bộ đội tôi không có đời viết văn". Tuổi Trẻ. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2023.
- ^ Madeleine Thien (ngày 25 tháng 4 năm 2015). "Bản sao của những bản sao: Về Bảo Ninh". diaCRITICS (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 9 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ^ Goldenberg, Suzanne (ngày 19 tháng 11 năm 2006). "Why Vietnam's best-known author has stayed silent". The Guardian (bằng tiếng Anh). ISSN 0261-3077. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Hoàng Lan Anh (ngày 29 tháng 5 năm 2011). "Bản tụng ca đầy ám ảnh". Báo Người Lao Động Online. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ^ Huỳnh Phan (ngày 24 tháng 9 năm 2020). "Chuyện bây giờ mới kể của người đã dịch "Nỗi buồn chiến tranh" sang tiếng Anh". TẠP CHÍ ĐIỆN TỬ VIETTIMES. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ Tâm Anh (ngày 15 tháng 3 năm 2025). "Tập truyện ngắn của Bảo Ninh xuất bản tại Pháp". Znews.vn. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Krigens sorg". www.nb.no. Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ "„Smutek wojny" Bao Ninh". w.bibliotece.pl (bằng tiếng Ba Lan). Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ Anh Tú (ngày 28 tháng 3 năm 2019). "Nữ dịch giả Trung Quốc bật khóc mỗi lần đọc 'Nỗi buồn chiến tranh'". Báo Thanh Niên. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 11 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Il dolore della guerra". Neri Pozza Editore Spa (bằng tiếng Ý). Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ "旧著探訪7:南船北馬舎". www.nansenhokubasha.com. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Dịch giả Kato Sakae: Dành hết sức lực cho văn học VN". Tuổi Trẻ. ngày 26 tháng 9 năm 2005. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 11 tháng 12 năm 2025.
- ^ "ปวดร้าวแห่งสงคราม: The Sorrow of war". www.botlc.or.th. Truy cập ngày 15 tháng 12 năm 2025.
- ^ ""Nỗi buồn chiến tranh" ra mắt ở Iran". ngày 5 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Dương Kim Thoa; Thiên Điểu (ngày 12 tháng 11 năm 2018). "Nỗi buồn chiến tranh lần thứ 2 được vinh danh tại Hàn Quốc". Tuổi Trẻ. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Bảo Ninh đoạt giải thưởng văn học Hàn Quốc". VietNamNet. ngày 26 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ^ Bình Thuận; Đình Tuấn (ngày 28 tháng 3 năm 2019). "Sách "Nỗi buồn chiến tranh" phát hành tại Trung Quốc". Đài Tiếng nói Việt Nam. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 8 tháng 12 năm 2025.
- ^ "走马观书丨读懂人类命运共同体". m.voc.com.cn. Truy cập ngày 24 tháng 12 năm 2025.
- ^ Márton, Bede (ngày 8 tháng 2 năm 2021). "Egymás megölésének végtelen szomorúsága". 444 (bằng tiếng Hungary). Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Ngan, Nguyen Thi Kim; Thu Hang, Nguyen Thi (ngày 2 tháng 1 năm 2025). "Metaphysical Experiences in the Vietnam War: Narrative Therapy in Bao Ninh's The Sorrow of War and Tim O'Brien's The Things They Carried". Comparative Literature: East & West. Quyển 9 số 1. tr. 66–87. doi:10.1080/25723618.2025.2525629.
- ^ Madeleine Thien (ngày 25 tháng 4 năm 2015). "Bản sao của những bản sao: Về Bảo Ninh". diaCRITICS (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Itani, Rohit (ngày 5 tháng 9 năm 2018). "The long silence of Bao Ninh". caravanmagazine.in (bằng tiếng Anh). Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Nguyen Phuong Ha; Nghiem Thu Hang (ngày 18 tháng 6 năm 2025). "The Sorrow of War – A Different Approach to the Post-War Narrative". ISA Publisher (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Thái Thái (ngày 16 tháng 11 năm 2023). "Bảo Ninh không viết Nỗi buồn chiến tranh để chữa lành". Tuổi Trẻ. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 5 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Quỳnh Quyên (ngày 25 tháng 6 năm 2023). "Bảo Ninh: Viết về chiến tranh là viết về hòa bình". vnexpress.net. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 9 năm 2024. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Nguyễn Anh Vũ (ngày 8 tháng 1 năm 2016). "NHỮNG GÓC NHÌN VỀ HIỆN THỰC CHIẾN TRANH TRONG DẤU CHÂN NGƯỜI LÍNH, ĐẤT TRẮNG VÀ NỖI BUỒN CHIẾN TRANH". Tạp chí Văn hóa nghệ thuật. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ^ Trần, Mạnh Thường (2003). Từ điẻ̂n tác gia văn học Việt Nam thé̂ kỷ XX. Nhà xuất bản Hội nhà văn. tr. 24–26.
- ^ Phạm Xuân Nguyên (ngày 1 tháng 5 năm 2010). "Người Mỹ nghĩ gì về: Nỗi buồn chiến tranh". Báo điện tử Tiền Phong. Lưu trữ bản gốc ngày 12 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d Phương Linh; Khánh Linh (ngày 4 tháng 12 năm 2025). "'Nỗi buồn chiến tranh là tiểu thuyết đáng vinh danh'". Vnexpress.
- ^ Thiên Điểu (ngày 10 tháng 4 năm 2025). "Văn học hậu chiến khâu lại những vết thương". Tuổi Trẻ. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ Trần Huyền Sâm (ngày 26 tháng 11 năm 2008). "Bảo Ninh và nỗi ám ảnh về chiến tranh". tapchisonghuong.com.vn. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 1 năm 2025. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e Trần Hoàng Thiên Kim (ngày 26 tháng 7 năm 2016). "Giải thưởng từ góc nhìn của các nhà văn". Công an Nhân dân. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Thúy Hạnh (ngày 7 tháng 12 năm 2025). "Tổng chủ biên SGK Ngữ văn nói gì về 'Nỗi buồn chiến tranh'?". Znews.vn. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c Hà Tùng Long (ngày 19 tháng 7 năm 2016). "Tác giả "Nỗi buồn chiến tranh" trượt Giải thưởng Nhà nước năm 2016". Báo điện tử Dân Trí. Truy cập ngày 20 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b c d e f "Nỗi buồn chiến tranh được vinh danh: Tại sao gần 40 năm vẫn còn tranh cãi?". BBC tiếng Việt. ngày 4 tháng 12 năm 2025. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 14 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Huỳnh Phan (ngày 18 tháng 9 năm 2020). "Nhà văn Nguyên Ngọc: "Nỗi buồn chiến tranh" góp phần làm cựu binh Việt - Mỹ gần nhau hơn". Tạp chí VietTimes. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ^ Larimer, Tim (ngày 15 tháng 5 năm 1995). "War Recalled Through Vietnamese Eyes". The New York Times.
- ^ a b Hạnh Đỗ (ngày 6 tháng 12 năm 2025). "Nỗi buồn chiến tranh, tôi chưa đọc, nhưng…". Báo điện tử Tiền Phong. Truy cập ngày 6 tháng 12 năm 2025.
- ^ Nguyễn Thị Việt Nga (ngày 9 tháng 12 năm 2025). ""Nỗi buồn chiến tranh", nỗi buồn tranh luận". Hội Nhà Văn Việt Nam. Truy cập ngày 22 tháng 12 năm 2025.
- ^ Quỳnh Nguyễn (ngày 9 tháng 12 năm 2025). "ĐBQH Nguyễn Anh Trí đề nghị sớm có định hướng về tranh luận quanh tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh". Dân Việt. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ Thoại Hà (ngày 8 tháng 9 năm 2011). ""Nỗi buồn chiến tranh" đoạt giải thưởng Sách hay 2011". Vnexpress. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 1 năm 2022. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Soldier's tale wins foreign fiction award". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 30 tháng 5 năm 1994. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Past Winners | Nikkei Asia Award". Nikkei Inc. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2025. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ "Vietnam's novel "The sorrow of war" applauded". THE VOICE OF VIETNAM (bằng tiếng Anh). ngày 6 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ Hà My (ngày 13 tháng 11 năm 2018). "Vietnamese writer Bao Ninh wins yet another award with The Sorrow of War". Tuổi Trẻ (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 5 tháng 12 năm 2025.
- ^ Minh Luận (ngày 22 tháng 7 năm 2008). ""Nỗi buồn chiến tranh" lên phim... Hollywood". Báo Pháp luật Thành phố Hồ Chí Minh. Truy cập ngày 19 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Lưu Hà (ngày 23 tháng 7 năm 2008). "'Nỗi buồn chiến tranh' được Mỹ mua bản quyền dựng phim". Vnexpress. Truy cập ngày 12 tháng 10 năm 2025.
- ^ Mi Ly (ngày 7 tháng 3 năm 2025). "Tiếc nuối Quý Bình, tiếc Kiên của Nỗi buồn chiến tranh lẽ ra đã lên màn ảnh năm 2008". Tuổi Trẻ. Truy cập ngày 21 tháng 12 năm 2025.
- ^ a b Lê Thị Thái Hòa (ngày 3 tháng 11 năm 2008). "Nỗi buồn chiến tranh tạm ngưng". Báo Thanh Niên. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ Hương Thủy (ngày 23 tháng 8 năm 2022). "Lần đầu tiên chuyển thể tiểu thuyết "Nỗi buồn chiến tranh" lên sân khấu kịch nói". Báo Điện tử An ninh Thủ đô. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 12 năm 2024. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
- ^ Thái Sơn (ngày 11 tháng 11 năm 2022). "Vở kịch "Trái tim người Hà Nội" tham gia Liên hoan quốc tế sân khấu thử nghiệm lần thứ V". Tuổi trẻ và Pháp luật. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 12 năm 2022. Truy cập ngày 9 tháng 12 năm 2025.
Đọc thêm
- Nguyễn Văn Long, Lã Nhâm Thìn. Văn học Việt Nam sau 1975: những vấn đề nghiên cứu và giảng dạy. Nhà xuất bản Giáo dục, 2006.
- Trần Mạnh Thường. Các tác giả văn chương Việt Nam. Nhà xuất bản Văn hóa thông tin, 2008.
- Điền, N. L. và Hạnh, N. T. H. (2017) Sự tổng hợp đặc điểm của các loại hình nghệ thuật trong tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh. Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ, (48), tr 33-39.
- Nguyễn , H. A. (2019). BẢN THỂ NHÂN VĂN VÀ BẢN THỂ SINH THÁI QUA NỖI BUỒN CHIẾN TRANH VÀ NHỮNG THỨ HỌ MANG. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 16(7), tr 123.
- Phạm , N. L. (2019). Tự do giữa kiếp lưu đày: về tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh của Bảo Ninh. Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 14 (2), 63.
- Tran, Q. P. (2019). Writing to Remember: The Chronotope of Memory and Time in Bảo Ninh’s Nỗi buồn chiến tranh [The Sorrow of War]. Journal of Vietnamese Studies, 14(4), 40-62.
- Dương, H. T. T. (2025). “NỖI BUỒN CHIẾN TRANH” CỦA BẢO NINH TỪ GÓC NHÌN CỔ MẪU. TNU Journal of Science and Technology, 230 (08), 79-87.
Liên kết ngoài
- Thông tin về tác phẩm trên trang web của Nhà xuất bản Trẻ
Từ khóa » Phim Nỗi Buồn Chiến Tranh Bảo Ninh
-
Nỗi Buồn Chiến Tranh - Tác Giả Bảo Ninh | Đọc Truyện đêm Khuya
-
Nỗi Buồn Chiến Tranh - Tác Giả Bảo Ninh | Đọc Truyện đêm Khuya
-
Nhà Văn Bảo Ninh “từ Chối” Phim Nỗi Buồn Chiến Tranh | TTVH Online
-
Bảo Ninh đi Qua Nỗi Buồn Chiến Tranh - Báo Công An Nhân Dân điện Tử
-
"Tôi Không Muốn Có "cục Gạch" Trong Phim Nỗi Buồn Chiến Tranh"
-
“Nỗi Buồn Chiến Tranh” Của Bảo Ninh được Dựng Thành Phim
-
'Nỗi Buồn Chiến Tranh' Của Bảo Ninh Phát Hành Tại Trung Quốc
-
Sách-Nỗi Buồn Chiến Tranh (Bảo Ninh) | Shopee Việt Nam
-
Nơi Bán Nỗi Buồn Chiến Tranh - Bảo Ninh - Websosanh
-
Bàn Thêm Về “Nỗi Buồn Chiến Tranh”
-
Ảnh Hưởng Quốc Tế Của “Nỗi Buồn Chiến Tranh” - VOV World
-
Nỗi Buồn Chiến Tranh - Nhà Xuất Bản Trẻ
-
Nhà Văn Bảo Ninh Rút Khỏi Phim “Nỗi Buồn Chiến Tranh”?
-
GS Đại Học Mỹ: “Nỗi Buồn Chiến Tranh” Là Cuốn Tiểu Thuyết Nổi Tiếng ...