Nói Chuyện Với In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nói chuyện với" into English
address, to talk with are the top translations of "nói chuyện với" into English.
nói chuyện với + Add translation Add nói chuyện vớiVietnamese-English dictionary
-
address
verb nounTa thấy là ngươi cuối cùng cũng biết cách nói chuyện với người bề trên rồi.
I see you've finally learned how to address your betters.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
to talk with
verbTôi muốn nói chuyện với ông về tin tức đã được chia sẻ cho tôi.
I wanted to talk with him about the news that had been shared with me.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nói chuyện với" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nói chuyện với" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Trò Chuyện Với Nhau Tiếng Anh Là Gì
-
TRÒ CHUYỆN CÙNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HỌ NÓI CHUYỆN VỚI NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trò Chuyện In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Trò Chuyện - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
TRÒ CHUYỆN VỚI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI CHUYỆN VỚI AI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SAY, TELL, SPEAK, Or TALK... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Trò Chuyện Cùng Nhau In English With Contextual Examples
-
Bảy Phương Pháp Giúp Bạn Tự Học Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council
-
15 Trang Web Học Tiếng Anh Với Người Nước Ngoài Mới Nhất 2022
-
Cách Diễn đạt Bằng Tiếng Anh Khi Gặp Lại Bạn Cũ - VnExpress
-
NÓI CHUYỆN - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Talking | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...