Nồi Cơm điện Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nồi cơm điện
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nồi cơm điện tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nồi cơm điện trong tiếng Trung và cách phát âm nồi cơm điện tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nồi cơm điện tiếng Trung nghĩa là gì.
nồi cơm điện (phát âm có thể chưa chuẩn)
电饭锅 《一种家用电器炊具。可以自动煮饭、蒸菜, 并能自动保温, 亦称"电饭煲"。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 电饭锅 《一种家用电器炊具。可以自动煮饭、蒸菜, 并能自动保温, 亦称"电饭煲"。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nồi cơm điện hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- thâm hiểm tiếng Trung là gì?
- bám chặt tiếng Trung là gì?
- chỉ tiếc tiếng Trung là gì?
- lợi nhuận trước khi trả lãi và thuế ebit earnings before interest and tax tiếng Trung là gì?
- tranh cãi vô ích tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nồi cơm điện trong tiếng Trung
电饭锅 《一种家用电器炊具。可以自动煮饭、蒸菜, 并能自动保温, 亦称"电饭煲"。》
Đây là cách dùng nồi cơm điện tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nồi cơm điện tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 电饭锅 《一种家用电器炊具。可以自动煮饭、蒸菜, 并能自动保温, 亦称 电饭煲 。》Từ điển Việt Trung
- người làm việc hiếu hỉ tiếng Trung là gì?
- đất bồi ở biển tiếng Trung là gì?
- tâm đăng tiếng Trung là gì?
- loài côn trùng tiếng Trung là gì?
- nước sốt tiếng Trung là gì?
- nuốt tươi tiếng Trung là gì?
- phát hoả tiếng Trung là gì?
- trụ đá giữa dòng tiếng Trung là gì?
- huyện Mi tiếng Trung là gì?
- thổ sản tiếng Trung là gì?
- lấy lại hồ sơ tiếng Trung là gì?
- cửa hàng cho thuê đồ tiếng Trung là gì?
- tóc tiếng Trung là gì?
- nhưng chức tiếng Trung là gì?
- giành nói tiếng Trung là gì?
- trồng thuốc lá tiếng Trung là gì?
- tiền học phí tiếng Trung là gì?
- bận dây tiếng Trung là gì?
- họ Mạo tiếng Trung là gì?
- đánh cắp tiếng Trung là gì?
- quận ba đình tiếng Trung là gì?
- dự khuyết tiếng Trung là gì?
- sách học tiếng Trung là gì?
- quặt tiếng Trung là gì?
- phù hợp tiếng Trung là gì?
- xét nghiệm tiếng Trung là gì?
- hồi dân tiếng Trung là gì?
- chòn chọt tiếng Trung là gì?
- đốt sách tiếng Trung là gì?
- châm kim đá tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Cái Nồi Cơm điện Tiếng Anh Là Gì
-
Nồi Cơm điện Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NỒI CƠM ĐIỆN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NỒI CƠM ĐIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nồi Cơm Điện Tiếng Anh Là Gì, Nồi Cơm Điện Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nồi Cơm điện Tiếng Anh Là Gì
-
Nồi Cơm điện Tiếng Anh Là Gì? đọc Như Thế Nào Cho đúng
-
Tra Từ Nồi Cơm Điện Tiếng Anh Là Gì ? Nồi Cơm Điện ...
-
NỒI CƠM ĐIỆN - Translation In English
-
Nồi Cơm điện Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Các Từ Tiếng Anh Ghi Trên Nồi Cơm điện? - VQUIX.COM
-
Nồi Cơm điện Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hướng Dẫn Sử Dụng Nồi Cơm điện Tử Panasonic 1.8 Lít SR ...
-
Sử Dụng Nồi Cơm điện Nắp Gài Nấu Cơm - Siêu Thị Điện Máy XANH