Nỗi đau Buồn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
grief, distress, heartache là các bản dịch hàng đầu của "nỗi đau buồn" thành Tiếng Anh.
nỗi đau buồn + Thêm bản dịch Thêm nỗi đau buồnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grief
nounVì vậy, phải công nhận và tôn trọng cách mỗi người trải qua nỗi đau buồn.
So validate and honor each person’s way of experiencing grief.
World Loanword Database (WOLD) -
distress
nounNhưng qua nhiều năm, những suy nghĩ ấy đã trở thành nỗi đau buồn trong tôi.
Over the passing of the years, it's suddenly beginning to distress me.
GlosbeMT_RnD -
heartache
nounTôi cảm thông với nỗi đau khổ của người phụ nữ trẻ; tôi thấy được nỗi đau buồn của người ấy.
I sensed the young woman’s heartache; I felt her grief.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- affliction
- bale
- dole
- dolour
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nỗi đau buồn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nỗi đau buồn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nỗi Buồn Dịch Sang Tiếng Anh
-
NỖI BUỒN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nỗi Buồn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NỖI BUỒN TRONG TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NỖI BUỒN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
20 CÁCH DIỄN TẢ NỖI BUỒN ... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Nỗi Buồn Dịch Sang Tiếng Anh | âm-nhạ
-
Đặt Câu Với Từ "nỗi Buồn"
-
Những Cách Nói Khác Nhau Về Nỗi Buồn - VnExpress
-
Tổng Hợp Từ Vựng Diễn Tả Nỗi Buồn Trong Tiếng Anh
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Diễn đạt Tốt Hơn Với 13 Cụm Từ Chỉ Cảm Xúc Trong Tiếng Anh
-
[Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bảo] Bài 29 - Nói Về NỖI BUỒN - Pasal
-
Tâm Trạng Buồn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News