Nói Dối Bằng Tiếng Hàn - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
거짓말, 거짓말하다, 거짓말쟁이 là các bản dịch hàng đầu của "nói dối" thành Tiếng Hàn.
nói dối + Thêm bản dịch Thêm nói dốiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Hàn
-
거짓말
nounMọi lời nói dối đều không thật, nhưng không phải mọi lời không thật đều là nói dối.
거짓말은 모두 진실이 아닌 말이지만, 진실이 아닌 말이 모두 거짓말은 아닙니다.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
거짓말하다
verbMọi lời nói dối đều không thật, nhưng không phải mọi lời không thật đều là nói dối.
거짓말은 모두 진실이 아닌 말이지만, 진실이 아닌 말이 모두 거짓말은 아닙니다.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
거짓말쟁이
nounMọi lời nói dối đều không thật, nhưng không phải mọi lời không thật đều là nói dối.
거짓말은 모두 진실이 아닌 말이지만, 진실이 아닌 말이 모두 거짓말은 아닙니다.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
속이다
verbCòn nhân chứng gian trá nói dối trong từng hơi thở.
속이기를 잘하는 자는 입만 열면 거짓말을 한다.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nói dối " sang Tiếng Hàn
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nói dối" thành Tiếng Hàn trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Dối Trong Tiếng Hàn
-
Nói Dối Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Nói Dối Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn - Từ điển Số
-
Cùng Học Giao Tiếp Tiếng Hàn Quốc
-
1 Số Câu Giao Tiếp Tiếng Hàn đơn Giản
-
'거짓말쟁이': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Các Câu Nói Dối Bằng Tiếng Hàn Của Con Trai - .vn
-
Câu Nói Tiếng Hàn Về Sự Thật Và Dối Trá
-
Một Số Câu Giao Tiếp Thông Dụng Trong Tiếng Hàn
-
05 Câu Nói Dối Kinh điển Trong Cuộc Sống - Tiếng Hàn Phương Anh
-
Những Câu Nói Dối Bằng Tiếng Hàn Siêu Hài Hước Trong Ngày 1/4
-
Dối Trá Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Những Câu Nói Tiếng Hàn Trong Phim Phổ Biến Nhất - Zila Education