Nồi Hấp In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nồi hấp" into English
autoclave, steamer are the top translations of "nồi hấp" into English.
nồi hấp + Add translation Add nồi hấpVietnamese-English dictionary
-
autoclave
noun GlosbeMT_RnD -
steamer
nounVà sau đó đặt vào nồi hấp để hấp lên.
And then put it into the steamer for steaming.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nồi hấp" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nồi hấp" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nồi Hấp In English
-
NỒI HẤP - Translation In English
-
NỒI HẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỒI HẤP In English Translation - Tr-ex
-
Nồi Hấp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'nồi Hấp' In Vietnamese - English
-
Definition Of Nồi Hấp - VDict
-
Nồi Hấp In English. Nồi Hấp Meaning And Vietnamese To English ...
-
Nồi Hấp In English
-
Results For Nồi Hấp Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ : Nồi Hấp | Vietnamese Translation
-
Nồi Hấp Tiếng Anh Là Gì
-
Nồi Hấp Tiếng Anh Là Gì
-
Mua Online Nồi Hấp Điện Tốt, Đa Dạng Mẫu, Giá Tốt
-
AMT Gastroguss - Nồi Hấp Khô - 33x26cm | Kitchen Koncept