Nồi Hấp Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nồi hấp
* dtừ
autoclave
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nồi hấp
Autoclave
Từ điển Việt Anh - VNE.
nồi hấp
autoclave



Từ liên quan- nồi
- nồi ba
- nồi chó
- nồi chõ
- nồi chố
- nồi con
- nồi cơm
- nồi cất
- nồi hơi
- nồi hấp
- nồi nấu
- nồi đun
- nồi đáy
- nồi đúc
- nồi đất
- nồi bung
- nồi hông
- nồi mười
- nồi nhôm
- nồi niêu
- nồi nước
- nồi rang
- nồi đồng
- nồi chưng
- nồi vỏ sò
- nồi kho cá
- nồi súp de
- nồi ba mươi
- nồi khử độc
- nồi áp suất
- nồi đun hơi
- nồi đất nhỏ
- nồi cơm điện
- nồi đun nước
- nồi hầm xương
- nồi nước nóng
- nồi chân không
- nồi nấu áp cao
- nồi da nấu thịt
- nồi đun quá sôi
- nồi nấu kim loại
- nồi nấu xà phòng
- nồi hấp chạy điện
- nồi niêu cắm trại
- nồi tròn vung méo
- nồi nào úp vung nấy
- nồi đựng nước xương hầm
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nồi Hấp In English
-
Nồi Hấp In English - Glosbe Dictionary
-
NỒI HẤP - Translation In English
-
NỒI HẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỒI HẤP In English Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nồi Hấp' In Vietnamese - English
-
Definition Of Nồi Hấp - VDict
-
Nồi Hấp In English. Nồi Hấp Meaning And Vietnamese To English ...
-
Nồi Hấp In English
-
Results For Nồi Hấp Translation From Vietnamese To English
-
Nghĩa Của Từ : Nồi Hấp | Vietnamese Translation
-
Nồi Hấp Tiếng Anh Là Gì
-
Nồi Hấp Tiếng Anh Là Gì
-
Mua Online Nồi Hấp Điện Tốt, Đa Dạng Mẫu, Giá Tốt
-
AMT Gastroguss - Nồi Hấp Khô - 33x26cm | Kitchen Koncept