Nội Khoa Bằng Tiếng Anh - Internal Medicine - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nội khoa" thành Tiếng Anh
internal medicine là bản dịch của "nội khoa" thành Tiếng Anh.
nội khoa + Thêm bản dịch Thêm nội khoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
internal medicine
nounmedical specialty dealing with the prevention, diagnosis, and treatment of adult diseases
Tôi là bác sĩ nội khoa được chứng nhận... và tôi thực sự không thích khi người ta không lắng nghe tôi!
I am a board certified doctor of internal medicine... and I really don't like it when people don't listen to me!
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nội khoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nội khoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì
-
"Nội Khoa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Khoa Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì? Anh Là Gì? Nội Khoa In English ...
-
Khoa Nội Tiếng Anh Là Gì
-
Khoa Nội Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Bác Sĩ Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì? - TiengAnhOnLine.Com
-
Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Khoa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nội Khoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nội Khoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
Từ Vựng Khoa Bệnh Viện ANH-VIỆT Song Ngữ
-
Từ điển Việt Anh "nội Khóa" - Là Gì?
-
"bệnh Học Nội Khoa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nội Khoa Tiếng Anh Là Gì