NÓI LÁO THÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
NÓI LÁO THÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nói láo
lielyingliarliedliesthì
thenwoulddotheretense
{-}
Phong cách/chủ đề:
And I swear to God if you lie to me…..Nếu là nói láo thì sẽ không được những lợi ích như vậy rồi.
If it's a lie, then you wouldn't get these benefits.Thứ nhứt, mình nói láo thì Chúa phạt đó em.
The house is fake and if I am telling lies may the gods punish me.Về vấn đề nói láo thì các ký giả nói trung bình cứ 5 phút ông Trump lại nói láo một lần.
According to an analysis by Politico Magazine, Trump tells a lie, on average, once every five minutes that he is speaking.Nếu mình đã một phen nói láo, thì sau đó người ta sẽ không tin mình nữa dù mình nói sự thật.
If I tell lies, then people won't believe me even when I'm telling the truth.Hắn thì lườm tôi như thể tôi không tồn tại, bảo tôi nói láo, và đĩ.
He just stared at me like I didn't even exist, called me a liar and a whore.Krebs nhận ra rằng để được lắng nghe anh đã phải nói láo, và sau khi nói láo hai lần, thì anh cũng có phản ứng chống chiến tranh và chống lại việc nói về nó.
Krebs found that to be listened to at all he had to lie, and after he had done this twice he, too, had a reaction against the war and against talking about it..Hắn nói láo.
He lies.Mày nói láo.
You're lying.Nói láo lần nữa thì tao sẽ giết mày.
If you lie to me again, I will kill you..Ông nói láo.
You're lying.Ngươi nói láo.
You lied.Mày nói láo!
You're lying to me!Cô nói láo.
You're lying.Hắn nói láo!
He lied!Thì ta nói láo, và ta không làm sự thật!
We are liars and do not do the truth!Thề không nói láo.
And swear not to lie.Khi Nó Nói Láo.
When he tells lies.Con khốn nói láo!
You lying bitch!Hắn nói láo chuyện.
He lie about.Nếu như không có gì mờ ám thì tại sao phải nói láo?
If there is nothing to hide why are they lying?Nhiều người thích nói láo, nghĩ rằng mình nói không hại ai thì không sao.
A lot of us believe that telling lies that do not harm anyone, is ok.Nếu như không có gì mờ ám thì tại sao phải nói láo?
If the President has nothing to hide, why lie?Có vẻ là nói láo.
That would appear to be a lie.Cẩn thận đừng nói láo.
Be careful not to lie.Thơ nói láo ít hơn.
Poetry tells fewer lies.Cẩn thận đừng nói láo.
Careful not to lie.Nói láo là bản chất của.
Telling lies is his nature.Có thể hắn nói láo.
Maybe he was lying.Nói láo có thưởng tiền.
Telling lies brought rewards.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 2426682, Thời gian: 0.3805 ![]()
nói là muốnnói là ông

Tiếng việt-Tiếng anh
nói láo thì English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nói láo thì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nóiđộng từsaytellspeaknóidanh từtalkclaimláodanh từlieláođộng từlieslyingliedláoliar'sthìtrạng từthenwhenthìđại từitthìđộng từwouldisTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nói Láo Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nói Láo - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Nói Láo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'nói Láo' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
NÓI LÁO N - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI LÁO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nói Láo Tiếng Anh Là Gì - Blog Của Thư
-
Từ điển Việt Anh "nói Láo" - Là Gì?
-
NÓI DỐI - Translation In English
-
Lời Nói Thô Tục – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Brash Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Lie - Wiktionary Tiếng Việt
-
Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối Trong Tiếng Anh (phần 2) - Vietnamnet
-
Những Câu Chửi Bằng Tiếng Nhật Bá đạo Nhất - Du Học
-
Nói Láo Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật