Nội Soi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Nội soi" thành Tiếng Anh
endoscopy là bản dịch của "Nội soi" thành Tiếng Anh.
Nội soi + Thêm bản dịch Thêm Nội soiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
endoscopy
nounmedical procedure
Nội soi không có gì thì chắc nó cũng không có gì đâu.
It shouldn't show anything the endoscopy didn't.
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nội soi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Nội soi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nội Soi Ruột Tiếng Anh La Gì
-
Nội Soi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nội Soi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Y Liên Quan đến Nội Soi
-
Gây Mê Hồi Sức Trong Nội Soi Tiêu Hóa | Vinmec
-
Nội Soi Dạ Dày: Gây Mê, Có đau Không, Quy Trình Nội Soi Bao Tử
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nội Soi - Elight Learning English
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
7 NGÀY ĐỂ CÓ VỐN TỪ TIẾNG ANH Y KHOA CĂN BẢN
-
Nội Soi Là Gì Và Những Câu Hỏi Liên Quan
-
Hỏi đáp: Quá Trình Nội Soi Ruột Có đau Không?
-
[PDF] Những Ðiều Cần Biết Về Soi Ruột Già - King County
-
Nội Soi đại Tràng (Colonoscopy)
-
CẤU TẠO VÀ QUY TRÌNH VẬN HÀNH MÁY NỘI SOI DẠ DÀY