NÓI TIẾNG VIỆT In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " NÓI TIẾNG VIỆT " in English? Verbnói tiếng việt
speak vietnamese
nói tiếng việtvietnamese-speaking
nói tiếng việtspeaking vietnamese
nói tiếng việtspoke vietnamese
nói tiếng việtspeaks vietnamese
nói tiếng việtto speak spanish
nói tiếng tây ban nhanói tiếng việtnói tiếng TBN
{-}
Style/topic:
Let's talk in Vietnamese.Tất cả đều học và nói tiếng Việt.
Everyone had to learn and speak Afrikans.Ai dạy cô nói tiếng Việt?
Who taught you to speak Spanish?Em chưa bao giờ nghe thấy anh ấy nói tiếng Việt.
I have never heard you speak in Hungarian.Try your best nói tiếng Việt.
Try your best to speak Spanish.Combinations with other parts of speechUsage with nounscô nóikinh thánh nóicậu nóiem nóichúa nóinói sự thật cảnh sát nóingươi nóitổng thống nóichúa giêsu nóiMoreUsage with adverbscũng nóiđừng nóinói ra nói lên từng nóithường nóinói nhiều vừa nóinói thật nói rất nhiều MoreUsage with verbsmuốn nói chuyện bắt đầu nóitiếp tục nóibắt đầu nói chuyện tuyên bố nóithích nói chuyện nghe nói đến nói cảm ơn nói xin chào tiếp tục nói chuyện MoreBây giờ đến EAC làlớp em chẳng có bạn nào nói tiếng Việt.
When I go to EAC class, no friends speak Vietnamese.Vì là người việt nên tôi nói tiếng việt rất giỏi.
I'm from in vietnam so I can speak vietnamese very well.Họ mướn tôi vàolàm lúc đó vì họ cần người biết nói tiếng Việt.
I came in because they needed someone who spoke Dutch.Em là người Mỹ, nói tiếng Việt.
I am American, and I speak Vietnamese.Nói đúng tông là một quytắc rất quan trọng để nghe và nói tiếng Việt.
This is a very important rule for listening and speaking Vietnamese.Văn Phòng có nhân viên nói tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha.
You can also email us. We speak Vietnamese and Spanish.Lào và Campuchia mỗi nước có hàng trăm hướng dẫn viên có thể nói tiếng Việt.
Laos andCambodia each have hundreds of tour guides who can speak Vietnamese.Họ không thực sự thích khi tôi nói tiếng Việt có giọng Mỹ.
They don't really like it that I have an American accent when I speak Vietnamese.Ông nói tiếng Việt và tiếng Tây Ban Nha và đã giúp khách hàng từ nhiều nền văn hóa đa dạng.
He speaks Vietnamese and Spanish and has helped clients from a variety of cultures.Khi tôi một tuổi, tôi chỉ nói tiếng Việt, chỉ là những từ trẻ con.
When I was one, I spoke Vietnamese only, like, it was just like baby words.Một bộ phận rất lớn trẻem dân tộc thiểu số nói tiếng Việt là ngôn ngữ thứ 2.
A small number of ethnic minority groups speak Vietnamese as their second language.Nhưng nghe cha nói tiếng Việt và nghe những làn điệu quê cha, tôi chợt hiểu ra rằng: Tôi là người Việt Nam.
But when I heard my father speak Vietnamese with his native tunes, I suddenly realised I am Vietnamese..Hai đứa con của Đỉnh, một trai một gái còn đi học, nói tiếng Việt theo giọng Hoà Lan.
Đỉnh's two kids, a boy and a girl, both school-age, speak Vietnamese with a Dutch accent.Hầu hết những người này không còn nói tiếng Việt và đã hòa nhập vào xã hội người Khmer và nhận dạng là người Khmer.
Most of these Vietnamese-Cambodians no longer speak Vietnamese and have assimilated into Khmer society and identify as Khmer.Báo cáo của Cục Điều tra Dânsố Mỹ cho biết có 1,4 triệu người nói tiếng Việt tại nhà ở Mỹ vào năm 2011.
A U.S. Census Bureau report released todaysays that there were 1.4 million people who spoke Vietnamese at home in the U.S. in 2011.Cảm giác mà tôi đã có khi 9 tuổi, khi tôi ngừng nói tiếng Việt vì quá mệt mỏi khi phải nghe những đứa trẻ khác chế nhạo.
The same feeling I had when, at nine, I stopped speaking Vietnamese altogether because I was tired of hearing other kids mock me.Người Việt có đời sống văn hóa tách biệt với người dân bản xứ ở Texas- họ nói tiếng Việt và ăn mừng Tết Nguyên Đán.
Vietnamese live culturally distinct from the native Texan population- they speak Vietnamese and celebrate the Lunar New Year.Nhưng một người nước ngoài( theo tôi nghĩ) nói tiếng Việt với giọng hơi nặng, bảo với chúng tôi rằng đây là một cuộc điều tra của Quốc hội Mỹ.
But a foreigner[myself] who spoke Vietnamese with a heavy accent told us it was a U.S. congressional investigation.Dù nói tiếng Việt không rõ nhưng chị Biên vẫn nhớ tên bố mẹ, quê quán và bày tỏ mong muốn được trở về với gia đình.
Although the woman spoke Vietnamese not fluently, she still remembered the names of her parents, her hometown and expresses her desire to return to her family.Danh sách này không bao gồm các khu vực vàthành phố nói tiếng Việt, bao gồm cả bản thân Việt Nam.
The list does not include Vietnamese-speaking areas and cities, including Vietnam itself.Nhiều người sống ở Campuchia thường nói tiếng Việt như ngôn ngữ đầu tiên của họ và đã giới thiệu các tôn giáo Cao Đài với 2 ngôi đền được xây dựng tại Campuchia.
Many living in Cambodia usually speak Vietnamese as their first language and have introduced the Cao Dai religion with 2 temples built in Cambodia.Eva Lindskog, một nhà xã hội học Thụy Điển,có thể nói tiếng Việt như thành thạo như tiếng mẹ đẻ của mình.
Eva Lindskog, a Swedish sociologist, can speak Vietnamese as fluently as her mother tongue.Nhưng cũng chẳng sao,anh đang sống giữa một cộng đồng Việt Nam, anh vẫn nói tiếng Việt y như hồi còn ở Sài gòn.
But it doesn't matter,because I'm living in the middle of a Vietnamese community and I still speak Vietnamese exactly like I used to do back in Saigon.Tôi từ cậu béViệt Nam ngọt giọng khi nói tiếng Việt và tiếng Pháp biến thành một thiếu niên lên tiếng vỡ giọng.
I went from this sweet-voiced Vietnamese kid who spoke Vietnamese and French to this craggy-voiced teenager.Display more examples
Results: 29, Time: 0.0303 ![]()
![]()
nói tiếng trung quốcnói tiếp

Vietnamese-English
nói tiếng việt Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension
Examples of using Nói tiếng việt in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
See also
tiếng nói việt namvoice of vietnamWord-for-word translation
nóiverbsaytellspeaknóinountalkclaimtiếngnounvoicelanguagesoundenglishtiếngverbspeakviệtnounviệtvietnamafricaviệtadjectivevietnamesevietTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Chị Biết Tiếng Việt Không
-
Bạn Biết Nói Tiếng Việt Không In English With Examples - MyMemory
-
Chị Biết Nói Tiếng Việt Không In English With Examples
-
Nghĩa Của "bạn Có Nói Tiếng Việt?" Trong Tiếng Anh
-
Top 10 Chị Biết Tiếng Việt Không
-
Bạn Biết Nói Tiếng Việt Không Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tiếng Việt - Wikipedia
-
Thế Con Có Biết Nói Tiếng Việt Không? - YouTube
-
Làm Thế Nào để Duy Trì Tiếng Việt Cho Con Khi Sống ở Nước Ngoài?
-
CHỊ NÓI In English Translation - Tr-ex
-
Cùng Giữ Tiếng Việt: Nuôi Dạy Con đa Ngữ Có Khó Không? - SBS