Nôm Na Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nôm na
demotic script; open for general use
nôm na mách qué colloquial, common speech
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nôm na
như nôm nghĩa 2



Từ liên quan- nôm
- nôm na
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nôm Na Là Sao
-
Nôm Na - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nôm Na" - Là Gì?
-
'nôm Na' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nôm Na Là Gì
-
Nôm Na Nghĩa Là Gì?
-
Nôm Na
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôm Na' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nôm Na Là Cha Mách Qué - VLOS
-
Từ Điển - Từ Nôm Na Có ý Nghĩa Gì
-
Nôm Na Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
“Xuất Cung” Có Phải “nôm Na Mách Qué”? - Báo Người Lao động
-
Nôm Na Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nộm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Cách Hiểu đơn Giản Về Sóng Hấp Dẫn - BBC News Tiếng Việt