Nôm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "nôm" thành Tiếng Pháp nôm + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp

  • écriture démotique sino-vietnamienne

    FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nôm " sang Tiếng Pháp

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nôm adjective + Thêm bản dịch Thêm

"Nôm" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Pháp

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nôm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Từ khóa » Trũng Hi Nôm