Nôm - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Pháp, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "nôm" thành Tiếng Pháp nôm + Thêm bản dịch Thêm nôm
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
écriture démotique sino-vietnamienne
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nôm " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nôm adjective + Thêm bản dịch Thêm"Nôm" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Pháp
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Nôm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Từ khóa » Trũng Hi Nôm
-
Hi-nôm
-
Giê-rê-mi 19:2 VIE1925
-
Ghê-hen-na Có Phải Là địa Ngục Không? - JW.ORG
-
Hồ Lửa Là Gì? Có Giống Với âm Phủ Hoặc Ghê-hen-na Không? | Câu Hỏi
-
Giê-rê-mi 19 / BTT / Kinh Thánh - VietChristian
-
Địa Ngục – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gehenna - Hội Thánh Của Đức Chúa Trời Hiệp Hội Truyền Giáo ...
-
Joshua / Giô-suê 15: Kinh Thánh - Cựu Ước
-
Giê-rê-mi: Chương 19 – Thu Vien Tin Lanh
-
'nôm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'trũng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Kinh Thánh Tiếng Việt - 2 Söû-kyù 28
-
BỊ BỂ NÁT - Dưỡng Linh