Nominal Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Pháp-Tiếng Việt | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Phép dịch "nominal" thành Tiếng Việt
danh nghĩa, danh, tên là các bản dịch hàng đầu của "nominal" thành Tiếng Việt.
nominal adjective noun masculine ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nominalTừ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt
-
danh nghĩa
noun(trên) danh nghĩa
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
danh
noun(thuộc) tên, danh
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
tên
noun(thuộc) tên, danh
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
danh từ
noun(ngôn ngữ học) (thuộc) danh từ
FVDP French-Vietnamese Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nominal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nominal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Groupe Nominal Tiếng Pháp
-
Ngữ Pháp Tiếng Pháp – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Pháp 8 Tiết 1 Tuần 3 Groupe Nominal - YouTube
-
Accord Du Verbe Avec Le... - Tiếng Pháp Dành Cho Mọi Người
-
Cách Phát âm Le Groupe Nominal Trong Tiếng Pháp - Forvo
-
Cách Thành Lập Và Cách Sử Dụng Trạng Từ Trong Tiếng Pháp
-
PHONETIQUE | TIẾNG PHÁP PRO
-
HỌC TIẾNG PHÁP ONLINE | Trang 16
-
Tổng Hợp Ngữ Pháp Tiếng Pháp Cơ Bản Bạn Cần Biết
-
Bài Tập Luyện Tập Tiếng Pháp Cơ Bản - 123doc
-
CÁC TRƯỜNG HỢP KHÔNG ĐƯỢC NỐI ÂM TRONG TIẾNG PHÁP ...
-
Les Pronoms Remplacent Le Plus Souvent Un Nom Ou Un ... - Pinterest
-
Ngữ Pháp / Thì Hiện Tại Thuyết Cách | TV5MONDE: Học Tiếng Pháp
-
Hội Những Người Yêu Tiếng Pháp - ASKfm