Nôn Mửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cat, puke, vomit là các bản dịch hàng đầu của "nôn mửa" thành Tiếng Anh.
nôn mửa + Thêm bản dịch Thêm nôn mửaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cat
verbCon mèo em nôn mửa như điên.
My cat was puking like crazy.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
puke
verbTớ đã khổ sở với rượu tối qua và nôn mửa trên đường đến đây.
I experimented with alcohol last night and puked on my way here.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vomit
verbChúng ta đã bắt người vợ, và bây giờ sẽ kết tội anh ta vì nôn mửa.
So we arrested his wife, and now we're gonna charge the man with vomiting.
Swadesh Lists
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nôn mửa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nôn mửa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bãi Nôn Tiếng Anh
-
BÃI NÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nôn Mửa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Vomit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ ói Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôn Mửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nôn Ra Chất Giống Bã Cà Phê Là Bệnh Gì? | Vinmec
-
Kết Quả Tìm Kiếm Cho “Cuoc8899 Login888【Copy Ngay_Taixiu ...
-
"Nôn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Huyện Côn Đảo | Cổng Thông Tin điện Tử Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
-
Táo Bón - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Viêm Dạ Dày Ruột - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Throw - Wiktionary Tiếng Việt