Throw - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn)enPR: thrō, IPA(ghi chú):/θɹəʊ/, [θɾ̪̊əʊ]
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - (Anh Mỹ thông dụng)enPR: thrō, IPA(ghi chú):/θɹoʊ/, [θɾ̪̊oʊ]
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) Âm thanh (Úc): (tập tin) - Từ đồng âm: throe
- Vần: -əʊ
Danh từ
throw /ˈθroʊ/
- Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng.
- Khoảng ném xa.
- (Thể dục, thể thao) Sự vật ngã, sự quăng xuống đất.
- (Địa lý,địa chất) Xê dịch của phay.
Ngoại động từ
throw ngoại động từ threw; thrown /ˈθroʊ/
- Ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao. to throw oneself forwards — lao tới, xông tới trước
- (Thể dục, thể thao) Vật ngã. to throw an opponent — vật ngã một địch thủ
- (Nghĩa bóng) Ném vào, mang vào, đưa vào. to throw someone into an prison — bỏ ai vào tù to throw all one's energies into an undertaking — đem hết sức mình vào một việc gì to throw a look at — đưa mắt nhìn, lườm to throw light on a matter — soi sáng (nêu rõ) một vấn đề
- (Nghĩa bóng) Làm cho rơi vào, bỗng đẩy vào (một tình trạng). to throw the crowd into disorder — làm cho đám đông rối loạn to be thrown upon — thuộc về, rôi vào đầu (ai) trách nhiệm, công việc)
- Lột (da); thay (lông). the snake throws its skin — rắn lột da the bird throws its feather — chim thay lông
- Đẻ (thỏ, chim bồ câu... ).
- Xe (tơ).
- Nắn hình, trau (đồ gốm trên bàn quay).
Nội động từ
throw nội động từ /ˈθroʊ/
- Ném, quăng.
- Chơi súc sắc.
Thành ngữ
- to throw about:
- Quẳng chỗ này chỗ nọ, vứt bừa bãi, vung phí. to throw one's money about — xài phí tiền bạc
- to throw aside: Quẳng ra một bên, ném ra một bên.
- to throw away:
- Ném đi, vứt đi, liệng đi, bỏ rơi vãi. to throw away a card — vứt con bài xấu to throw away a chance — bỏ qua một cơ hội to throw away one's life — bỏ phí cuộc đời, hy sinh cuộc đời một cách vô ích it was throwing words away — chỉ uổng lời advice is thrown away on him — khuyên hắn chỉ phí lời she threw herself away on a scoundrel — cô ta lấy một tên vô lại thật là phí cả cuộc đời
- to throw back:
- Ném lại, quăng trở lại; đẩy lùi; phản chiếu, phản xạ. to throw back a part of light — phản chiếu lại một phần ánh sáng
- (Sinh vật học) Lại giống.
- to throw by: Để lại, bỏ lại, gạt ra.
- to throw in:
- Ném vào, vứt vào; xen vào; thêm. to throw oneself in — bắt tay vào, lao mình vào
- to throw off:
- Ném đi, quăng đi; phun ra; bỏ, bỏ đi. to throw off one's pursuers — bỏ (thoát khỏi) những kẻ đuổi theo to throw off an epigram — đưa ra một bài thơ trào phúng
- Thả (chó săn).
- (Nghĩa bóng) Bắt đầu, khởi sự.
- Làm cho trật bánh (xe lửa).
- Cởi (quần áo).
- to throw out:
- Ném ra, quăng ra; đuổi ra, đẩy ra; phóng ra, phát ra. to throw out one's chest — ưỡn ngực ra to throw out a challenge — thách đấu
- Đem toàn sức, bắt tay ào.
- Vượt, át; phá ngang.
- Văng (lời thoá mạ).
- Phủ nhận, bác (một đạo luật).
- Đâm (rễ).
- to throw over: Rời bỏ.
- to throw together: Hợp lại, tập trung lại, tụ họp lại.
- to throw up:
- (Y học) Thổ ra, nôn ra.
- Kéo lên (mành mành... ).
- Bỏ, thôi (việc). to throw up one's eyes — trợn mắt lên (sợ hãi)
- to throw in one's lot with someone: Cùng chia sẻ số phận với ai.
- to throw oneself down: Nằm vật xuống.
- to throw oneself on (upon):
- Phó mặc cho. to throw oneself on the mercy of the court — phó mặc cho toà xét xử
- to throw open:
- Mở to, mở tung, mở mạnh; (nghĩa bóng) mở cửa, để mặc. to throw open the door to abuses — mặc cho tha hồ nhung lạm
- to throw up the sponge: Chịu thua (đánh quyền Anh... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “throw”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/əʊ
- Vần:Tiếng Anh/əʊ/1 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Ngoại động từ
- Nội động từ
- Danh từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Bãi Nôn Tiếng Anh
-
BÃI NÔN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nôn Mửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nôn Mửa In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Vomit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ ói Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôn Mửa' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nôn Ra Chất Giống Bã Cà Phê Là Bệnh Gì? | Vinmec
-
Kết Quả Tìm Kiếm Cho “Cuoc8899 Login888【Copy Ngay_Taixiu ...
-
"Nôn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Huyện Côn Đảo | Cổng Thông Tin điện Tử Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
-
Táo Bón - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Viêm Dạ Dày Ruột - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia