• Non, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Young, Tender, Premature

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "non" thành Tiếng Anh

young, tender, premature là các bản dịch hàng đầu của "non" thành Tiếng Anh.

non adjective noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • young

    adjective

    Nó có một số con sinh sản trưởng thành và những con non của một vài thế hệ.

    It has some breeding adults and the young of several generations.

    GlosbeMT_RnD
  • tender

    adjective

    Phải mất cả tháng đểvớt hết những mảnh nhỏ mềm non của cháu.

    Take a month to fish out all your tender little bits and pieces.

    GlosbeMT_RnD
  • premature

    adjective

    Gallagher cho biết họ đưa các em bé sinh non vào túi , chỉ để hở đầu .

    Gallagher said they put the premature babies into the bag leaving just the head .

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • green
    • new
    • mountain
    • mild
    • inexperienced
    • samel
    • weak
    • soft
    • delicate
    • sweet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " non " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "non" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Non Trong Tiếng Anh Là Gì