Non Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ non tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | non (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nonBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
non tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ non trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ non tiếng Anh nghĩa là gì.
non- (tiền tố) không
Thuật ngữ liên quan tới non
- dirks tiếng Anh là gì?
- englishman tiếng Anh là gì?
- salacity tiếng Anh là gì?
- galilee tiếng Anh là gì?
- woodlands tiếng Anh là gì?
- unsaleable tiếng Anh là gì?
- launderettes tiếng Anh là gì?
- coelacanthous tiếng Anh là gì?
- backslashes tiếng Anh là gì?
- heckle tiếng Anh là gì?
- mispronounce tiếng Anh là gì?
- unespied tiếng Anh là gì?
- abilities tiếng Anh là gì?
- felted tiếng Anh là gì?
- myocardiographs tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của non trong tiếng Anh
non có nghĩa là: non- (tiền tố) không
Đây là cách dùng non tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ non tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
non- (tiền tố) không
Từ khóa » Non Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Non- Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Non- | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
NON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NON- - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Non | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nôn Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
• Non, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Young, Tender, Premature
-
"Nôn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Nón - Leerit
-
Nôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CÒN NON Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tiền Tố Trong Tiếng Anh - Bí Quyết Giúp đoán Nhanh Nghĩa Của Từ
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
BUỒN NÔN - Translation In English
non (phát âm có thể chưa chuẩn)