Nóng Bỏng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nóng bỏng" thành Tiếng Anh
burning, fervent, fervid là các bản dịch hàng đầu của "nóng bỏng" thành Tiếng Anh.
nóng bỏng + Thêm bản dịch Thêm nóng bỏngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
burning
adjective noun verbVào thời ấy, đám bạn cùng lớp có cuộc tranh luận nóng bỏng về việc đi nghĩa vụ quân sự.
In those days, a burning issue among my fellow students was conscripted national service.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fervent
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
fervid
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nóng bỏng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nóng bỏng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nóng Bỏng Dịch Tiếng Anh
-
NÓNG BỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓNG BỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Nóng Bỏng Bằng Tiếng Anh
-
Nóng Bỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÓNG BỎNG - Translation In English
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nóng Bỏng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Không Biết Tiếng Anh Vẫn Cưa đổ Bạn Gái Nóng Bỏng Nhờ Google ...
-
"Những Ngày đầu Tiên Thật Nóng Bỏng." Tiếng Anh Là Gì?
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Nóng Bỏng
-
Những Từ Vựng được Dùng Nhiều Với Nghĩa Bóng - VnExpress
-
Nói Câu Này Trong Tiếng Việt Như Thế Nào? "He's Hot! "Anh ấy Thật ...
-
Tra Từ Bỏng - Từ điển Anh Việt Anh (English | Dictionary)
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày