Nóng Bỏng Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nóng bỏng tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | nóng bỏng (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nóng bỏng | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nóng bỏng tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nóng bỏng trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nóng bỏng tiếng Nhật nghĩa là gì.
* adj - あつい - 「熱い」Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "nóng bỏng" trong tiếng Nhật
- - chiến tranh nóng:熱い戦争
- - chảy những giọt nước mắt nóng bỏng:熱い涙を流れた
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nóng bỏng trong tiếng Nhật
* adj - あつい - 「熱い」Ví dụ cách sử dụng từ "nóng bỏng" trong tiếng Nhật- chiến tranh nóng:熱い戦争, - chảy những giọt nước mắt nóng bỏng:熱い涙を流れた,
Đây là cách dùng nóng bỏng tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nóng bỏng trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới nóng bỏng
- trong nhà tiếng Nhật là gì?
- bữa ăn kiêng tiếng Nhật là gì?
- lòng kiên trì nghị lực tiếng Nhật là gì?
- hẹn hò lén lút (của trai gái) tiếng Nhật là gì?
- việc thay phiên nhau mang hành lý tiếng Nhật là gì?
- quán tính tiếng Nhật là gì?
- triển vọng tương lai tiếng Nhật là gì?
- sự cải đạo tiếng Nhật là gì?
- bậc thứ tám của âm giai tiếng Nhật là gì?
- loại quần lót rộng thùng thình có chun buộc tiếng Nhật là gì?
- chuẩn bị sẵn cho tiếng Nhật là gì?
- sự viễn chinh tiếng Nhật là gì?
- hạnh phúc vô bờ tiếng Nhật là gì?
- cấu thành tiếng Nhật là gì?
- hòn đá chèn để muối dưa tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Nóng Bỏng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NÓNG BỎNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nóng Bỏng Bằng Tiếng Anh
-
Nóng Bỏng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
NÓNG BỎNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nóng Bỏng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÓNG BỎNG - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "nóng Bỏng" - Là Gì?
-
Tra Từ Bỏng - Từ điển Anh Việt Anh (English | Dictionary)
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nắng Nóng - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nóng Bỏng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Những Từ Vựng được Dùng Nhiều Với Nghĩa Bóng - VnExpress
-
"thị Trường Nóng Bỏng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
nóng bỏng (phát âm có thể chưa chuẩn)