Nòng Cốt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
core, kingpin, skeleton là các bản dịch hàng đầu của "nòng cốt" thành Tiếng Anh.
nòng cốt + Thêm bản dịch Thêm nòng cốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
core
nounNhưng đã có một lực lượng khách quen nòng cốt ngay từ đầu.
But there's been a hard core of regulars from the beginning.
GlosbeMT_RnD -
kingpin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
skeleton
verb nounCho nó tới Wapping Wall với vài thủy thủ nòng cốt.
Have it rowed to Wapping Wall by a skeleton crew.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
vital
adjectiveDs: “tháp ở góc”, hình ảnh một nhân vật nòng cốt hay quan trọng; thủ lĩnh.
Lit., “the corner tower,” pictorial of a vital or important man; a chief.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nòng cốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nòng cốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nòng Cốt Trong Tiếng Anh Là Gì
-
NÒNG CỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÒNG CỐT - Translation In English
-
Nòng Cốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Lực Lượng Nòng Cốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VAI TRÒ NÒNG CỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nòng Cốt Bằng Tiếng Anh
-
"nòng Cốt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "nòng Cốt" - Là Gì?
-
Lực Lượng Vũ Trang Nhân Dân Là Gì? Thành Phần Và Nhiệm Vụ?
-
Những Hạt Nhân Nòng Cốt Trong Bảo Vệ Biên Cương Tổ Quốc (Bài 2)
-
[PDF] TẬP QUY TẮC CÚ PHÁP TIẾNG VIỆT
-
Nhân Lực Chất Lượng Cao - Nòng Cốt đẩy Mạnh Kinh Tế Miền Trung - IIG
-
Thành Viên Nòng Cốt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số