"noon" Là Gì? Nghĩa Của Từ Noon Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Anh Việt"noon" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm noon
noon /nu:n/- danh từ
- trưa, buổi trưa
- (nghĩa bóng) đỉnh cao nhất (trong sự nghiệp...)
Xem thêm: twelve noon, high noon, midday, noonday, noontide
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh noon
Từ điển Collocation
noon noun
ADJ. 12 The football action starts at 12 noon. | high the glaring light of high noon
PREP. around ~, at ~, by ~, till/until ~
PHRASES morning, noon and night (= all the time)
Từ điển WordNet
- the middle of the day; twelve noon, high noon, midday, noonday, noontide
n.
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.: midnightTừ khóa » By Noon Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Noon Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
By Noon Là Gì - Học Tốt
-
Noon Là Gì, Nghĩa Của Từ Noon | Từ điển Anh - Việt
-
AT NOON - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Noon - Từ điển Anh - Việt
-
Cách đọc Giờ Trong Tiếng Anh - Học Viện Khoa Học Quân Sự
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'noon' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
IS NOON Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
At Noon Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
At Noon Nghĩa Là Gì - Thả Rông
-
'noon' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt | Đất Xuyên Việt
-
Cách đọc Giờ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
NOON LÀ GÌ
-
At Noon Là Gì