Norwegian | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: norwegian Best translation match:
English Vietnamese
norwegian * tính từ - (thuộc) Na-uy * danh từ - người Na-uy - tiếng Na-uy
Probably related with:
English Vietnamese
norwegian của na uy ; một người na uy ; na uy ; nauy ;
norwegian của na uy ; một người na uy ; na uy ; nauy ; uy ;
May be synonymous with:
English English
norwegian; norse; norseman a native or inhabitant of Norway
norwegian; norse of or relating to Norway or its people or culture or language
May related with:
English Vietnamese
norwegian * tính từ - (thuộc) Na-uy * danh từ - người Na-uy - tiếng Na-uy
norwegian của na uy ; một người na uy ; na uy ; nauy ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dịch Tiếng Norway