Nốt Ruồi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nốt ruồi" thành Tiếng Anh
mole, naevus, nevus, nævus Thêm ví dụ Thêm
mole, birthmark, beauty spot là các bản dịch hàng đầu của "nốt ruồi" thành Tiếng Anh.
nốt ruồi noun + Thêm bản dịch Thêm nốt ruồiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mole
noundark spot on the skin [..]
Nhìn nốt ruồi trên tay con đi, Nó đang lớn dần lên đấy.
And that mole on your forearm, it's growing a mole.
omegawiki -
birthmark
nouna mark on the skin formed before birth
en.wiktionary2016 -
beauty spot
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- beauty-spot
- naevus
- nevus
- nævus
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nốt ruồi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nốt ruồi"
Bản dịch "nốt ruồi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nốt Ruồi In English
-
NỐT RUỒI - Translation In English
-
Glosbe - Nốt Ruồi In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'nốt Ruồi' In Vietnamese - English
-
NỐT RUỒI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỐT RUỒI In English Translation - Tr-ex
-
TRÊN NỐT RUỒI In English Translation - Tr-ex
-
Nốt Ruồi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nốt Ruồi In English
-
Nốt Ruồi - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nốt Ruồi: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nốt Ruồi (Vietnamese): Meaning, Translation - WordSense Dictionary
-
Nốt Ruồi In English. Nốt Ruồi Meaning And Vietnamese To English ...
-
NỐT RUỒI - Translation In English
-
Nốt Ruồi Cách 3 Cm Dưới Sau Mép Phải