Not Yet Graded Dịch
Có thể bạn quan tâm
- Văn bản
- Lịch sử
Kết quả (Việt) 2:[Sao chép]Sao chép! Chưa được xếp loại đang được dịch, vui lòng đợi..
Kết quả (Việt) 3:[Sao chép]Sao chép! đang được dịch, vui lòng đợi..
Các ngôn ngữ khác - English
- Français
- Deutsch
- 中文(繁体)
- 日本語
- 한국어
- Español
- Português
- Русский
- Italiano
- Nederlands
- Ελληνικά
- العربية
- Polski
- Català
- ภาษาไทย
- Svenska
- Dansk
- Suomi
- Indonesia
- Tiếng Việt
- Melayu
- Norsk
- Čeština
- فارسی
- IBM offers choiceNaturally IBM has been
- Khi đói,dạ dày và ruột non co thắt đẩy t
- The third argument for paying interest o
- mary often goes to school by bicycle
- You only a shadow in the behind my back
- Em làm việc giống như cũ nhưng e sẽ khôn
- Anh còn thức không?
- tôm hùm sốt rượu vang
- nếu bạn muốn đi chơi xa, trước hết bạn n
- trang trí phòng ngủ,bàn làm việc
- This is obviously no easy achievement an
- trang trí phòng ngủ,bàn làm việc
- Les muscles de l'estomac et de l'intesti
- đó là ở trường đại học. Còn ở cấp tiểu h
- góp phần làm tốt nhiệm vụ của
- hardly posted any coffee..putting my use
- Nur Mit Dir
- the basic assumption which underlie and
- IBM offers choiceNaturally IBM has been
- If you leave all of this unspoken, it wi
- terrace
- who does airbus sell its planes to?accou
- 午后三点,天的远方擂过来一阵轰隆隆的雷声。
- researchers
Copyright ©2026 I Love Translation. All reserved.
E-mail:
Từ khóa » Graded Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Graded | Vietnamese Translation
-
Từ điển Anh Việt "graded" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Grade - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Graded Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Phép Tịnh Tiến Graded Thành Tiếng Việt Là - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Graded - Graded Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
GRADE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
ARE GRADED BASED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Definition Of Grade - NCI Dictionary Of Cancer Terms
-
MICRON GRADED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Mach Dich Grade! Landgrafenstieg Hoch | Strava Run Segment In ...
-
Nghĩa Của Từ Non-graded Là Gì