Nourishing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ nourishing tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | nourishing (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ nourishingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
nourishing tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ nourishing trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nourishing tiếng Anh nghĩa là gì.
nourishing /'nʌriʃiɳ/* tính từ- bnourish /'nʌriʃ/* ngoại động từ- nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng- nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)
Thuật ngữ liên quan tới nourishing
- declensional tiếng Anh là gì?
- perceiving tiếng Anh là gì?
- first-hand tiếng Anh là gì?
- excellences tiếng Anh là gì?
- ritualism tiếng Anh là gì?
- breams tiếng Anh là gì?
- decompensation tiếng Anh là gì?
- dispassion tiếng Anh là gì?
- paragaster tiếng Anh là gì?
- ostrogothic tiếng Anh là gì?
- apologues tiếng Anh là gì?
- wriggles tiếng Anh là gì?
- mattresses tiếng Anh là gì?
- brass-rubbing tiếng Anh là gì?
- morphine tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nourishing trong tiếng Anh
nourishing có nghĩa là: nourishing /'nʌriʃiɳ/* tính từ- bnourish /'nʌriʃ/* ngoại động từ- nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng- nuôi, ôm, ấp ủ (hoài bão, hy vọng, tình cảm)
Đây là cách dùng nourishing tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nourishing tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
nourishing /'nʌriʃiɳ/* tính từ- bnourish /'nʌriʃ/* ngoại động từ- nuôi tiếng Anh là gì? nuôi nấng tiếng Anh là gì? nuôi dưỡng- nuôi tiếng Anh là gì? ôm tiếng Anh là gì? ấp ủ (hoài bão tiếng Anh là gì? hy vọng tiếng Anh là gì? tình cảm)
Từ khóa » Hoài Bão Tiếng Anh Là Gì
-
Hoài Bão - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
HOÀI BÃO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOÀI BÃO - Translation In English
-
'hoài Bão' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hoài Bão Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Hoài Bão | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Hoài Bão Tiếng Anh Là Gì
-
"Giới Trẻ Nhiều Hoài Bão Tiếng Anh Là Gì, Những Cơn Bão Có Sức ...
-
Nghĩa Của Từ Hoài Bão Là Gì ?
-
"nhà Doanh Nghiệp Có Nhiều Hoài Bão" Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Hoài Bão Là Gì
-
Hoài Bão Là Gì
nourishing (phát âm có thể chưa chuẩn)