NỮ CA SĨ ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NỮ CA SĨ ĐÃ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nữ ca sĩ đã
singer hassinger was
{-}
Phong cách/chủ đề:
But the singer is obviously not staying silent anymore.Trong một cuộc phỏng vấn độc quyền với tạp chí của chúng tôi, nữ ca sĩ đã quyết định chia sẻ bí mật của mình.
In an exclusive interview with our magazine, the singer has decided to share her secret.Tuy nhiên, nữ ca sĩ đã không có mặt để nhận giải.
However, the singer wasn't there to receive her award.Hồi tháng 6.2018, Rihanna và Hassan Jameel từng vướng tin đồn“ đường ai nấy đi” với lý do nữ ca sĩ đã quá mệt mỏi với đàn ông.
In spring 2018, rumors circulated that Rihanna and Jameel had ended their relationship because the singer had simply become tired of men.Nữ ca sĩ đã trải qua 2 cuộc hôn nhân ngắn ngủi.
The singer has already experienced two failed marriages.Ba ngày sau khi tòa ra phán quyết rằng hit năm 2013 Dark Horse của Katy Perry đã sao chép không thích hợp ca khúc của nghệ sĩ khác, nữ ca sĩ đã phải chịu thiệt hại lớn.
Three days after a federal jury ruled that Katy Perry's 2013 hit"Dark Horse" had improperly copied another artist's song, the singer was hit with sizable damages.Nữ ca sĩ đã thu hút được nhiều sự chú ý với giọng hát du dương độc đáo.
The singer has gained a lot of attention with his unique, melodious voice.Nếu vài tháng trước, chúng tôi đã công bố việc kết hợp Dua Lipa với gia đình YSL Beauté với tư cách là đại sứ thương hiệu mới, thìvài giờ trước, nữ ca sĩ đã tiết lộ hình ảnh đầu tiên về chiến dịch của cô giới thiệu nước hoa mới của maison.
If a few months ago we announced the incorporation of Dua Lipa tothe YSL Beauté family as the new brand ambassador, a few hours ago the singer has revealed the first image of her campaign presenting the new perfume of the maison.Theo thông tin, nữ ca sĩ đã phải nhập viện 2 lần trong 2 tuần qua.
The singer has reportedly been hospitalised twice in the last two weeks.Nữ ca sĩ đã cáo buộc thương hiệu sử dụng một người mẫu tương tự như cô trong một chiến dịch thẩm mỹ giống hệt với video clip 7 Nhẫn của cô.
The singer has accused the brand of using a model similar to her in an aesthetic campaign identical to that of her 7 Rings video clip.Một số nữ ca sĩ đã biểu diễn ca khúc Faded sống cùng Alan Walker.
Several female vocalists have performed the song Faded live with Alan Walker.Nữ ca sĩ đã trở về từ Lễ hội Toronto và một lần nữa ở New York, nơi cô đã đi bộ với phong cách này trong màu hồng mà chúng tôi yêu thích!
The singer has returned from the Toronto Festival and is again in New York where she has walked with this style in pink that we love!Kể từ đó, nữ ca sĩ đã không phát hành bất kỳ tác phẩm âm nhạc nào nữa và hiếm khi xuất hiện trên sân khấu âm nhạc.
Since then, the singer has not released any music and rarely shows up on the music stage.Nữ ca sĩ đã chiếm hàng ghế đầu của hàng ghế đầu và đã quét một lần nữa với một bản in lookazo trong cuộc diễu hành của người bạn Alexandre Vauthier.
The singer has occupied the front row of the front row and has swept again with a lookazo print in the parade of her friend Alexandre Vauthier.Gần đây, nữ ca sĩ đã bận rộn biểu diễn tại lễ hội ở các trường đại học và cô mỉm cười khi chia sẻ“ Tôi thích các lễ hội đại học bởi vì có rất nhiều khán giả ở độ tuổi của tôi.
The singer has recently been busy performing at college festivals and she smiled as she said,“I like college festivals because there are so many people there who are my age.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 687, Thời gian: 0.3583 ![]()
nữ bệnh nhânnữ cảnh sát

Tiếng việt-Tiếng anh
nữ ca sĩ đã English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Nữ ca sĩ đã trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
nữtính từfemalenữdanh từwomencatính từcacadanh từcasesshiftanthemsĩdanh từartistdoctordrđãđộng từhavewasđãtrạng từalreadyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• Nữ Ca Sĩ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Songstress, Female Singer
-
NỮ CA SĨ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nữ Ca Sĩ - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"nữ Ca Sĩ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NỮ NGHỆ SĨ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Viết Về Ca Sĩ Yêu Thích Bằng Tiếng Anh (4 Mẫu)
-
Billie Eilish – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nữ Ca Sĩ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Tên Nhi (nữ)
-
Top 12 Ca Sĩ Hàn Quốc Nổi Tiếng Nhất Năm 2022
-
Ca Sĩ Đọc Tiếng Anh Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Mỹ Anh, Ca Sĩ 10x đem Gì đến Lễ Hội âm Nhạc Quốc Tế?
-
K-pop Có Mất Bản Sắc Khi Nghệ Sĩ đua Nhau Phát Hành Ca Khúc Tiếng ...